(Top Banner Ad)
joist
B2
noun B2 Xây dựng

joist

UK: /dʒɔɪst/ • US: /dʒɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thanh đỡ xà ngang sàn dầm sàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of timber or steel supporting part of the structure of a building, typically arranged in parallel series to support a floor or ceiling.

Vietnamese Meaning

Một thanh gỗ hoặc thép đỡ một phần cấu trúc của một tòa nhà, thường được bố trí song song để đỡ sàn hoặc trần nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floor was supported by heavy wooden joists."

    "Sàn nhà được đỡ bởi các thanh gỗ lớn."

  • "The carpenter installed the joists before laying the subfloor."

    "Người thợ mộc lắp đặt các thanh đỡ trước khi lát sàn phụ."

  • "Steel joists are often used in commercial construction for their strength and durability."

    "Các thanh đỡ bằng thép thường được sử dụng trong xây dựng thương mại vì độ bền và độ chắc chắn của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joist xà ngang, đà ngang (thanh đỡ sàn, trần nhà)
Verb joist lắp xà ngang/đà ngang; cố định bằng xà ngang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Old French
giste
Middle English
giste, joist
Modern English
joist

Nguồn gốc của 'Joist'

Từ 'joist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iacere' (nghĩa là 'nằm xuống' hoặc 'đặt xuống'). Qua tiếng Pháp cổ 'giste' (có nghĩa là 'một dầm' hoặc 'nơi để nằm'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'joist' như ngày nay. Nó gợi lên hình ảnh một thanh gỗ hoặc kim loại được đặt nằm ngang để đỡ sàn hoặc trần nhà.

Usage Note

Joist là một thành phần cấu trúc quan trọng trong xây dựng, đặc biệt là trong việc xây dựng sàn và trần. Nó khác với 'beam' (dầm) ở chỗ joist thường nhỏ hơn và được sử dụng với số lượng lớn hơn để hỗ trợ một diện tích rộng hơn. 'Beam' thường lớn hơn và được sử dụng để hỗ trợ các tải trọng tập trung hoặc nhịp dài hơn.

Prepositions

on between

‘On’ được dùng để chỉ vị trí: The floorboards are laid *on* the joists. ‘Between’ được dùng để chỉ sự nằm giữa hai thành phần khác: Insulation is placed *between* the joists.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joist
  • wooden wooden joist
    (xà ngang bằng gỗ)
  • steel steel joist
    (xà ngang bằng thép)
  • floor floor joist
    (xà ngang sàn nhà)
  • ceiling ceiling joist
    (xà ngang trần nhà)
  • rotting rotting joist
    (xà ngang mục nát)
Verb + joist
  • install install joists
    (lắp đặt xà ngang)
  • replace replace joists
    (thay thế xà ngang)
  • cut cut joists
    (cắt xà ngang)
  • support support joists
    (đỡ/chống đỡ xà ngang)
Noun + joist
  • joist joist hanger
    (móc treo xà ngang (dụng cụ nối))
  • joist joist system
    (hệ thống xà ngang)

Idioms

  • joist hanger

    móc treo xà ngang (một loại phụ kiện kim loại dùng để cố định xà ngang vào dầm hoặc tường)

    "We need to buy more joist hangers to secure the new floor joists."

    (Chúng ta cần mua thêm móc treo xà ngang để cố định các xà ngang sàn mới.)

  • floor joist system

    hệ thống xà ngang sàn (toàn bộ cấu trúc gồm các xà ngang đỡ sàn nhà)

    "A strong floor joist system is essential for the stability of the house."

    (Một hệ thống xà ngang sàn chắc chắn là điều cần thiết cho sự ổn định của ngôi nhà.)

  • to run joists

    lắp đặt các xà ngang (theo một hướng nhất định, thường song song)

    "The carpenters began to run joists across the foundation."

    (Các thợ mộc bắt đầu lắp đặt các xà ngang dọc theo nền móng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joist

noun
Lật mặt

Một thanh gỗ hoặc thép đỡ một phần cấu trúc của một tòa nhà, thường được bố trí song song để đỡ sàn hoặc trần nhà.

"The floor was supported by heavy wooden joists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floor, which the joist supports, feels very sturdy.
Sàn nhà, được đỡ bởi xà nhà, cảm thấy rất chắc chắn.
Phủ định
The ceiling joist that wasn't properly installed caused the roof to sag.
Xà nhà trần nhà không được lắp đặt đúng cách đã khiến mái nhà bị võng xuống.
Nghi vấn
Is this the joist where the electrician ran the wires?
Đây có phải là xà nhà nơi thợ điện chạy dây điện không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter installed a new joist to support the floor.
Người thợ mộc đã lắp đặt một thanh dầm mới để đỡ sàn nhà.
Phủ định
The construction crew didn't replace the damaged joist in time.
Đội xây dựng đã không kịp thay thế thanh dầm bị hỏng.
Nghi vấn
Did the inspector approve the joist spacing for the new deck?
Thanh tra đã phê duyệt khoảng cách dầm cho boong mới chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the roof is completed, the construction crew will have been reinforcing the joists for six continuous hours.
Vào thời điểm mái nhà được hoàn thành, đội xây dựng sẽ đã gia cố các thanh joist liên tục trong sáu giờ.
Phủ định
The inspector won't have been examining the joists with such scrutiny if the initial installation had been done correctly.
Thanh tra viên sẽ không kiểm tra các thanh joist kỹ lưỡng như vậy nếu việc lắp đặt ban đầu được thực hiện đúng cách.
Nghi vấn
Will the carpenters have been adjusting the joists all afternoon to ensure proper alignment before the concrete is poured?
Liệu những người thợ mộc có đang điều chỉnh các thanh joist cả buổi chiều để đảm bảo căn chỉnh chính xác trước khi đổ bê tông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joist".

Tầm quan trọng trong xây dựng nhà ở

Xà ngang ('joist') là một thành phần cấu trúc cơ bản trong hầu hết các công trình xây dựng, đặc biệt là nhà ở. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đỡ tải trọng của sàn nhà hoặc trần, phân bổ lực đều xuống các bức tường và móng. Một hệ thống xà ngang được thiết kế và lắp đặt đúng cách đảm bảo an toàn, ổn định và tuổi thọ cho ngôi nhà.

Vật liệu và công nghệ hiện đại

Ban đầu, xà ngang chủ yếu được làm từ gỗ nguyên khối. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, các loại xà ngang hiện đại như 'I-joists' (xà ngang hình chữ I) hoặc xà ngang thép đã trở nên phổ biến. Chúng mang lại hiệu quả về chi phí, trọng lượng nhẹ hơn, khả năng chịu lực tốt hơn và ít bị cong vênh hơn, góp phần vào các phương pháp xây dựng bền vững và hiệu quả hơn.