chondroitin sulfate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sulfated glycosaminoglycan composed of a chain of alternating sugars (N-acetylgalactosamine and glucuronic acid). It is usually attached to proteins as part of a proteoglycan.
Vietnamese Meaning
Một glycosaminoglycan sulfat hóa bao gồm một chuỗi các loại đường xen kẽ (N-acetylgalactosamine và axit glucuronic). Nó thường được gắn vào protein như một phần của proteoglycan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chondroitin sulfate is a popular supplement for joint health."
"Chondroitin sulfate là một chất bổ sung phổ biến cho sức khỏe khớp."
-
"Some studies suggest that chondroitin sulfate can help reduce joint pain."
"Một số nghiên cứu cho thấy rằng chondroitin sulfate có thể giúp giảm đau khớp."
-
"Chondroitin sulfate is often taken in combination with glucosamine."
"Chondroitin sulfate thường được dùng kết hợp với glucosamine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chondrocyte | Tế bào sụn (tế bào sản sinh ra chondroitin) |
| Adjective | Chondral | Thuộc về sụn |
| Noun | Sulfate | Muối hoặc este của axit sunfuric |
| Verb | Sulfonate | Phản ứng sunfonat hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chondroitin sulfate là một thành phần quan trọng của sụn, giúp duy trì độ đàn hồi và hấp thụ sốc. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung để điều trị viêm xương khớp.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí hoặc sự tồn tại: 'Chondroitin sulfate is found *in* cartilage.' (Chondroitin sulfate được tìm thấy *trong* sụn). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng: 'Chondroitin sulfate is used *for* treating osteoarthritis.' (Chondroitin sulfate được sử dụng *để* điều trị viêm xương khớp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dietary dietary chondroitin sulfate (chondroitin sulfate trong chế độ ăn uống/thực phẩm chức năng)
-
bovine bovine chondroitin sulfate (chondroitin sulfate chiết xuất từ bò)
-
prescribe prescribe chondroitin sulfate (kê đơn thuốc chondroitin sulfate)
-
take take chondroitin sulfate (uống hoặc sử dụng chondroitin sulfate)
-
capsules chondroitin sulfate capsules (viên nang chondroitin sulfate)
-
supplement chondroitin sulfate supplement (thực phẩm bổ sung chondroitin sulfate)
Idioms
-
Glucosamine and chondroitin sulfate
Bộ đôi hỗ trợ xương khớp (thường đi cùng nhau như một cặp bài trùng)
"Most doctors recommend a combination of glucosamine and chondroitin sulfate for knee pain."
(Hầu hết các bác sĩ khuyên dùng kết hợp glucosamine và chondroitin sulfate cho chứng đau đầu gối.)
-
Pharmaceutical-grade chondroitin sulfate
Chondroitin sulfate đạt chuẩn dược phẩm
"High-quality supplements use pharmaceutical-grade chondroitin sulfate to ensure purity."
(Các thực phẩm bổ sung chất lượng cao sử dụng chondroitin sulfate đạt chuẩn dược phẩm để đảm bảo độ tinh khiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chondroitin sulfate
danh từMột glycosaminoglycan sulfat hóa bao gồm một chuỗi các loại đường xen kẽ (N-acetylgalactosamine và axit glucuronic). Nó thường được gắn vào protein như một phần của proteoglycan.
"Chondroitin sulfate is a popular supplement for joint health."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That chondroitin sulfate can alleviate joint pain is well-documented. |
Việc chondroitin sulfate có thể làm giảm đau khớp đã được ghi chép đầy đủ. |
| Phủ định | It is not clear whether chondroitin sulfate is effective for everyone. |
Không rõ liệu chondroitin sulfate có hiệu quả với tất cả mọi người hay không. |
| Nghi vấn | What researchers have discovered about chondroitin sulfate's benefits is significant. |
Những gì các nhà nghiên cứu đã khám phá ra về lợi ích của chondroitin sulfate là rất quan trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chondroitin sulfate".
