(Top Banner Ad)
globule
B2
noun B2 Khoa học, Y học

globule

UK: /ˈɡlɒbjuːl/ • US: /ˈɡlɑːbjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

giọt nhỏ viên nhỏ hạt nhỏ hình cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small spherical body; a tiny drop or ball.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình cầu nhỏ; một giọt hoặc viên bi nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under the microscope, we could see globules of fat."

    "Dưới kính hiển vi, chúng ta có thể thấy những giọt mỡ nhỏ."

  • "The oil separated into tiny globules."

    "Dầu tách ra thành những giọt nhỏ li ti."

  • "A globule of mercury rolled across the table."

    "Một giọt thủy ngân lăn trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globule giọt nhỏ hình cầu, hạt nhỏ hình cầu (ví dụ: giọt máu, giọt dầu)
Noun globe quả cầu, hình cầu, quả địa cầu
Adjective global toàn cầu, toàn thể
Adjective globular có hình cầu, hình giọt, tròn như giọt
Verb to globulate tạo thành giọt nhỏ hình cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Latin
globulus
English
globule

Nguồn Gốc Từ Latin

Từ 'globule' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu là 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'quả bóng'. Sau đó, nó chuyển thành 'globulus', là dạng thu nhỏ của 'globus', mang ý nghĩa 'một quả cầu nhỏ' hoặc 'một hạt tròn nhỏ'. Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa hiện đại của 'globule' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'globule' thường được dùng để chỉ những vật thể nhỏ có hình cầu hoặc gần cầu, như giọt chất lỏng, tế bào nhỏ, hoặc hạt. Nó mang sắc thái nhỏ bé và tròn trịa hơn so với các từ như 'ball' hoặc 'drop'.

Prepositions

of in

‘Globule of’ được dùng để chỉ một giọt hoặc viên nhỏ của một chất cụ thể. Ví dụ: ‘A globule of oil’. ‘Globule in’ được dùng khi nói về sự hiện diện của một giọt hoặc viên nhỏ trong một môi trường nào đó. Ví dụ: ‘Globules in the air’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + globule
  • tiny tiny globule
    (giọt nhỏ li ti)
  • liquid liquid globule
    (giọt chất lỏng)
  • oil an oil globule
    (một giọt dầu)
Verb + globule
  • form to form globules
    (tạo thành các giọt nhỏ)
  • contain to contain globules
    (chứa các giọt nhỏ hình cầu)
Noun + of + globule / globule + of + Noun
  • fat globules of fat
    (những hạt mỡ nhỏ)
  • water globules of water
    (những giọt nước nhỏ)
  • blood blood globule
    (huyết cầu (hồng cầu hoặc bạch cầu))

Idioms

  • a globule of liquid

    một giọt chất lỏng nhỏ

    "A tiny globule of mercury rolled across the floor."

    (Một giọt thủy ngân nhỏ li ti lăn trên sàn nhà.)

  • to form into globules

    tạo thành các giọt nhỏ hình cầu

    "The melted butter began to form into globules on the cold plate."

    (Bơ tan chảy bắt đầu tạo thành các giọt nhỏ trên đĩa lạnh.)

  • red/white blood globules

    hồng cầu/bạch cầu (trong máu)

    "Red blood globules carry oxygen throughout the body."

    (Hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globule

noun
Lật mặt

Một vật thể hình cầu nhỏ; một giọt hoặc viên bi nhỏ.

"Under the microscope, we could see globules of fat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cell, which contained a tiny globule of oil, was examined under a microscope.
Tế bào, chứa một giọt dầu nhỏ, đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.
Phủ định
The blood sample, which did not show any globule of fat, was considered normal.
Mẫu máu, không cho thấy bất kỳ giọt mỡ nào, được coi là bình thường.
Nghi vấn
Is that substance, which appears to contain a globule, safe to handle?
Chất đó, có vẻ như chứa một giọt, có an toàn để xử lý không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A globule of mercury rolled across the table.
Một giọt thủy ngân lăn trên mặt bàn.
Phủ định
There isn't a single globule of fat visible in this milk.
Không có một giọt chất béo nào nhìn thấy được trong sữa này.
Nghi vấn
Is that a globule of water on the leaf?
Đó có phải là một giọt nước trên lá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globule".

Trong Khoa Học và Y Học

Trong khoa học và y học, 'globule' thường được dùng để mô tả các hạt nhỏ, hình cầu, đặc biệt là ở cấp độ vi mô. Ví dụ điển hình nhất là 'blood globules' (huyết cầu), bao gồm hồng cầu (red blood globules) và bạch cầu (white blood globules), những thành phần thiết yếu của máu. Từ này cũng được dùng trong hóa học và vật lý để chỉ các giọt chất lỏng hoặc hạt vật chất nhỏ li ti.

Quan Sát Hàng Ngày

Mặc dù là một từ có tính khoa học, chúng ta có thể dễ dàng hình dung 'globule' qua các hiện tượng trong đời sống hàng ngày. Chẳng hạn, những giọt sương nhỏ li ti đọng trên lá vào buổi sáng, những giọt dầu nổi lềnh bềnh trên mặt nước, hay các giọt mưa nhỏ bắn vào cửa kính đều là những 'globule' của nước hoặc dầu. Việc liên hệ với những hình ảnh quen thuộc này giúp người học dễ dàng nắm bắt ý nghĩa của từ.