(Top Banner Ad)
bliss
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

bliss

UK: /blɪs/ • US: /blɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc tột độ niềm vui sướng vô bờ cõi lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfect happiness; great joy.

Vietnamese Meaning

Hạnh phúc tuyệt đỉnh; niềm vui sướng vô bờ bến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced a moment of pure bliss."

    "Cô ấy đã trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết."

  • "They lived in wedded bliss."

    "Họ sống trong hạnh phúc hôn nhân."

  • "Reading a good book is my idea of bliss."

    "Đọc một cuốn sách hay là định nghĩa của tôi về hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bliss niềm hạnh phúc viên mãn, sự sung sướng tột độ
Adjective blissful ngập tràn hạnh phúc, cực kỳ sung sướng
Adverb blissfully một cách sung sướng, trong niềm hạnh phúc
Noun blissfulness trạng thái hạnh phúc viên mãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to shine, to flash)
Proto-Germanic
*blithiz (joy, gladness)
Old English
blis, bliðs (joy, happiness, grace)
Middle English
blisse
Modern English
bliss

Từ 'Tỏa Sáng' đến 'Hạnh Phúc Tột Đỉnh'

Gốc rễ của từ 'bliss' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'lấp lánh'. Hãy hình dung cảm giác vui vẻ, ấm áp như ánh nắng mặt trời. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ một niềm vui nội tâm rạng rỡ, một cảm giác hạnh phúc và bình yên sâu sắc, giống như ánh sáng tỏa ra từ bên trong.

Usage Note

Bliss thường ám chỉ một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, hoàn hảo và kéo dài, vượt xa niềm vui thông thường. Nó thường được liên kết với sự thanh thản, mãn nguyện sâu sắc và đôi khi có yếu tố tâm linh. So với 'happiness', 'bliss' mạnh mẽ và sâu sắc hơn. Trong khi 'happiness' có thể đến từ những điều nhỏ nhặt, 'bliss' thường đến từ những trải nghiệm lớn hoặc sự giác ngộ.

Prepositions

in of

‘In bliss’: diễn tả trạng thái đang trải qua hạnh phúc tuyệt đỉnh. Ví dụ: 'She was in a state of bliss after the birth of her child.' ‘Of bliss’: diễn tả bản chất hoặc nguồn gốc của niềm hạnh phúc. Ví dụ: 'a moment of pure bliss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bliss
  • pure / sheer / utter bliss
    (niềm hạnh phúc thuần khiết / tuyệt đối / tột cùng)
  • wedded / marital bliss
    (hạnh phúc lứa đôi / hạnh phúc hôn nhân)
  • domestic bliss
    (hạnh phúc gia đình)
  • ignorant bliss
    (niềm hạnh phúc do không biết sự thật)
Verb + bliss
  • find / achieve bliss
    (tìm thấy / đạt được hạnh phúc viên mãn)
  • experience bliss
    (trải nghiệm sự sung sướng tột độ)
  • live in bliss
    (sống trong hạnh phúc viên mãn)
Noun + of + bliss
  • a state of bliss
    (một trạng thái sung sướng)
  • a moment of bliss
    (một khoảnh khắc hạnh phúc)
  • a feeling of bliss
    (một cảm giác sung sướng)

Idioms

  • Ignorance is bliss

    Không biết thì sướng hơn. (Thà không biết sự thật phũ phàng để được sống vui vẻ).

    "I didn't check my bank account after my shopping trip. Sometimes, ignorance is bliss."

    (Tôi đã không kiểm tra tài khoản ngân hàng sau chuyến mua sắm. Đôi khi, không biết thì sướng hơn.)

  • to bliss out

    Thư giãn hoàn toàn, chìm đắm trong cảm giác sung sướng (thường mang tính không trang trọng).

    "After a stressful week at work, I just want to put on some soft music and bliss out on the sofa."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi chỉ muốn bật chút nhạc nhẹ và thư giãn hoàn toàn trên ghế sofa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bliss

Danh từ
Lật mặt

Hạnh phúc tuyệt đỉnh; niềm vui sướng vô bờ bến.

"She experienced a moment of pure bliss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bliss".

Hạnh Phúc Lứa Đôi (Wedded Bliss) & Tuần Trăng Mật

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'wedded bliss' là một hình mẫu lý tưởng về hạnh phúc hôn nhân, đặc biệt là trong giai đoạn đầu ngay sau đám cưới (tuần trăng mật). Hình ảnh này thường được khắc họa trong phim ảnh và văn học như một trạng thái hoàn hảo, mặc dù đôi khi nó cũng được dùng để mỉa mai những kỳ vọng thiếu thực tế về hôn nhân.

'Bliss' trong Thiền định và Yoga

'Bliss' thường được dùng trong tiếng Anh để dịch khái niệm 'Nirvana' (Niết Bàn) của Phật giáo hay 'Samadhi' trong Yoga. Nó không chỉ là hạnh phúc thông thường mà là một trạng thái bình yên sâu sắc, giải thoát khỏi khổ đau. Do đó, từ này rất phổ biến trong các lớp học thiền, yoga và các hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần ở phương Tây.