globule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small spherical body; a tiny drop or ball.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hình cầu nhỏ; một giọt hoặc viên bi nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Under the microscope, we could see globules of fat."
"Dưới kính hiển vi, chúng ta có thể thấy những giọt mỡ nhỏ."
-
"The oil separated into tiny globules."
"Dầu tách ra thành những giọt nhỏ li ti."
-
"A globule of mercury rolled across the table."
"Một giọt thủy ngân lăn trên bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'globule' thường được dùng để chỉ những vật thể nhỏ có hình cầu hoặc gần cầu, như giọt chất lỏng, tế bào nhỏ, hoặc hạt. Nó mang sắc thái nhỏ bé và tròn trịa hơn so với các từ như 'ball' hoặc 'drop'.
Prepositions
‘Globule of’ được dùng để chỉ một giọt hoặc viên nhỏ của một chất cụ thể. Ví dụ: ‘A globule of oil’. ‘Globule in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của một giọt hoặc viên nhỏ trong một môi trường nào đó. Ví dụ: ‘Globules in the air’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny globule (giọt nhỏ li ti)
-
liquid liquid globule (giọt chất lỏng)
-
oil an oil globule (một giọt dầu)
-
form to form globules (tạo thành các giọt nhỏ)
-
contain to contain globules (chứa các giọt nhỏ hình cầu)
-
fat globules of fat (những hạt mỡ nhỏ)
-
water globules of water (những giọt nước nhỏ)
-
blood blood globule (huyết cầu (hồng cầu hoặc bạch cầu))
Idioms
-
a globule of liquid
một giọt chất lỏng nhỏ
"A tiny globule of mercury rolled across the floor."
(Một giọt thủy ngân nhỏ li ti lăn trên sàn nhà.)
-
to form into globules
tạo thành các giọt nhỏ hình cầu
"The melted butter began to form into globules on the cold plate."
(Bơ tan chảy bắt đầu tạo thành các giọt nhỏ trên đĩa lạnh.)
-
red/white blood globules
hồng cầu/bạch cầu (trong máu)
"Red blood globules carry oxygen throughout the body."
(Hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
globule
nounMột vật thể hình cầu nhỏ; một giọt hoặc viên bi nhỏ.
"Under the microscope, we could see globules of fat."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cell, which contained a tiny globule of oil, was examined under a microscope. |
Tế bào, chứa một giọt dầu nhỏ, đã được kiểm tra dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | The blood sample, which did not show any globule of fat, was considered normal. |
Mẫu máu, không cho thấy bất kỳ giọt mỡ nào, được coi là bình thường. |
| Nghi vấn | Is that substance, which appears to contain a globule, safe to handle? |
Chất đó, có vẻ như chứa một giọt, có an toàn để xử lý không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A globule of mercury rolled across the table. |
Một giọt thủy ngân lăn trên mặt bàn. |
| Phủ định | There isn't a single globule of fat visible in this milk. |
Không có một giọt chất béo nào nhìn thấy được trong sữa này. |
| Nghi vấn | Is that a globule of water on the leaf? |
Đó có phải là một giọt nước trên lá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globule".
