(Top Banner Ad)
proteoglycan
C1
noun C1 Sinh hóa học, Sinh học tế bào

proteoglycan

UK: /ˌprəʊ.ti.əʊˈɡlaɪ.kæn/ • US: /ˌproʊ.ti.oʊˈɡlaɪ.kæn/

Nghĩa tiếng Việt

proteoglycan chất proteoglycan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glycoprotein consisting of a protein core with one or more covalently linked glycosaminoglycan chains.

Vietnamese Meaning

Một glycoprotein bao gồm một lõi protein với một hoặc nhiều chuỗi glycosaminoglycan liên kết cộng hóa trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proteoglycans are essential components of cartilage, providing it with its resilience and ability to withstand compression."

    "Proteoglycan là thành phần thiết yếu của sụn, cung cấp cho nó khả năng phục hồi và chịu được lực nén."

  • "The amount of proteoglycans in the articular cartilage decreases with age."

    "Lượng proteoglycan trong sụn khớp giảm theo tuổi tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proteoglycan Một loại glycoprotein lớn có một hoặc nhiều chuỗi polysaccharide (glycosaminoglycan) liên kết cộng hóa trị với một protein lõi, đóng vai trò quan trọng trong ma trận ngoại bào và nhiều quá trình sinh học.
Adjective proteoglycanic Thuộc hoặc liên quan đến proteoglycan.

Synonyms

mucopolysaccharide protein (protein mucopolysaccharide)

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học, Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρῶτος (prōtos, 'first')
Ancient Greek
γλυκύς (glykys, 'sweet')
English
proteo- (prefix related to protein) + glycan (suffix for polysaccharide)
English
proteoglycan

Nguồn gốc tên gọi

Từ "proteoglycan" là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai thành phần: "proteo-" (liên quan đến protein) và "-glycan" (liên quan đến các chuỗi đường hoặc polysaccharide, từ "glykys" trong tiếng Hy Lạp nghĩa là ngọt). Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của nó là một phân tử protein có gắn các chuỗi đường lớn, phản ánh cấu trúc và chức năng sinh học quan trọng trong cơ thể.

Usage Note

Proteoglycan là một thành phần quan trọng của chất nền ngoại bào (extracellular matrix - ECM), đóng vai trò trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm sự phát triển tế bào, sự di chuyển tế bào và tín hiệu tế bào. So với glycoprotein thông thường, proteoglycan có tỷ lệ carbohydrate cao hơn nhiều và các carbohydrate này thường là glycosaminoglycans (GAGs), các polysaccharid dài, không phân nhánh, tích điện âm. Sự khác biệt chính với các glycoprotein khác là thành phần carbohydrate và cấu trúc của nó.

Prepositions

in of

* `in`: Proteoglycans được tìm thấy *in* chất nền ngoại bào.
* `of`: Mô tả thành phần: a core protein *of* proteoglycan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proteoglycan
  • small small proteoglycans
    (các proteoglycan nhỏ)
  • large large proteoglycans
    (các proteoglycan lớn)
  • matrix matrix proteoglycans
    (các proteoglycan của ma trận ngoại bào)
  • cartilage cartilage proteoglycans
    (các proteoglycan sụn)
Verb + proteoglycan
  • synthesize synthesize proteoglycans
    (tổng hợp proteoglycan)
  • degrade degrade proteoglycans
    (phân hủy proteoglycan)
  • bind bind proteoglycans
    (liên kết với proteoglycan)
Proteoglycan + Noun
  • proteoglycan proteoglycan synthesis
    (quá trình tổng hợp proteoglycan)
  • proteoglycan proteoglycan structure
    (cấu trúc proteoglycan)
  • proteoglycan proteoglycan degradation
    (sự phân hủy proteoglycan)

Idioms

  • proteoglycan core protein

    protein lõi của proteoglycan (phần protein chính mà các chuỗi đường gắn vào)

    "The glycosaminoglycan chains are attached to the proteoglycan core protein."

    (Các chuỗi glycosaminoglycan được gắn vào protein lõi của proteoglycan.)

  • extracellular matrix proteoglycans

    các proteoglycan của ma trận ngoại bào (các phân tử proteoglycan nằm ngoài tế bào, cấu thành mô)

    "Extracellular matrix proteoglycans play a crucial role in tissue organization and function."

    (Các proteoglycan của ma trận ngoại bào đóng vai trò quan trọng trong tổ chức và chức năng của mô.)

  • glycosaminoglycan (GAG) chains of proteoglycans

    các chuỗi glycosaminoglycan (GAG) của proteoglycan (chuỗi đường dài, không phân nhánh gắn vào protein lõi)

    "The unique properties of proteoglycans are largely due to their GAG chains."

    (Các đặc tính độc đáo của proteoglycan phần lớn là nhờ vào các chuỗi GAG của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proteoglycan

noun
Lật mặt

Một glycoprotein bao gồm một lõi protein với một hoặc nhiều chuỗi glycosaminoglycan liên kết cộng hóa trị.

"Proteoglycans are essential components of cartilage, providing it with its resilience and ability to withstand compression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proteoglycan".

Vai trò y sinh học và sức khỏe

Proteoglycan là những thành phần thiết yếu của ma trận ngoại bào trong hầu hết các mô liên kết của cơ thể, đặc biệt là trong sụn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc, độ đàn hồi và khả năng chịu lực của các mô, ví dụ như trong khớp. Sự bất thường về proteoglycan có thể liên quan đến nhiều bệnh lý, bao gồm viêm xương khớp (osteoarthritis) và các bệnh về mô liên kết, khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu quan trọng trong y học tái tạo và điều trị bệnh.