(Top Banner Ad)
international cooperation
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế, Kinh tế quốc tế, Luật quốc tế

international cooperation

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl kəʊˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl koʊˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác quốc tế sự hợp tác quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaboration between countries to achieve shared goals.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác giữa các quốc gia để đạt được các mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International cooperation is essential for tackling global challenges like climate change."

    "Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu."

  • "The UN promotes international cooperation on a wide range of issues."

    "Liên Hợp Quốc thúc đẩy hợp tác quốc tế về nhiều vấn đề khác nhau."

  • "International cooperation in scientific research can lead to breakthroughs."

    "Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học có thể dẫn đến những đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Adjective cooperative mang tính hợp tác
Noun internationalization sự quốc tế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế quốc tế, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English
nation
English
international
Latin
co-
Latin
operari
English
cooperation

Nguồn gốc của 'International'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông đã ghép tiền tố 'inter-' (giữa, giữa các) từ tiếng Latin với từ 'national' (quốc gia) để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia.

Nguồn gốc của 'Cooperation'

Từ 'cooperation' (hợp tác) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'co-' (cùng nhau, với) và động từ 'operari' (làm việc). Do đó, 'cooperation' mang ý nghĩa 'làm việc cùng nhau' hay 'chung sức'.

Usage Note

Chỉ sự phối hợp hành động, nguồn lực giữa các quốc gia, thường mang tính chất chính thức và có mục đích rõ ràng. Khác với 'global partnership' (quan hệ đối tác toàn cầu) vốn mang tính bao quát và ít ràng buộc hơn.

Prepositions

in on for towards

* in: hợp tác trong một lĩnh vực cụ thể (in trade, in science).
* on: hợp tác về một vấn đề cụ thể (on climate change, on security).
* for: hợp tác vì một mục tiêu (for development, for peace).
* towards: hợp tác hướng tới một mục tiêu (towards sustainable development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international cooperation
  • strong strong international cooperation
    (hợp tác quốc tế mạnh mẽ/chặt chẽ)
  • effective effective international cooperation
    (hợp tác quốc tế hiệu quả)
  • global global international cooperation
    (hợp tác quốc tế toàn cầu)
  • bilateral bilateral international cooperation
    (hợp tác quốc tế song phương)
Verb + international cooperation
  • promote promote international cooperation
    (thúc đẩy hợp tác quốc tế)
  • strengthen strengthen international cooperation
    (tăng cường hợp tác quốc tế)
  • enhance enhance international cooperation
    (nâng cao hợp tác quốc tế)
  • foster foster international cooperation
    (nuôi dưỡng/phát triển hợp tác quốc tế)
Noun related to international cooperation
  • importance the importance of international cooperation
    (tầm quan trọng của hợp tác quốc tế)
  • framework a framework for international cooperation
    (khuôn khổ cho hợp tác quốc tế)

Idioms

  • in the spirit of international cooperation

    trên tinh thần hợp tác quốc tế

    "The two nations agreed to resolve the dispute in the spirit of international cooperation."

    (Hai quốc gia đã đồng ý giải quyết tranh chấp trên tinh thần hợp tác quốc tế.)

  • call for international cooperation

    kêu gọi hợp tác quốc tế

    "The UN Secretary-General called for international cooperation to address climate change."

    (Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã kêu gọi hợp tác quốc tế để giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • pledge international cooperation

    cam kết hợp tác quốc tế

    "Many countries pledged international cooperation in vaccine distribution."

    (Nhiều quốc gia đã cam kết hợp tác quốc tế trong việc phân phối vắc xin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international cooperation

Danh từ
Lật mặt

Sự hợp tác giữa các quốc gia để đạt được các mục tiêu chung.

"International cooperation is essential for tackling global challenges like climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international cooperation".

Vai trò của Liên Hợp Quốc (UN)

Liên Hợp Quốc (UN) là tổ chức quốc tế hàng đầu được thành lập để thúc đẩy hợp tác quốc tế. Với 193 quốc gia thành viên, UN hoạt động trên nhiều lĩnh vực như giữ gìn hòa bình, phát triển bền vững, nhân quyền và viện trợ nhân đạo, minh chứng cho tầm quan trọng của sự hợp tác giữa các quốc gia.

Giải quyết các thách thức toàn cầu

Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp như biến đổi khí hậu, đại dịch, khủng bố và nghèo đói. Không một quốc gia nào có thể tự giải quyết những thách thức này một mình, đòi hỏi các chính phủ và tổ chức phải làm việc cùng nhau để tìm ra giải pháp chung.