(Top Banner Ad)
portamento
C1
danh từ C1 Âm nhạc

portamento

UK: /ˌpɔːtəˈmɛntəʊ/ • US: /ˌpɔːrtəˈmɛntoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt âm chuyển giọng liền mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous gliding movement from one pitch to another, especially in singing or playing a stringed instrument or trombone.

Vietnamese Meaning

Một sự chuyển tiếp liền mạch từ một cao độ này sang cao độ khác, đặc biệt là trong ca hát hoặc chơi nhạc cụ dây hoặc trombone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soprano used portamento to great effect in the aria."

    "Nữ cao sử dụng portamento rất hiệu quả trong aria."

  • "The cellist employed a subtle portamento between the notes."

    "Người chơi cello đã sử dụng một portamento tinh tế giữa các nốt nhạc."

  • "Portamento can add a dramatic effect to a vocal performance."

    "Portamento có thể thêm hiệu ứng kịch tính cho một buổi biểu diễn thanh nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portamento Kỹ thuật lướt nốt nhạc, trượt âm mượt mà giữa các nốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
portamento
English
portamento

Nguồn gốc từ 'Mang theo' của Ý

Từ 'portamento' có nguồn gốc từ tiếng Ý, xuất phát từ động từ 'portare' (mang theo, vận chuyển) và hậu tố '-mento' (kết quả của hành động). Nó mô tả hành động 'mang' hoặc 'trượt' một cách mượt mà từ nốt nhạc này sang nốt nhạc khác, tạo ra sự liên tục trong âm thanh. Kỹ thuật này đã được sử dụng rộng rãi trong âm nhạc cổ điển và lãng mạn để tăng tính biểu cảm.

Usage Note

Portamento là một kỹ thuật âm nhạc tạo ra hiệu ứng trượt hoặc lướt giữa hai nốt nhạc, thay vì chuyển trực tiếp từ nốt này sang nốt khác. Nó tạo ra âm thanh biểu cảm và thường được sử dụng trong opera, nhạc cổ điển và đôi khi trong nhạc pop. Khác với glissando ở chỗ portamento chú trọng vào việc kết nối mượt mà giữa hai nốt cụ thể, trong khi glissando có thể bao gồm nhiều nốt trung gian không xác định.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc sử dụng portamento 'in singing' hoặc 'in playing'. Với 'on', ta thường nói 'on a stringed instrument'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + portamento
  • apply apply portamento
    (áp dụng kỹ thuật lướt nốt)
  • perform perform portamento
    (thực hiện kỹ thuật lướt nốt)
  • use use portamento
    (sử dụng kỹ thuật lướt nốt)
  • execute execute a portamento
    (thực hiện một cú lướt nốt)
Adjective + portamento
  • smooth smooth portamento
    (kỹ thuật lướt nốt mượt mà)
  • subtle subtle portamento
    (kỹ thuật lướt nốt tinh tế)
  • expressive expressive portamento
    (kỹ thuật lướt nốt giàu biểu cảm)
  • vocal vocal portamento
    (kỹ thuật lướt nốt trong thanh nhạc)
Noun + portamento
  • effect portamento effect
    (hiệu ứng lướt nốt)
  • style portamento style
    (phong cách lướt nốt)

Idioms

  • sing with portamento

    hát với kỹ thuật lướt nốt (trượt âm)

    "She sang the aria with a beautiful, melancholic portamento, moving effortlessly between notes."

    (Cô ấy hát bản aria với kỹ thuật lướt nốt đẹp, đầy u sầu, chuyển động nhẹ nhàng giữa các nốt.)

  • a touch of portamento

    một chút kỹ thuật lướt nốt (để tạo hiệu ứng)

    "The violinist added just a touch of portamento to enhance the emotional impact of the melody."

    (Nghệ sĩ violin đã thêm một chút kỹ thuật lướt nốt để tăng cường tác động cảm xúc của giai điệu.)

  • master the portamento technique

    thành thạo kỹ thuật lướt nốt

    "It takes years of dedicated practice to master the portamento technique on the cello."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập chuyên sâu để thành thạo kỹ thuật lướt nốt trên đàn cello.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portamento

danh từ
Lật mặt

Một sự chuyển tiếp liền mạch từ một cao độ này sang cao độ khác, đặc biệt là trong ca hát hoặc chơi nhạc cụ dây hoặc trombone.

"The soprano used portamento to great effect in the aria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portamento".

Biểu cảm trong Âm nhạc Cổ điển

Portamento là một kỹ thuật quan trọng trong âm nhạc cổ điển phương Tây, đặc biệt là thời kỳ Lãng mạn. Nó được sử dụng để tạo ra sự kết nối cảm xúc giữa các nốt, mang lại sự mềm mại, biểu cảm và đôi khi là sự u sầu cho giai điệu. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể bị coi là không tinh tế hoặc lỗi thời trong một số phong cách hoặc giai đoạn lịch sử âm nhạc khác.

Phân biệt Portamento và Glissando

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, portamento và glissando có sự khác biệt tinh tế. Glissando (còn gọi là gliss) là một sự trượt âm thanh rõ ràng qua các nốt trung gian (ví dụ, trượt tay trên phím đàn piano hoặc dây đàn guitar, các nốt vẫn có thể nghe thấy rõ ràng). Portamento thì mượt mà hơn, là sự 'mang' hoặc 'trượt' không phân biệt rõ ràng từng nốt trung gian, tạo ra một đường nét âm thanh liền mạch, thường dùng trong thanh nhạc và nhạc cụ dây để tạo hiệu ứng nối liền và biểu cảm cao.