arpeggio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The notes of a chord played in succession, either ascending or descending.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các nốt của một hợp âm được chơi liên tiếp, có thể đi lên hoặc đi xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pianist played a beautiful arpeggio."
"Nghệ sĩ piano đã chơi một arpeggio rất hay."
-
"She practiced arpeggios every day."
"Cô ấy luyện tập arpeggio mỗi ngày."
-
"The song begins with a delicate arpeggio."
"Bài hát bắt đầu với một arpeggio nhẹ nhàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arpeggiation | Sự chơi arpeggio; cách chơi arpeggio |
| Verb | arpeggiate | Chơi arpeggio |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arpeggio thường được sử dụng để tạo hiệu ứng du dương và uyển chuyển hơn so với việc chơi toàn bộ hợp âm cùng một lúc. Nó có thể được chơi trên nhiều loại nhạc cụ khác nhau, nhưng phổ biến nhất là piano, guitar và harp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid arpeggio (arpeggio nhanh)
-
delicate delicate arpeggio (arpeggio nhẹ nhàng, tinh tế)
-
play play an arpeggio (chơi một arpeggio)
-
hear hear an arpeggio (nghe một arpeggio)
Idioms
-
A cascade of arpeggios
Một chuỗi các arpeggio liên tiếp nhau, thường dùng để miêu tả âm thanh du dương và liên tục.
"The pianist played a cascade of arpeggios, filling the concert hall with music."
(Nghệ sĩ piano chơi một chuỗi arpeggio liên tiếp, lấp đầy khán phòng bằng âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arpeggio
Danh từMột chuỗi các nốt của một hợp âm được chơi liên tiếp, có thể đi lên hoặc đi xuống.
"The pianist played a beautiful arpeggio."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pianist played a beautiful arpeggio during the concert last night. |
Nghệ sĩ piano đã chơi một arpeggio tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc tối qua. |
| Phủ định | She didn't practice the arpeggio enough before the recital. |
Cô ấy đã không luyện tập arpeggio đủ trước buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Did he include an arpeggio in his improvisation? |
Anh ấy có đưa arpeggio vào phần ngẫu hứng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arpeggio".
