(Top Banner Ad)
glazing
B2
noun B2 Xây dựng, Nấu ăn, Hội họa

glazing

UK: /ˈɡleɪzɪŋ/ • US: /ˈɡleɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắp kính tráng men lớp men lớp phủ bóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of fitting windows with glass.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình lắp cửa sổ bằng kính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glazing of the new office building is almost complete."

    "Việc lắp kính cho tòa nhà văn phòng mới gần như hoàn thành."

  • "The glazing on the cake made it look very appetizing."

    "Lớp men trên bánh làm cho nó trông rất ngon miệng."

  • "Modern double glazing is very effective at reducing noise."

    "Kính hai lớp hiện đại rất hiệu quả trong việc giảm tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glaze tráng men (gốm sứ); lắp kính (cửa sổ)
Noun glaze lớp men (gốm sứ); ánh bóng
Adjective glazed được tráng men; có mắt nhìn vô hồn, đờ đẫn
Noun glazier thợ lắp kính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nấu ăn, Hội họa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasą*
Old English
glæs
Middle English
glasen
Modern English
glaze
Modern English
glazing

Nguồn gốc của 'Glazing'

Từ 'glazing' có nguồn gốc từ động từ 'to glaze' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là 'tráng men' hoặc 'lắp kính'. Bản thân từ 'glaze' lại phát triển từ 'glasen' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'làm cho bóng loáng' hoặc 'lắp kính'. Gốc xa hơn nữa là từ 'glæs' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là '*glasą*' trong tiếng Proto-Germanic, đều mang ý nghĩa 'thủy tinh' hoặc 'vật liệu trong suốt, bóng loáng'. Do đó, 'glazing' liên quan mật thiết đến thủy tinh và các bề mặt được xử lý để trở nên mịn màng, sáng bóng.

Usage Note

Thường liên quan đến việc lắp đặt kính trong xây dựng. Ví dụ, 'double glazing' là loại kính hai lớp giúp cách nhiệt.

Prepositions

with

glazing with: chỉ chất liệu được dùng để lắp kính, ví dụ: 'glazing with tempered glass'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glazing
  • double double glazing
    (kính hai lớp, kính cách nhiệt (cho cửa sổ))
  • single single glazing
    (kính đơn (một lớp kính))
  • secondary secondary glazing
    (kính phụ/kính thứ cấp (một lớp kính bổ sung lắp bên trong cửa sổ hiện có))
  • protective protective glazing
    (kính bảo vệ)
  • decorative decorative glazing
    (kính trang trí)
  • thermal thermal glazing
    (kính cách nhiệt)
  • frosted frosted glazing
    (kính mờ)
  • tinted tinted glazing
    (kính màu)
Verb + glazing
  • install install glazing
    (lắp đặt kính)
  • replace replace glazing
    (thay thế kính)
  • remove remove glazing
    (tháo dỡ kính)
  • apply apply glazing
    (tráng men/phủ lớp men (lên gốm sứ hoặc bánh))
  • fit fit glazing
    (lắp kính)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glazing

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình lắp cửa sổ bằng kính.

"The glazing of the new office building is almost complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glazing".

Kính cách nhiệt (Double Glazing) và Tiết kiệm năng lượng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước có khí hậu lạnh, 'double glazing' (kính hai lớp hoặc kính cách nhiệt) là một tiêu chuẩn phổ biến trong xây dựng nhà cửa. Cấu trúc này bao gồm hai lớp kính với một khoảng không chứa khí (thường là khí trơ) ở giữa, giúp cách nhiệt hiệu quả, giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè. Điều này không chỉ giúp giảm hóa đơn năng lượng mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

Nghệ thuật Tráng men trong Gốm sứ

Trong nghệ thuật và thủ công, 'glazing' (lớp men) có vai trò cực kỳ quan trọng đối với gốm sứ. Lớp men không chỉ tạo ra bề mặt bóng bẩy, mịn màng và chống thấm cho sản phẩm mà còn là phương tiện thể hiện màu sắc, hoa văn và tính thẩm mỹ độc đáo. Nghệ thuật tráng men có lịch sử lâu đời và phức tạp, với nhiều kỹ thuật và công thức men khác nhau được phát triển qua hàng nghìn năm ở các nền văn hóa trên thế giới.