mapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating a map or diagram.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo ra một bản đồ hoặc sơ đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mapping of the human genome was a major scientific achievement."
"Việc lập bản đồ bộ gen người là một thành tựu khoa học lớn."
-
"The project involves mapping customer needs."
"Dự án liên quan đến việc xác định nhu cầu của khách hàng."
-
"Scientists are mapping the migration patterns of birds."
"Các nhà khoa học đang lập bản đồ đường di cư của các loài chim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên quan đến việc biểu diễn trực quan thông tin hoặc dữ liệu. Có thể là bản đồ địa lý, sơ đồ quy trình, hoặc sự liên hệ giữa các khái niệm.
Prepositions
of: Thường dùng để chỉ nội dung được biểu diễn (e.g., 'mapping of the brain'). to: Thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên kết (e.g., 'mapping of resources to tasks').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cognitive cognitive mapping (lập bản đồ nhận thức (quá trình hình thành và sử dụng bản đồ tinh thần về môi trường))
-
genetic genetic mapping (lập bản đồ gen (xác định vị trí tương đối của gen trên nhiễm sắc thể))
-
spatial spatial mapping (lập bản đồ không gian (xác định và biểu diễn các đối tượng trong không gian))
-
accurate accurate mapping (sự lập bản đồ chính xác)
-
detailed detailed mapping (sự lập bản đồ chi tiết)
-
conduct conduct mapping (thực hiện việc lập bản đồ/ánh xạ)
-
carry out carry out mapping (tiến hành lập bản đồ/ánh xạ)
-
create create a mapping (tạo ra một phép ánh xạ/bản đồ)
-
process mapping process (quá trình lập bản đồ/ánh xạ)
-
tool mapping tool (công cụ lập bản đồ/ánh xạ)
-
project mapping project (dự án lập bản đồ)
Idioms
-
Mind mapping
Sơ đồ tư duy (một phương pháp tổ chức thông tin và ý tưởng bằng cách vẽ sơ đồ hình cây)
"We used mind mapping to brainstorm ideas for the new marketing campaign."
(Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ tư duy để động não các ý tưởng cho chiến dịch tiếp thị mới.)
-
Data mapping
Ánh xạ dữ liệu (quá trình ghép nối các trường dữ liệu từ một nguồn với các trường dữ liệu tương ứng ở một đích đến khác)
"Data mapping is crucial for migrating information between different database systems."
(Ánh xạ dữ liệu rất quan trọng để di chuyển thông tin giữa các hệ thống cơ sở dữ liệu khác nhau.)
-
Process mapping
Lập bản đồ quy trình (việc tạo ra một biểu đồ trực quan mô tả các bước trong một quy trình làm việc)
"Process mapping helped the team identify bottlenecks and improve efficiency."
(Lập bản đồ quy trình đã giúp nhóm xác định các điểm tắc nghẽn và cải thiện hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mapping
nounQuá trình tạo ra một bản đồ hoặc sơ đồ.
"The mapping of the human genome was a major scientific achievement."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will map out the customer journey next week. |
Tuần tới, nhóm sẽ vạch ra hành trình của khách hàng. |
| Phủ định | They are not going to map the forest area until they get permission. |
Họ sẽ không lập bản đồ khu vực rừng cho đến khi họ nhận được sự cho phép. |
| Nghi vấn | Will the software automatically map the data? |
Phần mềm có tự động lập bản đồ dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mapping".
