(Top Banner Ad)
arpeggio
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

arpeggio

UK: /ɑːˈpɛdʒioʊ/ • US: /ɑːrˈpɛdʒioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp âm rải arpeggio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The notes of a chord played in succession, either ascending or descending.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các nốt của một hợp âm được chơi liên tiếp, có thể đi lên hoặc đi xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist played a beautiful arpeggio."

    "Nghệ sĩ piano đã chơi một arpeggio rất hay."

  • "She practiced arpeggios every day."

    "Cô ấy luyện tập arpeggio mỗi ngày."

  • "The song begins with a delicate arpeggio."

    "Bài hát bắt đầu với một arpeggio nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arpeggiation Sự chơi arpeggio; cách chơi arpeggio
Verb arpeggiate Chơi arpeggio

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
arpeggio
Italian
arpeggiare
Italian
arpa

Nguồn gốc của Arpeggio

Từ 'arpeggio' xuất phát từ tiếng Ý, 'arpeggiare', có nghĩa là 'chơi đàn hạc'. Thật thú vị, nó bắt nguồn từ từ 'arpa', có nghĩa là 'đàn hạc' trong tiếng Ý. Vì vậy, một arpeggio thực chất là một cách chơi nhạc giống như tiếng đàn hạc, nơi các nốt nhạc được chơi liên tiếp thay vì đồng thời. Tưởng tượng một nghệ sĩ đàn hạc nhẹ nhàng lướt ngón tay trên dây đàn, tạo ra một chuỗi âm thanh du dương – đó chính là tinh thần của arpeggio!

Usage Note

Arpeggio thường được sử dụng để tạo hiệu ứng du dương và uyển chuyển hơn so với việc chơi toàn bộ hợp âm cùng một lúc. Nó có thể được chơi trên nhiều loại nhạc cụ khác nhau, nhưng phổ biến nhất là piano, guitar và harp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arpeggio
  • rapid rapid arpeggio
    (arpeggio nhanh)
  • delicate delicate arpeggio
    (arpeggio nhẹ nhàng, tinh tế)
Verb + arpeggio
  • play play an arpeggio
    (chơi một arpeggio)
  • hear hear an arpeggio
    (nghe một arpeggio)

Idioms

  • A cascade of arpeggios

    Một chuỗi các arpeggio liên tiếp nhau, thường dùng để miêu tả âm thanh du dương và liên tục.

    "The pianist played a cascade of arpeggios, filling the concert hall with music."

    (Nghệ sĩ piano chơi một chuỗi arpeggio liên tiếp, lấp đầy khán phòng bằng âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arpeggio

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các nốt của một hợp âm được chơi liên tiếp, có thể đi lên hoặc đi xuống.

"The pianist played a beautiful arpeggio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist played a beautiful arpeggio during the concert last night.
Nghệ sĩ piano đã chơi một arpeggio tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
She didn't practice the arpeggio enough before the recital.
Cô ấy đã không luyện tập arpeggio đủ trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did he include an arpeggio in his improvisation?
Anh ấy có đưa arpeggio vào phần ngẫu hứng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arpeggio".

Arpeggio trong âm nhạc cổ điển

Arpeggio là một kỹ thuật phổ biến trong âm nhạc cổ điển phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm dành cho piano và harp. Các nhà soạn nhạc như Bach, Mozart và Beethoven thường sử dụng arpeggio để tạo ra hiệu ứng âm thanh phong phú và duyên dáng. Nó giúp làm nổi bật các hòa âm và tạo ra một cảm giác trôi chảy, uyển chuyển trong âm nhạc.