(Top Banner Ad)
glassware
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

glassware

UK: /ˈɡlɑːsweə/ • US: /ˈɡlæswer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thủy tinh bộ đồ thủy tinh các vật dụng bằng thủy tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects made of glass, especially drinking glasses, bowls, vases, etc.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng làm bằng thủy tinh, đặc biệt là ly uống nước, bát, lọ hoa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant uses high-quality glassware for its wine service."

    "Nhà hàng sử dụng đồ thủy tinh chất lượng cao cho việc phục vụ rượu vang của mình."

  • "She carefully packed the glassware before moving."

    "Cô ấy cẩn thận đóng gói đồ thủy tinh trước khi chuyển nhà."

  • "The museum has a collection of antique glassware."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ thủy tinh cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass Kính, thủy tinh; cái cốc/ly thủy tinh
Adjective glassy Như thủy tinh, trong suốt; đờ đẫn (ánh mắt)
Noun glassmaker Người làm thủy tinh
Noun glassmaking Nghề làm thủy tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
glæs
Old English
waru
English (Compound)
glassware

Nguồn gốc từ 'thủy tinh' và 'đồ dùng'

Từ 'glassware' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'glass' (thủy tinh) và '-ware' (hậu tố chỉ đồ dùng, hàng hóa). 'Glass' có nguồn gốc từ từ 'glæs' trong tiếng Anh cổ, chỉ vật liệu trong suốt. 'Ware' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'waru' nghĩa là hàng hóa, vật phẩm. Khi kết hợp lại, 'glassware' có nghĩa là các đồ dùng được làm từ thủy tinh.

Usage Note

Từ 'glassware' thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập hoặc nhóm các đồ vật làm bằng thủy tinh, thường là những đồ dùng trong gia đình hoặc nhà hàng. Nó bao gồm nhiều loại đồ vật khác nhau, từ những thứ đơn giản như ly nước đến những thứ phức tạp hơn như bình đựng rượu vang. Không giống như 'glass' chỉ chất liệu, 'glassware' chỉ các vật thể cụ thể được làm từ chất liệu đó.

Prepositions

for with

'Glassware for' được sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng của đồ thủy tinh (ví dụ: 'glassware for wine'). 'Glassware with' được sử dụng khi mô tả đồ thủy tinh có đặc điểm cụ thể (ví dụ: 'glassware with gold trim').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glassware
  • delicate delicate glassware
    (đồ thủy tinh mỏng manh)
  • fragile fragile glassware
    (đồ thủy tinh dễ vỡ)
  • fine fine glassware
    (đồ thủy tinh cao cấp/tinh xảo)
  • crystal crystal glassware
    (đồ thủy tinh pha lê)
  • laboratory laboratory glassware
    (dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm)
  • kitchen kitchen glassware
    (đồ dùng thủy tinh nhà bếp)
Verb + glassware
  • handle handle glassware
    (cầm/xử lý đồ thủy tinh)
  • wash wash glassware
    (rửa đồ thủy tinh)
  • polish polish glassware
    (đánh bóng đồ thủy tinh)
  • store store glassware
    (cất giữ đồ thủy tinh)
  • break break glassware
    (làm vỡ đồ thủy tinh)

Idioms

  • Handle glassware with care.

    Xử lý đồ thủy tinh cẩn thận.

    "Always handle glassware with care to prevent breakage."

    (Luôn xử lý đồ thủy tinh cẩn thận để tránh làm vỡ.)

  • Polish glassware to a shine.

    Đánh bóng đồ thủy tinh sáng loáng.

    "She enjoys polishing her best crystal glassware to a shine before guests arrive."

    (Cô ấy thích đánh bóng bộ đồ thủy tinh pha lê đẹp nhất của mình cho sáng loáng trước khi khách đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glassware

danh từ
Lật mặt

Đồ dùng làm bằng thủy tinh, đặc biệt là ly uống nước, bát, lọ hoa, v.v.

"The restaurant uses high-quality glassware for its wine service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glassware".

Kính chúc mừng và đồ dùng pha lê

Trong văn hóa phương Tây, đồ dùng thủy tinh, đặc biệt là đồ pha lê, thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt như tiệc cưới, lễ kỷ niệm để nâng ly chúc mừng (toasting). Âm thanh leng keng khi các ly chạm vào nhau được coi là biểu tượng của sự may mắn và niềm vui.

Tầm quan trọng của thủy tinh trong khoa học

Đồ dùng thủy tinh phòng thí nghiệm (laboratory glassware) đóng vai trò thiết yếu trong nghiên cứu khoa học và y tế. Các dụng cụ như ống nghiệm, cốc chia độ, bình định mức đều được làm từ thủy tinh đặc biệt chịu nhiệt và hóa chất, giúp các nhà khoa học thực hiện thí nghiệm chính xác.