(Top Banner Ad)
bract
C1
danh từ C1 Thực vật học

bract

UK: /brækt/ • US: /brækt/

Nghĩa tiếng Việt

lá bắc lá hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modified leaf or scale, typically small and inconspicuous, with which a flower or inflorescence is associated.

Vietnamese Meaning

Một lá hoặc vảy biến đổi, thường nhỏ và không dễ thấy, đi kèm với một bông hoa hoặc cụm hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright red bracts of the poinsettia are often mistaken for petals."

    "Những lá bắc màu đỏ tươi của cây trạng nguyên thường bị nhầm lẫn là cánh hoa."

  • "The papery bracts of the immortelle flower retain their color when dried."

    "Các lá bắc dạng giấy của hoa bất tử vẫn giữ được màu sắc khi khô."

  • "Some plants have bracts that are larger and more colorful than the actual flowers."

    "Một số loài cây có lá bắc lớn và nhiều màu sắc hơn so với hoa thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bracteate Có lá bắc/lá đài phụ
Noun bracteole Lá bắc nhỏ hoặc lá bắc thứ cấp (thường nằm trên cuống hoa)
Adjective bractless Không có lá bắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bractea
English
bract

Lá đài mỏng manh

Từ "bract" bắt nguồn từ tiếng Latin *bractea*, có nghĩa là "một tấm kim loại mỏng," "lá vàng mỏng," hoặc "giấy bạc." Sự liên hệ này giải thích tại sao lá bắc thường mỏng và có cấu trúc giống như giấy hoặc vảy nhỏ, nằm ở gốc của hoa hoặc cụm hoa.

Usage Note

Lá bắc thường có chức năng bảo vệ nụ hoa hoặc thu hút các loài thụ phấn. Chúng có thể có màu sắc khác với lá thông thường và đôi khi có hình dạng đặc biệt. Khác với lá thông thường, lá bắc thường nằm ngay dưới hoa hoặc cụm hoa.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'the bract of a flower' (lá bắc của một bông hoa), 'a bract with a distinct color' (một lá bắc có màu sắc khác biệt). 'Of' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. 'With' dùng để mô tả đặc điểm của lá bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bract (Mô tả Lá Bắc)
  • papery papery bract
    (Lá bắc mỏng manh như giấy)
  • scale-like scale-like bracts
    (Những lá bắc giống vảy)
  • persistent persistent bract
    (Lá bắc tồn tại lâu dài (không rụng))
Verb/Preposition + bract (Hành động/Vị trí)
  • subtending a bract subtending the flower
    (Một lá bắc nằm dưới hỗ trợ/bao bọc bông hoa)
  • enclose the flower is enclosed by a bract
    (Bông hoa được bao bọc bởi một lá bắc)
  • bear bear conspicuous bracts
    (Mang những lá bắc dễ thấy/nổi bật)

Idioms

  • involucral bracts

    Các lá bắc tạo thành vòng bảo vệ (Involucre)

    "The thistle flower head is surrounded by many rows of involucral bracts."

    (Đầu hoa kế được bao quanh bởi nhiều hàng lá bắc vòng.)

  • fertile bract

    Lá bắc hữu thụ (có khả năng sinh sản hoặc mang hoa)

    "In some plants, the fertile bract bears a single small flower."

    (Ở một số loài cây, lá bắc hữu thụ mang một bông hoa nhỏ đơn lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bract

danh từ
Lật mặt

Một lá hoặc vảy biến đổi, thường nhỏ và không dễ thấy, đi kèm với một bông hoa hoặc cụm hoa.

"The bright red bracts of the poinsettia are often mistaken for petals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bract".

Sự nhầm lẫn trong trang trí

Lá bắc (bract) thường bị nhầm với cánh hoa (petal) vì chúng có thể phát triển to lớn và có màu sắc rực rỡ để thu hút côn trùng thụ phấn. Ví dụ điển hình nhất là Hoa Trạng Nguyên (Poinsettia) vào dịp Giáng Sinh. Phần màu đỏ rực rỡ mà mọi người chiêm ngưỡng chính là những lá bắc đã biến đổi, chứ không phải cánh hoa thật.

Vẻ đẹp của Hoa Giấy

Cây Hoa Giấy (Bougainvillea) cũng là một ví dụ nổi tiếng về lá bắc. Màu sắc ấn tượng (tím, hồng, cam) của Hoa Giấy thực chất là nhờ ba lá bắc lớn, mỏng như giấy, bao bọc và làm nổi bật những bông hoa thật nhỏ bé và thường có màu trắng ngà, ít hấp dẫn.