(Top Banner Ad)
mapping
B2
noun B2 Đa lĩnh vực (Địa lý, Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tâm lý học)

mapping

UK: /ˈmæpɪŋ/ • US: /ˈmæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập bản đồ vẽ bản đồ xác định ánh xạ tương quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a map or diagram.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một bản đồ hoặc sơ đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mapping of the human genome was a major scientific achievement."

    "Việc lập bản đồ bộ gen người là một thành tựu khoa học lớn."

  • "The project involves mapping customer needs."

    "Dự án liên quan đến việc xác định nhu cầu của khách hàng."

  • "Scientists are mapping the migration patterns of birds."

    "Các nhà khoa học đang lập bản đồ đường di cư của các loài chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map bản đồ, sơ đồ
Verb map vẽ bản đồ, lập bản đồ; xác định vị trí; ánh xạ
Noun mapper người lập bản đồ; thiết bị lập bản đồ
Adjective mapped đã được lập bản đồ, đã được xác định
Noun mapping sự lập bản đồ, quá trình ánh xạ, sự vẽ sơ đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Địa lý, Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Middle French
mappe
English
map
English
mapping

Từ Khăn Ăn Đến Bản Đồ Thế Giới

Từ 'mapping' bắt nguồn từ 'map', vốn có gốc từ 'mappa' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'khăn ăn' hoặc 'tấm vải'. Ban đầu, những tấm vải này được dùng để phác thảo hoặc ghi chú. Dần dần, nghĩa của từ 'mappa' được mở rộng để chỉ 'bản đồ thế giới' (mappa mundi), và sau đó phát triển thành từ 'map' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ việc vẽ hoặc mô tả địa lý. Từ 'mapping' (danh từ/danh động từ) ra đời sau đó, thể hiện hành động hoặc quá trình lập bản đồ.

Usage Note

Liên quan đến việc biểu diễn trực quan thông tin hoặc dữ liệu. Có thể là bản đồ địa lý, sơ đồ quy trình, hoặc sự liên hệ giữa các khái niệm.

Prepositions

of to

of: Thường dùng để chỉ nội dung được biểu diễn (e.g., 'mapping of the brain'). to: Thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên kết (e.g., 'mapping of resources to tasks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mapping
  • cognitive cognitive mapping
    (lập bản đồ nhận thức (quá trình hình thành và sử dụng bản đồ tinh thần về môi trường))
  • genetic genetic mapping
    (lập bản đồ gen (xác định vị trí tương đối của gen trên nhiễm sắc thể))
  • spatial spatial mapping
    (lập bản đồ không gian (xác định và biểu diễn các đối tượng trong không gian))
  • accurate accurate mapping
    (sự lập bản đồ chính xác)
  • detailed detailed mapping
    (sự lập bản đồ chi tiết)
Verb + mapping
  • conduct conduct mapping
    (thực hiện việc lập bản đồ/ánh xạ)
  • carry out carry out mapping
    (tiến hành lập bản đồ/ánh xạ)
  • create create a mapping
    (tạo ra một phép ánh xạ/bản đồ)
mapping + Noun
  • process mapping process
    (quá trình lập bản đồ/ánh xạ)
  • tool mapping tool
    (công cụ lập bản đồ/ánh xạ)
  • project mapping project
    (dự án lập bản đồ)

Idioms

  • Mind mapping

    Sơ đồ tư duy (một phương pháp tổ chức thông tin và ý tưởng bằng cách vẽ sơ đồ hình cây)

    "We used mind mapping to brainstorm ideas for the new marketing campaign."

    (Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ tư duy để động não các ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị mới.)

  • Data mapping

    Ánh xạ dữ liệu (quá trình ghép nối các trường dữ liệu từ một nguồn với các trường dữ liệu tương ứng ở một đích đến khác)

    "Data mapping is crucial for migrating information between different database systems."

    (Ánh xạ dữ liệu rất quan trọng để di chuyển thông tin giữa các hệ thống cơ sở dữ liệu khác nhau.)

  • Process mapping

    Lập bản đồ quy trình (việc tạo ra một biểu đồ trực quan mô tả các bước trong một quy trình làm việc)

    "Process mapping helped the team identify bottlenecks and improve efficiency."

    (Lập bản đồ quy trình đã giúp nhóm xác định các điểm tắc nghẽn và cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mapping

noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra một bản đồ hoặc sơ đồ.

"The mapping of the human genome was a major scientific achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will map out the customer journey next week.
Tuần tới, nhóm sẽ vạch ra hành trình của khách hàng.
Phủ định
They are not going to map the forest area until they get permission.
Họ sẽ không lập bản đồ khu vực rừng cho đến khi họ nhận được sự cho phép.
Nghi vấn
Will the software automatically map the data?
Phần mềm có tự động lập bản đồ dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mapping".

Bản Đồ Trong Lịch Sử Khám Phá Thế Giới

Kỹ thuật lập bản đồ ('mapping') đã đóng một vai trò trọng yếu trong lịch sử loài người, đặc biệt là trong các cuộc thám hiểm và khám phá địa lý. Từ những tấm bản đồ cổ đại khắc trên đá cho đến bản đồ kỹ thuật số hiện đại, chúng không chỉ giúp con người định vị, điều hướng mà còn định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới. Bản đồ là công cụ không thể thiếu trong việc vẽ biên giới, quy hoạch đô thị, và thậm chí là trong quân sự, phản ánh cách các nền văn hóa phương Tây nhìn nhận và tổ chức không gian.

Sơ Đồ Tư Duy: Công Cụ Sáng Tạo Phổ Biến

Khái niệm 'mind mapping' (sơ đồ tư duy) đã trở thành một công cụ học tập và làm việc cực kỳ phổ biến trong văn hóa phương Tây, và lan rộng ra toàn cầu. Được Tony Buzan phổ biến, kỹ thuật này khuyến khích việc sử dụng hình ảnh, màu sắc và cấu trúc phi tuyến tính để ghi chú, động não và tổ chức thông tin một cách sáng tạo. Nó được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, kinh doanh và phát triển cá nhân, giúp cải thiện khả năng ghi nhớ, phân tích và giải quyết vấn đề.