glycosaminoglycan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a class of complex polysaccharides containing amino sugars; they are major components of connective tissue.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại polysaccharide phức tạp nào chứa đường amino; chúng là thành phần chính của mô liên kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glycosaminoglycans play a crucial role in maintaining the structural integrity of cartilage."
"Glycosaminoglycans đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của sụn."
-
"The concentration of glycosaminoglycans in synovial fluid decreases with age."
"Nồng độ glycosaminoglycans trong dịch khớp giảm theo tuổi tác."
-
"Researchers are studying the role of glycosaminoglycans in cancer metastasis."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của glycosaminoglycans trong di căn ung thư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proteoglycan | Một phân tử lớn hơn bao gồm một lõi protein gắn với một hoặc nhiều chuỗi glycosaminoglycan. |
| Noun | glycan | Một thuật ngữ chung cho polysacarit hoặc oligasacarit, tức là các phân tử đường phức tạp. |
| Noun | aminosugar | Một loại đường mà một nhóm hydroxyl được thay thế bằng một nhóm amino, là một thành phần cấu tạo của glycosaminoglycan. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glycosaminoglycans (GAGs) là một nhóm các carbohydrate phức tạp có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, đặc biệt là trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của mô liên kết. Chúng thường liên kết với protein để tạo thành proteoglycan. Sự khác biệt chính giữa các loại GAGs nằm ở đơn vị đường lặp lại, mức độ sulfat hóa và liên kết với protein lõi. Một số GAGs quan trọng bao gồm chondroitin sulfate, dermatan sulfate, heparin, heparan sulfate, keratan sulfate và hyaluronic acid (hoặc hyaluronan). Heparin khác biệt so với các GAGs khác vì nó nằm trong tế bào mast, có tác dụng chống đông máu, trong khi các GAGs khác được tổng hợp bởi nguyên bào sợi trong chất nền ngoại bào.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong một chất hoặc cấu trúc. Ví dụ: 'Glycosaminoglycans are found *in* cartilage.' (Glycosaminoglycans được tìm thấy *trong* sụn.) * **of:** Chỉ thành phần hoặc mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: 'Glycosaminoglycans are a type *of* polysaccharide.' (Glycosaminoglycans là một loại *của* polysaccharide.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sulfated sulfated glycosaminoglycans (các glycosaminoglycan bị sulfate hóa)
-
extracellular extracellular glycosaminoglycans (các glycosaminoglycan ngoại bào)
-
linear linear glycosaminoglycans (các glycosaminoglycan mạch thẳng)
-
synthesize synthesize glycosaminoglycans (tổng hợp các glycosaminoglycan)
-
degrade degrade glycosaminoglycans (phân hủy các glycosaminoglycan)
-
bind bind glycosaminoglycans (liên kết các glycosaminoglycan)
-
glycosaminoglycan glycosaminoglycan synthesis (sự tổng hợp glycosaminoglycan)
-
glycosaminoglycan glycosaminoglycan chains (các chuỗi glycosaminoglycan)
-
glycosaminoglycan glycosaminoglycan content (hàm lượng glycosaminoglycan)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glycosaminoglycan
nounBất kỳ loại polysaccharide phức tạp nào chứa đường amino; chúng là thành phần chính của mô liên kết.
"Glycosaminoglycans play a crucial role in maintaining the structural integrity of cartilage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycosaminoglycan".
