sadden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to make someone sad
Vietnamese Meaning
làm cho ai đó buồn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news of his illness saddened us all."
"Tin tức về bệnh tình của anh ấy làm tất cả chúng tôi buồn."
-
"It saddened me to see her so unhappy."
"Tôi buồn khi thấy cô ấy không vui như vậy."
-
"The story saddened the children."
"Câu chuyện làm cho lũ trẻ buồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sadden thường được dùng để chỉ hành động gây ra cảm giác buồn, thất vọng cho ai đó. Nó khác với 'depress' (gây ra sự chán nản, tuyệt vọng kéo dài) hay 'disappoint' (gây thất vọng vì không đáp ứng được mong đợi). 'Sadden' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'grieve' (gây đau buồn sâu sắc).
Prepositions
'Sadden by' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra nỗi buồn. Ví dụ: 'He was saddened by the news.' ('Sadden at' chỉ sự buồn bã trước một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'She was saddened at the thought of leaving'. 'Sadden to' kết hợp với một động từ nguyên thể để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'I was saddened to hear of your loss')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply sadden (làm buồn sâu sắc, khiến đau lòng)
-
greatly greatly sadden (làm buồn rất nhiều, khiến rất buồn)
-
profoundly profoundly sadden (làm buồn một cách sâu sắc, khiến vô cùng đau lòng)
-
visibly visibly sadden (làm buồn rõ rệt, khiến lộ rõ vẻ buồn bã)
-
news The news saddens many. (Tin tức đó làm nhiều người buồn.)
-
loss His loss saddens us all. (Sự mất mát của anh ấy làm tất cả chúng tôi đau buồn.)
-
thought The thought saddens her. (Suy nghĩ đó làm cô ấy buồn.)
-
It It saddens me to hear... (Thật buồn khi tôi nghe thấy...)
-
heart sadden someone's heart (làm ai đó đau lòng, làm tan nát trái tim ai)
Idioms
-
It saddens me to hear/see/learn...
Thật buồn khi tôi nghe/thấy/biết...
"It saddens me to hear about your recent struggles."
(Thật buồn khi tôi nghe về những khó khăn gần đây của bạn.)
-
Sadden someone's heart
Làm ai đó đau lòng, khiến ai đó buồn rầu
"The child's tears deeply saddened his mother's heart."
(Những giọt nước mắt của đứa bé đã làm trái tim người mẹ đau thắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sadden
Động từlàm cho ai đó buồn
"The news of his illness saddened us all."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news had saddened her greatly before I could offer comfort. |
Tin tức đã làm cô ấy vô cùng buồn trước khi tôi có thể an ủi. |
| Phủ định | He had not been saddened by the event, as he had expected it. |
Anh ấy đã không buồn vì sự kiện này, vì anh ấy đã dự đoán được nó. |
| Nghi vấn | Had the thought of leaving saddened them before they made the final decision? |
Ý nghĩ rời đi đã làm họ buồn trước khi họ đưa ra quyết định cuối cùng phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's sadness saddened their parents. |
Nỗi buồn của lũ trẻ đã làm cha mẹ chúng buồn. |
| Phủ định | Nobody's indifference saddened him more than his brother's. |
Sự thờ ơ của không ai làm anh ấy buồn hơn sự thờ ơ của anh trai anh. |
| Nghi vấn | Does anyone's criticism really saddened her? |
Lời chỉ trích của ai thực sự làm cô ấy buồn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sadden".
