(Top Banner Ad)
gladness
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

gladness

UK: /ˈɡlædnəs/ • US: /ˈɡlædnəs/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui sướng sự vui mừng hạnh phúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being glad; joy; delight; happiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vui vẻ; niềm vui; sự thích thú; hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A feeling of gladness swept over her as she saw her family."

    "Một cảm giác vui sướng tràn ngập trong cô khi cô nhìn thấy gia đình mình."

  • "The children were filled with gladness on Christmas morning."

    "Bọn trẻ tràn ngập niềm vui vào sáng Giáng sinh."

  • "She felt a deep gladness in her heart."

    "Cô ấy cảm thấy một niềm vui sâu sắc trong tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glad Vui mừng, hài lòng, sung sướng
Adverb gladly Một cách vui vẻ, sẵn lòng, hân hoan
Verb gladden Làm cho ai đó vui mừng, làm vui lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰledʰ-
Proto-Germanic
*gladaz
Old English
glæd
Middle English
glad
Modern English
gladness

Hành trình của niềm vui

Từ gốc Proto-Indo-European cổ xưa *gʰledʰ- mang ý nghĩa 'mịn màng, sáng sủa', qua tiếng Proto-Germanic và Old English 'glæd' nghĩa là 'rạng rỡ, vui vẻ', từ 'gladness' đã ra đời để diễn tả trạng thái hạnh phúc và sự vui mừng sâu sắc. Hậu tố '-ness' dùng để biến tính từ 'glad' thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng.

Usage Note

"Gladness" là một danh từ trừu tượng chỉ trạng thái cảm xúc vui sướng. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc sâu sắc hơn và kéo dài hơn so với "happiness" thông thường. Khác với "joy" có thể mang tính bộc phát, "gladness" có thể tồn tại âm ỉ. Hãy so sánh với 'happiness', thường chỉ trạng thái vui vẻ hơn, tạm thời hơn.

Prepositions

with at

Với 'with', nó thường đi kèm để diễn tả nguyên nhân của sự vui vẻ (filled with gladness). Với 'at', diễn tả sự vui vẻ trước điều gì đó (gladness at the news).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gladness
  • great great gladness
    (niềm vui lớn lao)
  • pure pure gladness
    (niềm vui trong sáng/thuần khiết)
  • profound profound gladness
    (niềm vui sâu sắc)
  • deep deep gladness
    (niềm vui sâu thẳm)
  • much much gladness
    (nhiều niềm vui)
Verb + gladness
  • feel feel gladness
    (cảm thấy niềm vui)
  • express express gladness
    (bày tỏ niềm vui)
  • bring bring gladness
    (mang lại niềm vui)
  • fill with fill with gladness
    (lấp đầy bằng niềm vui)
  • share share gladness
    (chia sẻ niềm vui)
Noun + of + gladness
  • tears tears of gladness
    (giọt nước mắt vui sướng/hạnh phúc)
  • shouts shouts of gladness
    (tiếng reo hò vui mừng)
  • cries cries of gladness
    (tiếng khóc/kêu vui sướng)

Idioms

  • A heart full of gladness

    Một trái tim tràn đầy niềm vui/hạnh phúc

    "Her children's success filled her heart with gladness."

    (Thành công của các con cô ấy đã lấp đầy trái tim cô bằng niềm vui.)

  • Tears of gladness

    Những giọt nước mắt vui sướng/hạnh phúc

    "Seeing her family again, she shed tears of gladness."

    (Gặp lại gia đình, cô ấy đã rơi những giọt nước mắt vui sướng.)

  • Bring gladness to someone

    Mang lại niềm vui cho ai đó

    "Your visit always brings gladness to my grandmother."

    (Chuyến thăm của bạn luôn mang lại niềm vui cho bà tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gladness

noun
Lật mặt

Trạng thái vui vẻ; niềm vui; sự thích thú; hạnh phúc.

"A feeling of gladness swept over her as she saw her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she receives good news, she will feel gladness.
Nếu cô ấy nhận được tin tốt, cô ấy sẽ cảm thấy vui sướng.
Phủ định
If he doesn't study hard, he won't feel glad if he fails the exam.
Nếu anh ấy không học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ không vui nếu anh ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Will she gladly accept the offer if they increase her salary?
Liệu cô ấy có vui vẻ chấp nhận lời đề nghị nếu họ tăng lương cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gladness".

Giá trị của niềm vui trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ niềm vui (gladness) một cách cởi mở được khuyến khích, đặc biệt trong các dịp lễ hội, kỷ niệm hay khi thể hiện lòng biết ơn. Niềm vui thường được coi là dấu hiệu của sự viên mãn và hạnh phúc, và việc chia sẻ niềm vui với người khác là một hành động gắn kết xã hội quan trọng.

Gladness và lòng biết ơn

Gladness thường gắn liền với lòng biết ơn (gratitude). Cảm thấy biết ơn về những điều tốt đẹp trong cuộc sống là một cách phổ biến để trải nghiệm và nuôi dưỡng niềm vui, và điều này được nhấn mạnh trong nhiều triết lý và thực hành tinh thần ở phương Tây.