(Top Banner Ad)
glissando
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

glissando

UK: /ɡlɪˈsændəʊ/ • US: /ɡlɪˈsɑːndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt âm vuốt phím (đàn) kỹ thuật glissando
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous slide upward or downward between two notes.

Vietnamese Meaning

Một sự lướt liên tục lên hoặc xuống giữa hai nốt nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist ended the piece with a dramatic glissando across the keyboard."

    "Nghệ sĩ piano kết thúc bản nhạc bằng một cú glissando đầy kịch tính trên toàn bộ bàn phím."

  • "The harpist performed a beautiful glissando during the interlude."

    "Người chơi hạc đã trình diễn một cú glissando tuyệt đẹp trong đoạn nhạc xen giữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glissando Một kỹ thuật chơi nhạc trong đó người chơi trượt ngón tay hoặc dụng cụ qua một loạt các nốt nhạc liên tục, tạo ra âm thanh lướt.
Noun (plural) glissandi Hình thức số nhiều của 'glissando', chỉ nhiều lần thực hiện kỹ thuật glissando.
Verb (informal) to glissando Thực hiện kỹ thuật glissando; lướt qua các nốt nhạc.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

French
glisser
Italian
glissare
Italian
glissando
English
glissando

Nguồn gốc âm nhạc

Từ 'glissando' có nguồn gốc từ tiếng Ý, là một thuật ngữ âm nhạc. Nó xuất phát từ động từ 'glissare' trong tiếng Ý, có nghĩa là 'lướt' hoặc 'trượt'. Khái niệm này ban đầu lại vay mượn từ động từ 'glisser' trong tiếng Pháp, cũng mang nghĩa 'trượt'. Do đó, 'glissando' mô tả hành động 'lướt đi' hoặc 'trượt qua' các nốt nhạc một cách liên tục và mượt mà.

Usage Note

Thuật ngữ 'glissando' được dùng để mô tả kỹ thuật chơi nhạc cụ mà người chơi lướt ngón tay một cách liền mạch trên các nốt nhạc liên tiếp, tạo ra hiệu ứng âm thanh trượt. Nó khác với 'portamento' ở chỗ 'portamento' thường được dùng cho giọng hát hoặc nhạc cụ dây kéo, trong khi 'glissando' phổ biến hơn trên piano, harp và các nhạc cụ có phím hoặc dây. 'Glissando' nhấn mạnh vào sự liên tục của âm thanh trượt qua nhiều nốt nhạc riêng lẻ, trong khi 'portamento' có thể tập trung hơn vào sự chuyển tiếp mượt mà giữa hai nốt nhạc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glissando
  • dramatic a dramatic glissando
    (một glissando ấn tượng/gay cấn)
  • rapid a rapid glissando
    (một glissando nhanh)
  • sweeping a sweeping glissando
    (một glissando lướt dài/quét)
  • chromatic a chromatic glissando
    (một glissando nửa cung/thăng giáng)
Verb + glissando
  • perform perform a glissando
    (thực hiện một glissando)
  • play play a glissando
    (chơi một glissando)
  • execute execute a glissando
    (thực hiện/biểu diễn một glissando)
  • hear hear a glissando
    (nghe thấy một tiếng glissando)
Prepositional Phrase
  • with end with a glissando
    (kết thúc bằng một glissando)

Idioms

  • play a glissando

    Chơi một đoạn glissando (một kỹ thuật lướt nốt nhạc)

    "The pianist was asked to play a glissando from C to G."

    (Người nghệ sĩ piano được yêu cầu chơi một glissando từ C đến G.)

  • a dramatic glissando

    Một đoạn glissando ấn tượng/gay cấn (dùng để mô tả tính chất của glissando)

    "The composer often used a dramatic glissando to heighten tension."

    (Nhà soạn nhạc thường sử dụng một glissando ấn tượng để tăng cường sự căng thẳng.)

  • sweep into a glissando

    Chuyển tiếp mượt mà vào một đoạn glissando (nhấn mạnh sự chuyển động)

    "The harpist swept into a beautiful glissando."

    (Người chơi đàn hạc đã lướt một cách mượt mà vào một đoạn glissando tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glissando

Danh từ
Lật mặt

Một sự lướt liên tục lên hoặc xuống giữa hai nốt nhạc.

"The pianist ended the piece with a dramatic glissando across the keyboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that glissando was impressive!
Wow, cú lướt ngón đó thật ấn tượng!
Phủ định
Alas, there was no glissando in that piece.
Tiếc thay, không có cú lướt ngón nào trong bản nhạc đó.
Nghi vấn
Hey, was that a glissando I heard?
Này, có phải tôi vừa nghe thấy một cú lướt ngón không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pianist practices the glissando diligently, he will master it perfectly.
Nếu nghệ sĩ dương cầm luyện tập glissando một cách siêng năng, anh ấy sẽ làm chủ nó một cách hoàn hảo.
Phủ định
If the pianist doesn't practice the glissando, he won't be able to perform that piece well.
Nếu nghệ sĩ dương cầm không luyện tập glissando, anh ấy sẽ không thể trình diễn tác phẩm đó tốt được.
Nghi vấn
Will the audience appreciate the glissando if the pianist executes it flawlessly?
Liệu khán giả có đánh giá cao glissando nếu nghệ sĩ dương cầm thực hiện nó một cách hoàn hảo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist played a beautiful glissando during the performance.
Nghệ sĩ piano đã chơi một đoạn glissando tuyệt đẹp trong buổi biểu diễn.
Phủ định
The piece did not include a glissando.
Bản nhạc không bao gồm đoạn glissando nào.
Nghi vấn
Did you hear the glissando in that song?
Bạn có nghe thấy đoạn glissando trong bài hát đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glissando".

Kỹ thuật Glissando trong Âm nhạc

Glissando là một kỹ thuật trình diễn độc đáo trong âm nhạc, phổ biến trên nhiều loại nhạc cụ. Trên đàn piano, nó thường được thực hiện bằng cách lướt ngón tay hoặc cạnh bàn tay qua các phím. Đàn hạc cũng thường dùng glissando để tạo hiệu ứng âm thanh lấp lánh, trong khi kèn trombone và đàn dây cũng có thể tạo ra âm thanh lướt mượt mà này.

Hiệu ứng Cảm xúc của Glissando

Trong âm nhạc, glissando thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng kịch tính, lãng mạn hoặc thậm chí là hài hước. Nó có thể biểu thị sự chuyển động nhanh chóng, cảm xúc trào dâng, hoặc một sự thay đổi đột ngột trong tâm trạng. Kỹ thuật này thêm một lớp màu sắc và biểu cảm đặc biệt cho một tác phẩm âm nhạc.