(Top Banner Ad)
global collaboration
C1
Noun C1 Kinh doanh, Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

global collaboration

UK: /ˈɡləʊbəl kəˌlæbəˈreɪʃən/ • US: /ˈɡloʊbəl kəˌlæbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác toàn cầu sự hợp tác toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooperation on a worldwide scale.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác trên quy mô toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Global collaboration is essential to address climate change effectively."

    "Sự hợp tác toàn cầu là rất cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả."

  • "The project requires global collaboration between scientists from different countries."

    "Dự án này đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu giữa các nhà khoa học từ các quốc gia khác nhau."

  • "Global collaboration is crucial for tackling pandemics."

    "Sự hợp tác toàn cầu là rất quan trọng để đối phó với các đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, trái đất
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Noun collaborator người cộng tác
Verb globalize toàn cầu hóa
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Adjective global toàn cầu
Adjective collaborative có tính hợp tác
Adverb globally một cách toàn cầu
Adverb collaboratively một cách hợp tác

Synonyms

international cooperation (hợp tác quốc tế)worldwide partnership (quan hệ đối tác toàn cầu)

Antonyms

national isolationism (chủ nghĩa biệt lập quốc gia)unilateral action (hành động đơn phương)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị quốc tế, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
globe
English
global
Latin
com- (with) + laborare (to work)
Latin
collaborare
French
collaboration
English
collaboration

Nguồn gốc của 'Hợp tác Toàn cầu'

Cụm từ 'hợp tác toàn cầu' ghép lại hai khái niệm quan trọng. 'Global' (toàn cầu) xuất phát từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu), ám chỉ sự bao trùm khắp khắp thế giới. 'Collaboration' (hợp tác) đến từ tiếng Latin 'com-' (cùng nhau) và 'laborare' (làm việc), mang ý nghĩa làm việc chung để đạt được mục tiêu. Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành động làm việc chung giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân trên phạm vi toàn cầu để giải quyết các vấn đề chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự hợp tác giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân đến từ nhiều quốc gia khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, đại dịch, nghèo đói, hoặc phát triển công nghệ. 'Collaboration' nhấn mạnh sự làm việc cùng nhau một cách tự nguyện và có sự chia sẻ trách nhiệm.

Prepositions

in on for

* **in**: Chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi hợp tác (e.g., 'global collaboration in healthcare'). * **on**: Chỉ mục tiêu hoặc vấn đề hợp tác (e.g., 'global collaboration on climate change'). * **for**: Chỉ mục đích của sự hợp tác (e.g., 'global collaboration for sustainable development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global collaboration
  • strong strong global collaboration
    (sự hợp tác toàn cầu mạnh mẽ)
  • effective effective global collaboration
    (sự hợp tác toàn cầu hiệu quả)
  • unprecedented unprecedented global collaboration
    (sự hợp tác toàn cầu chưa từng có)
Verb + global collaboration
  • foster foster global collaboration
    (thúc đẩy sự hợp tác toàn cầu)
  • strengthen strengthen global collaboration
    (tăng cường sự hợp tác toàn cầu)
  • require require global collaboration
    (đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu)
Noun + global collaboration
  • benefits of benefits of global collaboration
    (những lợi ích của sự hợp tác toàn cầu)
  • challenges in challenges in global collaboration
    (những thách thức trong hợp tác toàn cầu)

Idioms

  • the spirit of global collaboration

    tinh thần hợp tác toàn cầu

    "To tackle climate change, we need to embrace the spirit of global collaboration."

    (Để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta cần nắm bắt tinh thần hợp tác toàn cầu.)

  • a new era of global collaboration

    một kỷ nguyên mới của hợp tác toàn cầu

    "The pandemic ushered in a new era of global collaboration in vaccine development."

    (Đại dịch đã mở ra một kỷ nguyên mới của hợp tác toàn cầu trong phát triển vắc-xin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global collaboration

Noun
Lật mặt

Sự hợp tác trên quy mô toàn cầu.

"Global collaboration is essential to address climate change effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Global collaboration is essential: it fosters innovation, promotes understanding, and addresses shared challenges.
Hợp tác toàn cầu là rất cần thiết: nó thúc đẩy sự đổi mới, tăng cường sự hiểu biết và giải quyết các thách thức chung.
Phủ định
We cannot ignore the need for global collaboration: isolationism leads to stagnation, mistrust, and missed opportunities.
Chúng ta không thể bỏ qua sự cần thiết của hợp tác toàn cầu: chủ nghĩa biệt lập dẫn đến trì trệ, mất lòng tin và bỏ lỡ các cơ hội.
Nghi vấn
Is global collaboration truly achievable: despite political differences, economic disparities, and cultural barriers?
Liệu hợp tác toàn cầu có thực sự đạt được: mặc dù có sự khác biệt về chính trị, chênh lệch kinh tế và rào cản văn hóa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Global collaboration is as important as strong leadership in today's world.
Hợp tác toàn cầu quan trọng ngang bằng với khả năng lãnh đạo mạnh mẽ trong thế giới ngày nay.
Phủ định
Global collaboration isn't less crucial than domestic partnerships for multinational corporations.
Hợp tác toàn cầu không kém phần quan trọng so với các mối quan hệ đối tác trong nước đối với các tập đoàn đa quốc gia.
Nghi vấn
Is global collaboration the most effective way to address climate change?
Liệu hợp tác toàn cầu có phải là cách hiệu quả nhất để giải quyết biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global collaboration".

Giải quyết các thách thức toàn cầu

Nhiều vấn đề cấp bách của thế giới hiện nay như biến đổi khí hậu, đại dịch, nghèo đói hay khủng bố đều không thể được giải quyết bởi một quốc gia đơn lẻ. Điều này đã thúc đẩy sự cần thiết và tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu, nơi các quốc gia và tổ chức cùng nhau chia sẻ nguồn lực, kiến thức và chiến lược để tìm ra giải pháp chung, vì lợi ích của toàn nhân loại.

Tầm quan trọng của các tổ chức quốc tế

Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là những ví dụ điển hình về cơ chế hợp tác toàn cầu. Chúng đóng vai trò cầu nối, tạo ra các diễn đàn và khuôn khổ để các quốc gia thảo luận, đàm phán và cùng nhau hành động vì những mục tiêu chung, vượt ra ngoài lợi ích quốc gia riêng lẻ, nhằm duy trì hòa bình, ổn định và phát triển bền vững.