(Top Banner Ad)
gaba
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

gaba

UK: /ˈɡæbə/ • US: /ˈɡæbə/

Nghĩa tiếng Việt

Axit gamma-aminobutyric GABA (viết tắt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gamma-aminobutyric acid, a non-protein amino acid that functions as the primary inhibitory neurotransmitter in the central nervous system of vertebrates.

Vietnamese Meaning

Axit gamma-aminobutyric, một axit amin không protein có chức năng như chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương của động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "GABA is a crucial neurotransmitter in the brain."

    "GABA là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não bộ."

  • "Some supplements claim to increase GABA levels in the brain."

    "Một số thực phẩm bổ sung tuyên bố làm tăng nồng độ GABA trong não."

  • "GABA receptors are the target of many anti-anxiety medications."

    "Các thụ thể GABA là mục tiêu của nhiều loại thuốc chống lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective GABAergic Liên quan đến GABA hoặc các tế bào thần kinh sử dụng GABA làm chất dẫn truyền thần kinh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Gamma-aminobutyric acid
English
GABA (initialism)

Nguồn gốc tên gọi GABA

GABA là một từ viết tắt (initialism) của Gamma-aminobutyric acid, một hợp chất hữu cơ quan trọng trong sinh học. Nó được xác định lần đầu tiên vào năm 1950 và nhanh chóng được công nhận là một chất dẫn truyền thần kinh chính trong hệ thần kinh trung ương của động vật có vú, bao gồm cả con người.

Usage Note

GABA là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng giúp điều hòa hoạt động của não bộ và hệ thần kinh. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng, lo lắng và cải thiện giấc ngủ. Thiếu hụt GABA có thể liên quan đến các rối loạn như động kinh, lo âu và mất ngủ. GABA hoạt động bằng cách ức chế sự kích thích của các tế bào thần kinh, giúp làm chậm các tín hiệu thần kinh và tạo ra hiệu ứng làm dịu.

Prepositions

in for related to

GABA *in* the brain: Chỉ vị trí của GABA.
GABA *for* anxiety: Chỉ mục đích sử dụng GABA.
GABA *related to* sleep: Chỉ mối liên quan giữa GABA và giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ liên quan đến GABA
  • levels GABA levels
    (Nồng độ GABA)
  • receptors GABA receptors
    (Các thụ thể GABA)
  • production GABA production
    (Sự sản xuất GABA)
  • deficiency GABA deficiency
    (Sự thiếu hụt GABA)
Động từ đi với GABA
  • increase increase GABA
    (Tăng cường GABA)
  • boost boost GABA
    (Tăng cường/thúc đẩy GABA)
  • supplement supplement GABA
    (Bổ sung GABA)
  • take take GABA
    (Uống/dùng GABA (dưới dạng bổ sung))
Tính từ mô tả trạng thái GABA
  • low low GABA
    (GABA thấp)
  • high high GABA
    (GABA cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaba

Danh từ
Lật mặt

Axit gamma-aminobutyric, một axit amin không protein có chức năng như chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương của động vật có xương sống.

"GABA is a crucial neurotransmitter in the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
GABA is an important neurotransmitter in the brain.
GABA là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong não.
Phủ định
The body does not produce enough GABA in some cases.
Trong một số trường hợp, cơ thể không sản xuất đủ GABA.
Nghi vấn
Is GABA deficiency linked to anxiety disorders?
Liệu sự thiếu hụt GABA có liên quan đến chứng rối loạn lo âu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the effects of GABA on sleep patterns.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của GABA lên kiểu ngủ.
Phủ định
The doctor won't prescribe GABA supplements without proper testing.
Bác sĩ sẽ không kê đơn bổ sung GABA nếu không có xét nghiệm phù hợp.
Nghi vấn
Will taking GABA help reduce my anxiety?
Liệu uống GABA có giúp giảm lo âu của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaba".

GABA trong các sản phẩm bổ sung

GABA thường được quảng bá và bán rộng rãi dưới dạng thực phẩm bổ sung với lời hứa giúp giảm căng thẳng, lo âu, cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ tâm trạng. Mặc dù hiệu quả thực tế của việc bổ sung GABA qua đường uống vẫn còn là chủ đề tranh luận khoa học do khả năng vượt qua hàng rào máu não hạn chế, nó vẫn là một lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp sức khỏe và thể chất.

GABA và sức khỏe tinh thần

Trong bối cảnh y học và sức khỏe tinh thần, GABA được công nhận là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính, giúp làm dịu hoạt động não bộ. Sự mất cân bằng hoặc thiếu hụt GABA trong não có thể liên quan đến các tình trạng như rối loạn lo âu, mất ngủ, trầm cảm và động kinh. Do đó, nhiều nghiên cứu và liệu pháp tập trung vào việc điều hòa hệ thống GABAergic để điều trị các vấn đề này.