(Top Banner Ad)
gis (geographic information system)
C1
Noun C1 Địa lý, Công nghệ thông tin

gis (geographic information system)

UK: /ˌdʒiː.aɪˈɛs/ • US: /ˌdʒiː.aɪˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thông tin địa lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system for capturing, storing, checking, and displaying data related to positions on Earth's surface.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính để thu thập, lưu trữ, kiểm tra và hiển thị dữ liệu liên quan đến các vị trí trên bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city planners used GIS to analyze traffic patterns."

    "Các nhà quy hoạch thành phố đã sử dụng GIS để phân tích các luồng giao thông."

  • "GIS is essential for managing natural resources."

    "GIS là cần thiết cho việc quản lý tài nguyên thiên nhiên."

  • "Many companies now provide GIS services."

    "Nhiều công ty hiện cung cấp dịch vụ GIS."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GIS Hệ thống thông tin địa lý (viết tắt của Geographic Information System)
Noun GISer Người sử dụng, phát triển hoặc chuyên gia trong lĩnh vực GIS
Noun GIScience Khoa học thông tin địa lý (nghiên cứu về lý thuyết và khái niệm đằng sau GIS)
Adjective GIS-based Dựa trên hoặc sử dụng công nghệ GIS

Related Words

Subject Area

Địa lý, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Geographic Information System (1960s)
English
GIS (acronym)

“Cha đẻ” của GIS và hệ thống đầu tiên

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) hiện đại đầu tiên được phát triển vào những năm 1960 tại Canada bởi Roger Tomlinson. Ông được mệnh danh là “cha đẻ của GIS”. Mục đích ban đầu là để quản lý và phân tích dữ liệu đất đai khổng lồ của quốc gia, giúp chính phủ đưa ra các quyết định quy hoạch và sử dụng đất hiệu quả hơn. Từ đó, GIS đã trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực trên toàn cầu.

Usage Note

GIS được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên thiên nhiên, nông nghiệp chính xác, và phân tích rủi ro thiên tai. Nó cho phép tích hợp dữ liệu địa lý khác nhau để phân tích không gian và đưa ra quyết định sáng suốt.

Prepositions

in for with

- 'in' được sử dụng để chỉ GIS được dùng trong một lĩnh vực hoặc ứng dụng cụ thể. Ví dụ: 'GIS in urban planning'.
- 'for' được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng GIS. Ví dụ: 'GIS for environmental monitoring'.
- 'with' được dùng để chỉ các công cụ hoặc dữ liệu được sử dụng cùng với GIS. Ví dụ: 'Integration with GIS software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gis (geographic information system)
  • advanced advanced GIS
    (hệ thống GIS tiên tiến)
  • modern modern GIS
    (hệ thống GIS hiện đại)
  • open-source open-source GIS
    (hệ thống GIS mã nguồn mở)
  • web web GIS
    (GIS trên nền web)
Verb + gis (geographic information system)
  • use use GIS
    (sử dụng GIS)
  • implement implement GIS
    (triển khai GIS)
  • develop develop GIS
    (phát triển GIS)
  • apply apply GIS
    (ứng dụng GIS)
gis (geographic information system) + Noun
  • GIS GIS data
    (dữ liệu GIS)
  • GIS GIS software
    (phần mềm GIS)
  • GIS GIS analysis
    (phân tích GIS)
  • GIS GIS professional
    (chuyên gia GIS)

Idioms

  • GIS mapping

    Việc lập bản đồ sử dụng Hệ thống thông tin địa lý

    "The urban planners used GIS mapping to identify suitable locations for new parks."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đã sử dụng bản đồ GIS để xác định các vị trí phù hợp cho các công viên mới.)

  • GIS analysis

    Sự phân tích dữ liệu địa lý bằng GIS

    "Accurate GIS analysis is essential for understanding spatial patterns and relationships."

    (Phân tích GIS chính xác là rất cần thiết để hiểu các mẫu và mối quan hệ không gian.)

  • GIS implementation

    Việc triển khai hoặc áp dụng Hệ thống thông tin địa lý

    "Successful GIS implementation requires careful planning and skilled personnel."

    (Việc triển khai GIS thành công đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và đội ngũ nhân sự có kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gis (geographic information system)

Noun
Lật mặt

Một hệ thống máy tính để thu thập, lưu trữ, kiểm tra và hiển thị dữ liệu liên quan đến các vị trí trên bề mặt Trái Đất.

"The city planners used GIS to analyze traffic patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city planner uses a geographic information system to analyze urban development.
Nhà quy hoạch thành phố sử dụng hệ thống thông tin địa lý để phân tích sự phát triển đô thị.
Phủ định
Our company does not utilize a geographic information system for this project.
Công ty của chúng tôi không sử dụng hệ thống thông tin địa lý cho dự án này.
Nghi vấn
Does the university offer a course on geographic information systems?
Trường đại học có cung cấp khóa học về hệ thống thông tin địa lý không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geographic information systems are crucial for urban planning.
Hệ thống thông tin địa lý rất quan trọng cho quy hoạch đô thị.
Phủ định
The government doesn't use geographic information systems effectively in some rural areas.
Chính phủ không sử dụng hệ thống thông tin địa lý hiệu quả ở một số vùng nông thôn.
Nghi vấn
What are geographic information systems used for in environmental monitoring?
Hệ thống thông tin địa lý được sử dụng để làm gì trong giám sát môi trường?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, engineers will have been using geographic information system for five years to monitor its structural integrity.
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã sử dụng hệ thống thông tin địa lý trong năm năm để theo dõi tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
Phủ định
The city planners won't have been using geographic data for long enough to predict the long-term effects of the new zoning laws by the end of the year.
Các nhà hoạch định thành phố sẽ chưa sử dụng dữ liệu địa lý đủ lâu để dự đoán tác động lâu dài của luật quy hoạch mới vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the archaeologists have been using geographic techniques to map the ancient city when the funding runs out?
Liệu các nhà khảo cổ học sẽ đã sử dụng các kỹ thuật địa lý để lập bản đồ thành phố cổ khi nguồn tài trợ cạn kiệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gis (geographic information system)".

GIS trong cuộc sống hàng ngày và khoa học công dân

Mặc dù là một công nghệ chuyên biệt, GIS đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta thông qua các ứng dụng như Google Maps, bản đồ GPS trên điện thoại, và các nền tảng chia sẻ vị trí. Nó cũng thúc đẩy 'khoa học công dân', cho phép cộng đồng thu thập và đóng góp dữ liệu địa lý, giúp giải quyết các vấn đề môi trường, đô thị và xã hội.

Ứng dụng quan trọng của GIS

GIS đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực toàn cầu như quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên thiên nhiên, giám sát biến đổi khí hậu, ứng phó thiên tai, và thậm chí cả y tế công cộng. Nó giúp các nhà khoa học, chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu không gian một cách hiệu quả và chính xác.