(Top Banner Ad)
glibly
C1
Adverb C1 Giao tiếp

glibly

UK: /ˈɡlɪbli/ • US: /ˈɡlɪbli/

Nghĩa tiếng Việt

trơn tru lưu loát (nhưng không chân thành) một cách hời hợt nói như sáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fluent and effortless manner, often insincerely or superficially.

Vietnamese Meaning

Một cách trôi chảy và dễ dàng, thường không chân thành hoặc hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the question glibly, without really thinking about it."

    "Anh ta trả lời câu hỏi một cách trơn tru, mà không thực sự suy nghĩ về nó."

  • "She spoke glibly about the importance of education, but her own children were not attending school."

    "Cô ấy nói một cách trơn tru về tầm quan trọng của giáo dục, nhưng con cái cô ấy lại không đi học."

  • "He glibly dismissed the concerns of the employees."

    "Anh ta gạt bỏ một cách dễ dàng những lo ngại của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective glib Trôi chảy nhưng hời hợt, thiếu chân thành; nói năng lưu loát nhưng thiếu suy nghĩ.
Noun glibness Tính hời hợt, thiếu chân thành; sự nói năng trôi chảy nhưng thiếu sâu sắc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glib
Scots
glib
English
glib
English
glibly

Nguồn gốc của 'glibly': Từ sự trơn trượt đến lời nói hời hợt

Từ 'glibly' bắt nguồn từ tính từ 'glib', xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với nghĩa 'trơn tru, trơn trượt' (như một bề mặt). Qua thời gian, nghĩa của 'glib' đã phát triển để chỉ cách nói năng trôi chảy nhưng thiếu suy nghĩ, hời hợt và thiếu chân thành, giống như cách một vật trượt qua dễ dàng mà không bám chắc. Thêm hậu tố trạng từ '-ly' biến nó thành 'glibly', mô tả hành động nói năng một cách hời hợt, không sâu sắc.

Usage Note

Từ 'glibly' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nói năng quá trơn tru, thiếu suy nghĩ hoặc không quan tâm đến sự thật. Nó khác với 'fluently' (trôi chảy) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu chiều sâu và sự hời hợt, và khác với 'sincerely' (chân thành) ở chỗ nó mang hàm ý không chân thật. 'Glibly' thường được dùng để phê phán ai đó nói hoặc hành động một cách quá dễ dàng mà không thực sự hiểu hoặc quan tâm đến vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + glibly
  • speak speak glibly
    (nói một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ)
  • talk talk glibly
    (nói chuyện hời hợt, không sâu sắc)
  • answer answer glibly
    (trả lời một cách trôi chảy nhưng thiếu cân nhắc hoặc thiếu chân thành)
  • dismiss dismiss glibly
    (bác bỏ một cách hời hợt, thiếu nghiêm túc)
  • explain explain glibly
    (giải thích một cách trôi chảy nhưng hời hợt, thiếu sâu sắc)
Adverb + glibly
  • too too glibly
    (quá hời hợt, quá dễ dãi trong lời nói)
  • rather rather glibly
    (khá hời hợt, thiếu nghiêm túc một chút)

Idioms

  • To speak too glibly about serious matters

    Nói quá hời hợt về những vấn đề nghiêm trọng

    "He tended to speak too glibly about poverty, without understanding its complexities."

    (Anh ta có xu hướng nói quá hời hợt về nghèo đói mà không hiểu được sự phức tạp của nó.)

  • To offer a glibly phrased excuse

    Đưa ra lời bào chữa được diễn đạt trôi chảy nhưng hời hợt

    "The politician offered a glibly phrased excuse for his actions, but few believed him."

    (Vị chính trị gia đưa ra lời bào chữa được diễn đạt trôi chảy nhưng hời hợt cho hành động của mình, nhưng ít ai tin ông ta.)

  • To dismiss something glibly

    Bác bỏ điều gì đó một cách hời hợt, thiếu suy nghĩ

    "She glibly dismissed the concerns of her colleagues without proper consideration."

    (Cô ấy hời hợt gạt bỏ những lo ngại của đồng nghiệp mà không xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glibly

Adverb
Lật mặt

Một cách trôi chảy và dễ dàng, thường không chân thành hoặc hời hợt.

"He answered the question glibly, without really thinking about it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glibly".

Sự hoài nghi đối với lời nói trôi chảy hời hợt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận chính trị, kinh doanh hay học thuật, 'glibly' mang một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó phản ánh sự thiếu tin tưởng vào những người có thể nói năng trôi chảy, lưu loát một cách quá dễ dàng hoặc không cần suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề phức tạp. Một người nói 'glibly' thường bị coi là thiếu chân thành, thiếu kiến thức sâu rộng, hoặc đang cố gắng né tránh trách nhiệm bằng cách đưa ra những câu trả lời tiện lợi nhưng rỗng tuếch.

Giá trị của sự chân thành và sâu sắc

Cụm từ 'glibly' nhấn mạnh giá trị văn hóa của sự chân thành, suy nghĩ thấu đáo và tính xác thực trong giao tiếp. Khi ai đó bị mô tả là nói 'glibly', điều đó ám chỉ rằng họ không đáp ứng được mong đợi về sự sâu sắc và trung thực, mà thay vào đó lại chọn sự dễ dãi, bề ngoài, điều thường dẫn đến sự thiếu tin cậy và mất thiện cảm trong các mối quan hệ xã hội.