(Top Banner Ad)
unilateral action
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế

unilateral action

UK: /ˌjuːnɪˈlætərəl ˈækʃən/ • US: /ˌjuːnɪˈlætərəl ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động đơn phương biện pháp đơn phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken by one person or country independently, without agreement from others.

Vietnamese Meaning

Hành động đơn phương, hành động được thực hiện bởi một cá nhân hoặc quốc gia một cách độc lập, không có sự đồng ý của những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's decision to impose tariffs was seen as a unilateral action."

    "Quyết định áp thuế của tổng thống bị coi là một hành động đơn phương."

  • "The country took unilateral action to close its borders."

    "Quốc gia đó đã thực hiện hành động đơn phương để đóng cửa biên giới."

  • "Unilateral actions can damage international relations."

    "Các hành động đơn phương có thể gây tổn hại đến quan hệ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unilateral đơn phương, một phía
Adverb unilaterally một cách đơn phương
Noun unilateralism chủ nghĩa đơn phương
Noun/Adjective unilateralist người theo chủ nghĩa đơn phương; thuộc chủ nghĩa đơn phương

Synonyms

independent action (hành động độc lập)autonomous action (hành động tự trị)go-it-alone policy (chính sách tự lực cánh sinh)

Antonyms

multilateral action (hành động đa phương)cooperative action (hành động hợp tác)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus ('một') + latus ('bên')
Medieval Latin
unilateralis
English
unilateral

Nguồn gốc của 'đơn phương'

Từ 'unilateral' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Thành phần 'uni-' có nghĩa là 'một' (ví dụ như trong 'unicorn' - kỳ lân một sừng), và 'lateral' có nghĩa là 'bên' (như trong 'bilateral' - hai bên). Khi kết hợp lại, 'unilateral' mô tả một cái gì đó liên quan đến 'một bên'. Vì vậy, 'unilateral action' là một hành động chỉ do một bên thực hiện mà không cần sự đồng thuận hay hợp tác từ các bên khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc kinh tế để mô tả một hành động mà một quốc gia hoặc tổ chức thực hiện mà không cần sự hợp tác hoặc chấp thuận của các quốc gia hoặc tổ chức khác. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (khi một quốc gia hành động để bảo vệ lợi ích của mình hoặc giải quyết một vấn đề khẩn cấp) hoặc tiêu cực (khi hành động đơn phương gây ra căng thẳng hoặc phá vỡ sự hợp tác quốc tế). 'Unilateral action' khác với 'multilateral action' (hành động đa phương), đòi hỏi sự tham gia và đồng ý của nhiều bên.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'unilateral action in response to...', 'unilateral action on the issue of...'. 'In' thường được dùng để chỉ hành động đơn phương được thực hiện để đáp lại một sự kiện hoặc tình huống nào đó. 'On' thường được dùng để chỉ hành động đơn phương liên quan đến một vấn đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unilateral action
  • take take unilateral action
    (thực hiện hành động đơn phương)
  • undertake undertake unilateral action
    (tiến hành hành động đơn phương)
  • resort to resort to unilateral action
    (phải dùng đến/cậy đến hành động đơn phương)
  • condemn condemn unilateral action
    (lên án hành động đơn phương)
  • oppose oppose unilateral action
    (phản đối hành động đơn phương)
Tính từ + unilateral action
  • strong strong unilateral action
    (hành động đơn phương mạnh mẽ)
  • decisive decisive unilateral action
    (hành động đơn phương dứt khoát)
  • pre-emptive pre-emptive unilateral action
    (hành động đơn phương phủ đầu/phòng ngừa)
  • controversial controversial unilateral action
    (hành động đơn phương gây tranh cãi)

Idioms

  • take unilateral action

    thực hiện một hành động đơn phương; hành động một mình mà không cần sự cho phép, hợp tác hoặc hỗ trợ từ người khác hoặc các quốc gia khác.

    "The government decided to take unilateral action against the rebels."

    (Chính phủ quyết định thực hiện hành động đơn phương chống lại quân nổi dậy.)

  • resort to unilateral action

    buộc phải sử dụng hành động đơn phương; cậy đến một hành động đơn phương, thường ám chỉ như là một lựa chọn cuối cùng hoặc khi các phương án hợp tác đã thất bại.

    "If diplomatic talks fail, the country may resort to unilateral action."

    (Nếu các cuộc đàm phán ngoại giao thất bại, quốc gia đó có thể buộc phải cậy đến hành động đơn phương.)

  • threat of unilateral action

    đe dọa hành động đơn phương; cảnh báo rằng một bên có thể hành động một mình nếu các điều kiện không được đáp ứng hoặc nếu không đạt được sự đồng thuận.

    "The threat of unilateral action put pressure on the negotiating parties."

    (Mối đe dọa hành động đơn phương đã gây áp lực lên các bên đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilateral action

Danh từ
Lật mặt

Hành động đơn phương, hành động được thực hiện bởi một cá nhân hoặc quốc gia một cách độc lập, không có sự đồng ý của những người khác.

"The president's decision to impose tariffs was seen as a unilateral action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilateral action".

Chủ nghĩa đơn phương và Chủ nghĩa đa phương

Trong quan hệ quốc tế, 'unilateral action' (hành động đơn phương) thường đối lập với 'multilateral action' (hành động đa phương). Các nước phương Tây và nhiều tổ chức quốc tế thường khuyến khích chủ nghĩa đa phương, tức là các quốc gia hợp tác với nhau để giải quyết vấn đề. Hành động đơn phương, mặc dù đôi khi cần thiết, thường bị nhìn nhận với sự thận trọng vì có thể làm suy yếu các liên minh và luật pháp quốc tế.

Chủ quyền quốc gia và Hợp tác quốc tế

Hành động đơn phương thường được một quốc gia thực hiện để khẳng định chủ quyền của mình, tức là quyền tự quyết mà không bị nước khác can thiệp. Tuy nhiên, trong một thế giới ngày càng kết nối, nhiều vấn đề toàn cầu (như biến đổi khí hậu, khủng bố, dịch bệnh) đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. Việc một quốc gia hành động đơn phương có thể gây ra căng thẳng hoặc không hiệu quả trong việc giải quyết những thách thức chung.