(Top Banner Ad)
molecule
B2
danh từ B2 Hóa học, Vật lý

molecule

UK: /ˈmɒl.ɪ.kjuːl/ • US: /ˈmɑː.lɪ.kjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

phân tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of atoms bonded together, representing the smallest fundamental unit of a chemical compound that can take part in a chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học có thể tham gia vào một phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom."

    "Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy."

  • "The molecules in a gas move much faster than those in a solid."

    "Các phân tử trong chất khí di chuyển nhanh hơn nhiều so với các phân tử trong chất rắn."

  • "Scientists are studying the structure of this complex molecule."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của phân tử phức tạp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective molecular thuộc về phân tử
Adverb molecularly bằng cách thức phân tử, ở cấp độ phân tử
Noun macromolecule phân tử lớn (ví dụ: protein, DNA)
Noun micromolecule phân tử nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
French
molécule
English
molecule

Nguồn Gốc Của 'Phân Tử'

Từ 'molecule' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'molécule'. 'Molécule' bản thân nó là một dạng thu nhỏ của từ Latin 'moles', có nghĩa là 'khối lượng' hoặc 'đống'. Vì vậy, 'molecule' ban đầu có nghĩa là 'một khối lượng nhỏ' hoặc 'một phần nhỏ của khối lượng'. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của nó là hạt nhỏ nhất của một chất hóa học còn giữ được các tính chất của chất đó.

Usage Note

Phân tử là đơn vị nhỏ nhất của một chất hóa học giữ lại các tính chất hóa học của chất đó. Khái niệm này khác với 'atom' (nguyên tử), là đơn vị cơ bản của vật chất. 'Compound' (hợp chất) là một chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố khác nhau được liên kết hóa học.

Prepositions

of in

'Molecule of' được sử dụng để chỉ thành phần của một chất. Ví dụ: 'A molecule of water'. 'Molecule in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của phân tử trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Molecules in the atmosphere'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + molecule
  • water water molecule
    (phân tử nước)
  • organic organic molecule
    (phân tử hữu cơ)
  • large large molecule
    (phân tử lớn)
  • simple simple molecule
    (phân tử đơn giản)
  • complex complex molecule
    (phân tử phức tạp)
Động từ + molecule
  • break down break down molecules
    (phân hủy các phân tử)
  • form form molecules
    (tạo thành các phân tử)
  • detect detect molecules
    (phát hiện các phân tử)
  • bind to bind to molecules
    (liên kết với các phân tử)
Molecule + Động từ
  • molecules combine molecules combine
    (các phân tử kết hợp)
  • molecules react molecules react
    (các phân tử phản ứng)

Idioms

  • not a molecule of truth

    hoàn toàn không có một chút sự thật nào

    "There wasn't a molecule of truth in his entire statement."

    (Hoàn toàn không có một chút sự thật nào trong toàn bộ lời phát biểu của anh ta.)

  • every molecule of (one's being)

    mọi ngóc ngách, mọi phần của bản thân (cơ thể, tâm hồn) một cách sâu sắc

    "She felt fear in every molecule of her being."

    (Cô ấy cảm thấy sợ hãi trong từng ngóc ngách cơ thể mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecule

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học có thể tham gia vào một phản ứng hóa học.

"A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecule".

Tầm Quan Trọng Khoa Học Cốt Lõi

Khái niệm 'phân tử' (molecule) là nền tảng của hóa học và vật lý hiện đại. Việc hiểu rõ về các phân tử đã mở ra cánh cửa cho vô số khám phá khoa học, từ phát triển thuốc men, vật liệu mới cho đến việc giải thích sự sống, từ đó định hình sâu sắc thế giới hiện đại và tư duy khoa học phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung.

Mô Hình Phân Tử Trong Giáo Dục

Trong giáo dục khoa học, đặc biệt ở các nước phương Tây, việc sử dụng các mô hình phân tử vật lý (như mô hình quả cầu và que) là một phương pháp giảng dạy phổ biến. Điều này giúp sinh viên hình dung cấu trúc 3D phức tạp của các phân tử một cách trực quan, từ đó dễ dàng nắm bắt các khái niệm trừu tượng về liên kết hóa học và hình học phân tử.