(Top Banner Ad)
glume
C1
danh từ C1 Thực vật học

glume

UK: /ɡluːm/ • US: /ɡluːm/

Nghĩa tiếng Việt

lá bắc (của hoa cỏ) vỏ trấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bract (modified leaf) surrounding the flower of a grass or cereal.

Vietnamese Meaning

Một lá bắc (lá biến đổi) bao quanh hoa của một loại cỏ hoặc ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glumes of the wheat plant protect the developing grain."

    "Các lá bắc của cây lúa mì bảo vệ hạt đang phát triển."

  • "The shape and texture of the glume are important characteristics for identifying different grass species."

    "Hình dạng và kết cấu của lá bắc là những đặc điểm quan trọng để xác định các loài cỏ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glume Lá bắc bao (phần vỏ bảo vệ bên ngoài của hoa cỏ hoặc hạt ngũ cốc, đặc biệt là họ Poaceae)
Adjective glumaceous Thuộc về lá bắc bao; có hình dạng như lá bắc bao

Synonyms

Related Words

lemma (mày (của hoa cỏ))palea (vảy (của hoa cỏ))

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*glewbʰ- ('to cut, cleave')
Latin
glūbō ('to peel, strip off')
Latin
glūma ('husk, hull, chaff')
English
glume

Nguồn gốc từ vỏ trấu

Từ "glume" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gluma", mang ý nghĩa là vỏ trấu, vỏ hạt hoặc lớp vỏ bao bên ngoài. Ban đầu, từ này liên quan đến hành động "bóc vỏ" hoặc "tách ra". Điều này rất phù hợp với chức năng của glume trong thực vật học, là lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của hoa cỏ hoặc hạt ngũ cốc.

Usage Note

Glume là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, đặc biệt liên quan đến việc mô tả cấu trúc của các loại cỏ và ngũ cốc. Nó chỉ các lá bắc, thường là hai lá, bao bọc và bảo vệ hoa hoặc hạt của chúng. Các glume đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và phân loại các loài cỏ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glume
  • lower lower glume
    (lá bắc bao dưới)
  • upper upper glume
    (lá bắc bao trên)
  • sterile sterile glume
    (lá bắc bao vô sinh (không mang hoa hoặc hạt))
  • outer outer glume
    (lá bắc bao ngoài)
  • inner inner glume
    (lá bắc bao trong)
Verb + glume
  • bear bear glumes
    (mang/có lá bắc bao)
  • develop develop glumes
    (phát triển lá bắc bao)

Idioms

  • empty glumes

    các lá bắc bao không chứa hoa/hạt (vô sinh)

    "The spikelet typically consists of two empty glumes at the base."

    (Bông con thường bao gồm hai lá bắc bao không chứa hoa ở gốc.)

  • flowering glume

    lá bắc bao mang hoa (còn gọi là lemma)

    "In grasses, the flowering glume and palea enclose the flower."

    (Ở các loài cỏ, lá bắc bao mang hoa (lemma) và lá bắc nhỏ (palea) bao bọc hoa.)

  • fertile glumes

    các lá bắc bao có khả năng sinh sản (chứa hoa/hạt)

    "Some species have both sterile and fertile glumes."

    (Một số loài có cả lá bắc bao vô sinh và sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glume

danh từ
Lật mặt

Một lá bắc (lá biến đổi) bao quanh hoa của một loại cỏ hoặc ngũ cốc.

"The glumes of the wheat plant protect the developing grain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glume".

Tầm quan trọng của ngũ cốc

Glume là một phần cấu tạo quan trọng của các loại cây ngũ cốc chủ lực như lúa mì, lúa gạo và lúa mạch. Những loại ngũ cốc này là nguồn lương thực chính nuôi sống hàng tỷ người trên thế giới, và glume đóng vai trò bảo vệ các hạt ngũ cốc quý giá bên trong, góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Glume và quá trình xay xát

Trong quá trình chế biến ngũ cốc, đặc biệt là xay xát lúa gạo, glume (vỏ trấu) thường được loại bỏ khỏi hạt. Vỏ trấu sau đó không bị bỏ đi mà có thể được tận dụng làm nhiên liệu sinh học, phân bón hữu cơ, hoặc vật liệu xây dựng, phản ánh sự tuần hoàn trong nông nghiệp và nỗ lực giảm thiểu chất thải.