glaze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glossy coating applied to a surface, especially in pottery or cookery.
Vietnamese Meaning
Lớp phủ bóng được áp dụng lên bề mặt, đặc biệt là trong gốm sứ hoặc nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pottery had a beautiful green glaze."
"Đồ gốm có một lớp men xanh rất đẹp."
-
"The donuts were covered in a sugary glaze."
"Những chiếc bánh rán được phủ một lớp men đường."
-
"The artist used a special glaze to give the painting a unique finish."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại men đặc biệt để tạo cho bức tranh một lớp hoàn thiện độc đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nấu ăn, 'glaze' thường là hỗn hợp ngọt hoặc mặn dùng để phủ lên thức ăn, tạo độ bóng và hương vị hấp dẫn. Trong gốm sứ, nó là một lớp phủ thủy tinh giúp làm kín và trang trí sản phẩm. Có thể so sánh với 'icing' (lớp kem phủ) trong làm bánh, nhưng 'glaze' thường mỏng và bóng hơn.
Prepositions
'glaze of [material]' chỉ thành phần tạo nên lớp phủ (ví dụ: glaze of sugar). 'glaze on [object]' chỉ đối tượng được phủ (ví dụ: glaze on the pottery).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sugary sugary glaze (lớp đường bóng loáng)
-
thin thin glaze (lớp tráng mỏng)
-
glossy glossy glaze (lớp men bóng bẩy)
-
ceramic ceramic glaze (men gốm)
-
apply apply a glaze (phết/phủ một lớp men)
-
give give something a glaze (tráng/phủ một lớp bóng lên cái gì đó)
-
layer a layer of glaze (một lớp men/phủ bóng)
Idioms
-
eyes glaze over
Mắt đờ đẫn, nhìn vô hồn (thường do buồn chán, mệt mỏi, thiếu tập trung hoặc không hiểu gì)
"As the professor continued his long lecture, I could feel my eyes glaze over."
(Khi giáo sư tiếp tục bài giảng dài dòng của mình, tôi có thể cảm thấy mắt mình đờ đẫn dần.)
-
a glazed look
Ánh mắt vô hồn, đờ đẫn (biểu hiện của sự trống rỗng, thiếu phản ứng)
"He had a glazed look in his eyes, staring blankly at the wall."
(Anh ấy có một ánh mắt vô hồn, nhìn chằm chằm vào tường một cách trống rỗng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glaze
NounLớp phủ bóng được áp dụng lên bề mặt, đặc biệt là trong gốm sứ hoặc nấu ăn.
"The pottery had a beautiful green glaze."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys glazing pottery in her free time. |
Cô ấy thích tráng men gốm vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | They don't appreciate glazing over the important details. |
Họ không đánh giá cao việc lướt qua những chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Is glazing the donuts your favorite part of the job? |
Tráng men bánh rán có phải là phần yêu thích nhất trong công việc của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the baker had used a glaze made with honey, the cake would taste much sweeter now. |
Nếu người thợ làm bánh đã sử dụng lớp men làm từ mật ong, thì bây giờ bánh sẽ ngọt hơn nhiều. |
| Phủ định | If I hadn't glazed the ceramic pot yesterday, it wouldn't be waterproof now. |
Nếu hôm qua tôi không tráng men cái chậu gốm, thì bây giờ nó sẽ không chống thấm nước. |
| Nghi vấn | If she had taken the art class, would she be able to glaze pottery like a professional now? |
Nếu cô ấy đã tham gia lớp học nghệ thuật, thì bây giờ cô ấy có thể tráng men gốm chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glaze".
