glazing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of fitting windows with glass.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình lắp cửa sổ bằng kính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glazing of the new office building is almost complete."
"Việc lắp kính cho tòa nhà văn phòng mới gần như hoàn thành."
-
"The glazing on the cake made it look very appetizing."
"Lớp men trên bánh làm cho nó trông rất ngon miệng."
-
"Modern double glazing is very effective at reducing noise."
"Kính hai lớp hiện đại rất hiệu quả trong việc giảm tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường liên quan đến việc lắp đặt kính trong xây dựng. Ví dụ, 'double glazing' là loại kính hai lớp giúp cách nhiệt.
Prepositions
glazing with: chỉ chất liệu được dùng để lắp kính, ví dụ: 'glazing with tempered glass'
Collocations (Từ đi kèm)
-
double double glazing (kính hai lớp, kính cách nhiệt (cho cửa sổ))
-
single single glazing (kính đơn (một lớp kính))
-
secondary secondary glazing (kính phụ/kính thứ cấp (một lớp kính bổ sung lắp bên trong cửa sổ hiện có))
-
protective protective glazing (kính bảo vệ)
-
decorative decorative glazing (kính trang trí)
-
thermal thermal glazing (kính cách nhiệt)
-
frosted frosted glazing (kính mờ)
-
tinted tinted glazing (kính màu)
-
install install glazing (lắp đặt kính)
-
replace replace glazing (thay thế kính)
-
remove remove glazing (tháo dỡ kính)
-
apply apply glazing (tráng men/phủ lớp men (lên gốm sứ hoặc bánh))
-
fit fit glazing (lắp kính)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glazing
nounHành động hoặc quá trình lắp cửa sổ bằng kính.
"The glazing of the new office building is almost complete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glazing".
