(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glazing
B2

glazing

noun

Nghĩa tiếng Việt

lắp kính tráng men lớp men lớp phủ bóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glazing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình lắp cửa sổ bằng kính.

Definition (English Meaning)

The act or process of fitting windows with glass.

Ví dụ Thực tế với 'Glazing'

  • "The glazing of the new office building is almost complete."

    "Việc lắp kính cho tòa nhà văn phòng mới gần như hoàn thành."

  • "The glazing on the cake made it look very appetizing."

    "Lớp men trên bánh làm cho nó trông rất ngon miệng."

  • "Modern double glazing is very effective at reducing noise."

    "Kính hai lớp hiện đại rất hiệu quả trong việc giảm tiếng ồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glazing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lớp men, kính cửa sổ, sự lắp kính
  • Verb: tráng men, lắp kính
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

window(cửa sổ)
glaze(men)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Nấu ăn Hội họa

Ghi chú Cách dùng 'Glazing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường liên quan đến việc lắp đặt kính trong xây dựng. Ví dụ, 'double glazing' là loại kính hai lớp giúp cách nhiệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

glazing with: chỉ chất liệu được dùng để lắp kính, ví dụ: 'glazing with tempered glass'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glazing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)