(Top Banner Ad)
lemma
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

lemma

UK: /ˈlɛmə/ • US: /ˈlɛmə/

Nghĩa tiếng Việt

dạng chuẩn của từ dạng từ điển từ gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The canonical form, dictionary form, or citation form of a set of words.

Vietnamese Meaning

Dạng chuẩn, dạng từ điển, hoặc dạng trích dẫn của một tập hợp các từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lemma 'be' has many forms, such as 'is', 'are', 'was', and 'were'."

    "Lemma 'be' có nhiều dạng, chẳng hạn như 'is', 'are', 'was', và 'were'."

  • "The lemmatization process reduces words to their lemma."

    "Quá trình lemmatization (gán lemma) đưa các từ về dạng lemma của chúng."

  • "Analyzing text often involves reducing words to their lemmas."

    "Phân tích văn bản thường bao gồm việc đưa các từ về dạng lemma của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemmata Số nhiều của 'lemma' (các dạng chuẩn của từ) - Dạng số nhiều của 'lemma' (các dạng chuẩn của từ)
Adjective lemmatic Liên quan đến lemma - Liên quan đến dạng chuẩn của từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λῆμμα (lêmma) - 'anything received, assumption'
Latin
lemma - 'argument, theme'
English
lemma

Nguồn gốc từ 'lemma'

Từ 'lemma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'λῆμμα', có nghĩa là 'bất cứ thứ gì nhận được' hoặc 'giả định'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'lemma', mang nghĩa 'luận điểm' hoặc 'chủ đề'. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự mà chúng ta sử dụng ngày nay trong ngôn ngữ học.

Usage Note

Lemma là dạng từ điển của một từ, không phân biệt các biến thể khác nhau của từ đó (ví dụ: chia động từ, số nhiều/ít). Nó là dạng 'gốc' mà từ đó các dạng khác được suy ra. Ví dụ, 'run', 'ran', 'running' đều có cùng một lemma là 'run'. Phân biệt với 'word form' (dạng từ), là hình thức thực tế của từ khi nó xuất hiện trong văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemma
  • dictionary dictionary lemma
    (lemma từ điển (dạng chuẩn của từ được dùng trong từ điển))
  • base base lemma
    (lemma cơ bản (dạng chuẩn cơ bản nhất của từ))
Verb + lemma
  • identify identify the lemma
    (xác định lemma (xác định dạng chuẩn của từ))
  • retrieve retrieve a lemma
    (truy xuất lemma (lấy ra dạng chuẩn của từ))

Idioms

  • Not applicable as 'lemma' is a technical term

    Không áp dụng vì 'lemma' là một thuật ngữ kỹ thuật

    "N/A"

    (Không có ví dụ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemma

Danh từ
Lật mặt

Dạng chuẩn, dạng từ điển, hoặc dạng trích dẫn của một tập hợp các từ.

"The lemma 'be' has many forms, such as 'is', 'are', 'was', and 'were'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemma is often considered the base form of a word.
Lemma thường được xem là dạng cơ sở của một từ.
Phủ định
The lemma was not clearly defined in early linguistic studies.
Lemma không được định nghĩa rõ ràng trong các nghiên cứu ngôn ngữ học ban đầu.
Nghi vấn
Is the lemma always used to represent the word in a dictionary?
Lemma có luôn được sử dụng để đại diện cho từ trong từ điển không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemma is the dictionary form of a word.
Lemma là dạng từ điển của một từ.
Phủ định
The term 'lexeme' is not always the same as the lemma.
Thuật ngữ 'lexeme' không phải lúc nào cũng giống như lemma.
Nghi vấn
Is the lemma always the most basic form of a word?
Lemma có phải luôn là dạng cơ bản nhất của một từ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the dictionary definition provided the lemma for each word, so I wouldn't have to search for it separately.
Tôi ước định nghĩa từ điển cung cấp lemma cho mỗi từ, để tôi không phải tìm kiếm nó riêng.
Phủ định
If only the linguist hadn't assumed that everyone understood the concept of a lemma.
Giá mà nhà ngôn ngữ học không cho rằng mọi người đều hiểu khái niệm về lemma.
Nghi vấn
If only the software could automatically identify the lemma of each word in a sentence, would that save us time?
Giá mà phần mềm có thể tự động xác định lemma của mỗi từ trong một câu, liệu điều đó có giúp chúng ta tiết kiệm thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemma".

Ứng dụng trong Ngôn ngữ học Tính toán

Trong ngôn ngữ học tính toán, 'lemma' đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích văn bản và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Việc xác định lemma giúp máy tính hiểu được nghĩa gốc của từ, bất kể hình thái biến đổi của nó. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng như dịch máy và tìm kiếm thông tin.