(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glume
C1

glume

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lá bắc (của hoa cỏ) vỏ trấu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glume'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lá bắc (lá biến đổi) bao quanh hoa của một loại cỏ hoặc ngũ cốc.

Definition (English Meaning)

A bract (modified leaf) surrounding the flower of a grass or cereal.

Ví dụ Thực tế với 'Glume'

  • "The glumes of the wheat plant protect the developing grain."

    "Các lá bắc của cây lúa mì bảo vệ hạt đang phát triển."

  • "The shape and texture of the glume are important characteristics for identifying different grass species."

    "Hình dạng và kết cấu của lá bắc là những đặc điểm quan trọng để xác định các loài cỏ khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glume'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: glume
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lemma(mày (của hoa cỏ))
palea(vảy (của hoa cỏ))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Glume'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Glume là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, đặc biệt liên quan đến việc mô tả cấu trúc của các loại cỏ và ngũ cốc. Nó chỉ các lá bắc, thường là hai lá, bao bọc và bảo vệ hoa hoặc hạt của chúng. Các glume đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và phân loại các loài cỏ khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glume'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)