(Top Banner Ad)
gladden
B2
Verb B2 Cảm xúc, Tâm lý

gladden

UK: /ˈɡlædən/ • US: /ˈɡlædən/

Nghĩa tiếng Việt

làm vui lòng làm phấn khởi làm vui sướng mang lại niềm vui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone) glad; to cheer or delight.

Vietnamese Meaning

Làm cho (ai đó) vui vẻ; làm phấn khởi hoặc thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The good news gladdened her heart."

    "Tin tốt lành làm trái tim cô ấy vui sướng."

  • "It gladdens me to see you succeed."

    "Tôi rất vui khi thấy bạn thành công."

  • "The flowers gladdened the room with their bright colors."

    "Những bông hoa làm căn phòng trở nên vui tươi hơn với màu sắc rực rỡ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glad
Adverb gladly
Noun gladness
Adjective gladdening

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glæd
Middle English
gladen
Modern English
gladden

Gốc rễ niềm vui

Từ 'gladden' có nguồn gốc từ tính từ 'glad' trong tiếng Anh cổ ('glæd'), mang nghĩa 'vui vẻ, sáng sủa'. Hậu tố '-en' được thêm vào để biến tính từ thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'gây ra'. Do đó, 'gladden' có nghĩa là 'làm cho ai đó vui vẻ' hoặc 'mang lại niềm vui cho ai đó'.

Usage Note

Từ 'gladden' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'cheer up' hay 'make happy'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống đòi hỏi sự lịch sự. 'Gladden' nhấn mạnh đến việc mang lại niềm vui, sự hạnh phúc sâu sắc và lâu dài, chứ không chỉ là một cảm xúc vui vẻ thoáng qua.

Prepositions

with at

'Gladden with': Diễn tả việc làm ai đó vui vẻ bằng một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'His success gladdened her with pride.' ('Gladden at': Diễn tả cảm xúc vui mừng khi chứng kiến hoặc nghe về một điều gì đó. Ví dụ: 'We were gladdened at the news of their engagement.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gladden + Object
  • heart to gladden one's heart
    (làm ấm lòng, làm vui lòng ai đó)
  • spirit to gladden the spirit
    (làm phấn chấn tinh thần)
  • eye to gladden the eye
    (làm mãn nhãn, làm đẹp mắt)
Subject + gladden
  • news The news gladdened them.
    (Tin tức làm họ vui mừng.)
  • sight The sight gladdened her.
    (Cảnh tượng đó làm cô ấy vui vẻ.)
It gladdens me/us/him/her/them + to + Verb
  • It gladdens It gladdens my heart to see you well.
    (Thật vui mừng khi thấy bạn khỏe mạnh.)
  • gladdens us It gladdens us to know you're happy.
    (Chúng tôi rất vui khi biết bạn hạnh phúc.)

Idioms

  • gladden someone's heart

    làm ai đó vui mừng sâu sắc, làm ấm lòng ai đó

    "Your letter truly gladdened my heart."

    (Lá thư của bạn thực sự đã làm tôi ấm lòng.)

  • It gladdens me to...

    Tôi rất vui/vui mừng khi...

    "It gladdens me to see so many young people pursuing their dreams."

    (Tôi rất vui khi thấy nhiều người trẻ theo đuổi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gladden

Verb
Lật mặt

Làm cho (ai đó) vui vẻ; làm phấn khởi hoặc thích thú.

"The good news gladdened her heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to gladden my heart with her stories.
Bà tôi thường làm trái tim tôi vui vẻ với những câu chuyện của bà.
Phủ định
He didn't use to gladden at the sight of rain; he loves it now.
Anh ấy đã không từng vui mừng khi thấy mưa; bây giờ anh ấy yêu nó.
Nghi vấn
Did your visits use to gladden her when she was ill?
Những chuyến thăm của bạn có từng làm bà ấy vui lên khi bà ấy bị bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gladden".

Niềm vui từ những điều giản dị và sự trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'gladden' (làm vui lòng) thường gắn liền với sự tử tế, lòng tốt và việc mang lại niềm vui cho người khác. Từ này thường được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với 'make happy', ngụ ý một niềm vui sâu sắc, chân thành hoặc một cảm giác mãn nguyện tinh thần. Ví dụ, việc nhận được tin tức tốt lành, chứng kiến một sự kiện đẹp đẽ hoặc nhìn thấy người thân thành công đều có thể 'gladden' trái tim.

Sức mạnh của lời động viên và hành động tử tế

Việc 'gladden' người khác thông qua lời nói hay hành động được coi là một cách thể hiện sự quan tâm và tạo dựng mối quan hệ. Một lời khen chân thành, một món quà ý nghĩa hay một hành động giúp đỡ bất ngờ đều có thể 'gladden' trái tim, mang lại sự ấm áp và động lực. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lan tỏa năng lượng tích cực trong cộng đồng.