(Top Banner Ad)
glycosaminoglycan
C2
noun C2 Sinh hóa, Y học

glycosaminoglycan

UK: /ˌɡlaɪˌkəʊsæˌmɪnəʊˈɡlaɪkæn/ • US: /ˌɡlaɪˌkoʊsæˌmɪnoʊˈɡlaɪkæn/

Nghĩa tiếng Việt

glycosaminoglycan GAG (viết tắt) glycozaminoglycan
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of complex polysaccharides containing amino sugars; they are major components of connective tissue.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại polysaccharide phức tạp nào chứa đường amino; chúng là thành phần chính của mô liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycosaminoglycans play a crucial role in maintaining the structural integrity of cartilage."

    "Glycosaminoglycans đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của sụn."

  • "The concentration of glycosaminoglycans in synovial fluid decreases with age."

    "Nồng độ glycosaminoglycans trong dịch khớp giảm theo tuổi tác."

  • "Researchers are studying the role of glycosaminoglycans in cancer metastasis."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của glycosaminoglycans trong di căn ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proteoglycan Một phân tử lớn hơn bao gồm một lõi protein gắn với một hoặc nhiều chuỗi glycosaminoglycan.
Noun glycan Một thuật ngữ chung cho polysacarit hoặc oligasacarit, tức là các phân tử đường phức tạp.
Noun aminosugar Một loại đường mà một nhóm hydroxyl được thay thế bằng một nhóm amino, là một thành phần cấu tạo của glycosaminoglycan.

Related Words

Subject Area

Sinh hóa, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
glykys
Modern English (scientific coinage)
glycosaminoglycan

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'glycosaminoglycan' là một thuật ngữ khoa học hiện đại được ghép từ các yếu tố Hy Lạp và hóa học. 'Glyco-' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'glykys' nghĩa là 'ngọt', ám chỉ bản chất đường của phân tử. 'Amino-' chỉ sự hiện diện của nhóm amino (chứa nitơ). 'Glycan' là một thuật ngữ chỉ polysacarit (chuỗi đường phức tạp). Do đó, tên gọi mô tả một phân tử đường phức tạp (glycan) có chứa nhóm amino, thường có vị 'ngọt' khi ở dạng đơn giản hơn.

Usage Note

Glycosaminoglycans (GAGs) là một nhóm các carbohydrate phức tạp có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, đặc biệt là trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của mô liên kết. Chúng thường liên kết với protein để tạo thành proteoglycan. Sự khác biệt chính giữa các loại GAGs nằm ở đơn vị đường lặp lại, mức độ sulfat hóa và liên kết với protein lõi. Một số GAGs quan trọng bao gồm chondroitin sulfate, dermatan sulfate, heparin, heparan sulfate, keratan sulfate và hyaluronic acid (hoặc hyaluronan). Heparin khác biệt so với các GAGs khác vì nó nằm trong tế bào mast, có tác dụng chống đông máu, trong khi các GAGs khác được tổng hợp bởi nguyên bào sợi trong chất nền ngoại bào.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong một chất hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'Glycosaminoglycans are found *in* cartilage.' (Glycosaminoglycans được tìm thấy *trong* sụn.) * **of:** Chỉ thành phần hoặc mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: 'Glycosaminoglycans are a type *of* polysaccharide.' (Glycosaminoglycans là một loại *của* polysaccharide.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycosaminoglycan
  • sulfated sulfated glycosaminoglycans
    (các glycosaminoglycan bị sulfate hóa)
  • extracellular extracellular glycosaminoglycans
    (các glycosaminoglycan ngoại bào)
  • linear linear glycosaminoglycans
    (các glycosaminoglycan mạch thẳng)
Verb + glycosaminoglycan
  • synthesize synthesize glycosaminoglycans
    (tổng hợp các glycosaminoglycan)
  • degrade degrade glycosaminoglycans
    (phân hủy các glycosaminoglycan)
  • bind bind glycosaminoglycans
    (liên kết các glycosaminoglycan)
Noun + glycosaminoglycan
  • glycosaminoglycan glycosaminoglycan synthesis
    (sự tổng hợp glycosaminoglycan)
  • glycosaminoglycan glycosaminoglycan chains
    (các chuỗi glycosaminoglycan)
  • glycosaminoglycan glycosaminoglycan content
    (hàm lượng glycosaminoglycan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycosaminoglycan

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại polysaccharide phức tạp nào chứa đường amino; chúng là thành phần chính của mô liên kết.

"Glycosaminoglycans play a crucial role in maintaining the structural integrity of cartilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycosaminoglycan".

Vai trò thiết yếu trong cơ thể người

Các glycosaminoglycan (GAGs) là những phân tử đường phức tạp đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều mô của cơ thể người. Chúng là thành phần chính của chất nền ngoại bào, đặc biệt có nhiều trong sụn, xương, da, giác mạc và dịch khớp. GAGs giúp duy trì cấu trúc, độ đàn hồi và khả năng giữ nước của các mô này, làm cho chúng hoạt động trơn tru và linh hoạt.

Ý nghĩa y học và nghiên cứu

Hiểu biết về chức năng và cấu trúc của GAGs là rất quan trọng trong y học. Ví dụ, sự suy giảm GAGs trong sụn khớp có thể dẫn đến các bệnh như viêm xương khớp. Ngoài ra, GAGs cũng đóng vai trò trong quá trình đông máu (như heparin), chữa lành vết thương và các phản ứng miễn dịch. Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu GAGs để phát triển các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh lý và kỹ thuật tái tạo mô.