(Top Banner Ad)
chondroitin sulfate
C1
danh từ C1 Y học/Dược học

chondroitin sulfate

UK: /kɒnˈdrɔɪtɪn ˈsʌlfeɪt/ • US: /kənˈdrɔɪtɪn ˈsʌlfeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chondroitin sulfat chondroitin sunfat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sulfated glycosaminoglycan composed of a chain of alternating sugars (N-acetylgalactosamine and glucuronic acid). It is usually attached to proteins as part of a proteoglycan.

Vietnamese Meaning

Một glycosaminoglycan sulfat hóa bao gồm một chuỗi các loại đường xen kẽ (N-acetylgalactosamine và axit glucuronic). Nó thường được gắn vào protein như một phần của proteoglycan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chondroitin sulfate is a popular supplement for joint health."

    "Chondroitin sulfate là một chất bổ sung phổ biến cho sức khỏe khớp."

  • "Some studies suggest that chondroitin sulfate can help reduce joint pain."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng chondroitin sulfate có thể giúp giảm đau khớp."

  • "Chondroitin sulfate is often taken in combination with glucosamine."

    "Chondroitin sulfate thường được dùng kết hợp với glucosamine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chondrocyte Tế bào sụn (tế bào sản sinh ra chondroitin)
Adjective Chondral Thuộc về sụn
Noun Sulfate Muối hoặc este của axit sunfuric
Verb Sulfonate Phản ứng sunfonat hóa

Synonyms

chondroitin sulphate (chondroitin sulphate (cách viết khác))

Related Words

Subject Area

Y học/Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khondros
Latin
sulfur
Scientific Latin/French
chondroitine
Modern English
chondroitin sulfate

Nguồn gốc từ sụn

Phần 'chondroitin' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khondros', có nghĩa là 'sụn'. Hợp chất này lần đầu tiên được phân lập từ mô sụn vào giữa thế kỷ 19, đóng vai trò như một 'chất đệm' quan trọng giúp sụn chịu được sức ép cơ học.

Hóa học của lưu huỳnh

Thành phần 'sulfate' đến từ tiếng Latin 'sulfur', ám chỉ sự hiện diện của các nhóm lưu huỳnh trong cấu trúc hóa học của nó. Sự kết hợp này tạo ra một phân tử lớn giúp giữ nước cho sụn, giữ cho khớp luôn linh hoạt.

Usage Note

Chondroitin sulfate là một thành phần quan trọng của sụn, giúp duy trì độ đàn hồi và hấp thụ sốc. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung để điều trị viêm xương khớp.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí hoặc sự tồn tại: 'Chondroitin sulfate is found *in* cartilage.' (Chondroitin sulfate được tìm thấy *trong* sụn). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng: 'Chondroitin sulfate is used *for* treating osteoarthritis.' (Chondroitin sulfate được sử dụng *để* điều trị viêm xương khớp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chondroitin sulfate
  • dietary dietary chondroitin sulfate
    (chondroitin sulfate trong chế độ ăn uống/thực phẩm chức năng)
  • bovine bovine chondroitin sulfate
    (chondroitin sulfate chiết xuất từ bò)
Verb + chondroitin sulfate
  • prescribe prescribe chondroitin sulfate
    (kê đơn thuốc chondroitin sulfate)
  • take take chondroitin sulfate
    (uống hoặc sử dụng chondroitin sulfate)
Noun + Noun
  • capsules chondroitin sulfate capsules
    (viên nang chondroitin sulfate)
  • supplement chondroitin sulfate supplement
    (thực phẩm bổ sung chondroitin sulfate)

Idioms

  • Glucosamine and chondroitin sulfate

    Bộ đôi hỗ trợ xương khớp (thường đi cùng nhau như một cặp bài trùng)

    "Most doctors recommend a combination of glucosamine and chondroitin sulfate for knee pain."

    (Hầu hết các bác sĩ khuyên dùng kết hợp glucosamine và chondroitin sulfate cho chứng đau đầu gối.)

  • Pharmaceutical-grade chondroitin sulfate

    Chondroitin sulfate đạt chuẩn dược phẩm

    "High-quality supplements use pharmaceutical-grade chondroitin sulfate to ensure purity."

    (Các thực phẩm bổ sung chất lượng cao sử dụng chondroitin sulfate đạt chuẩn dược phẩm để đảm bảo độ tinh khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chondroitin sulfate

danh từ
Lật mặt

Một glycosaminoglycan sulfat hóa bao gồm một chuỗi các loại đường xen kẽ (N-acetylgalactosamine và axit glucuronic). Nó thường được gắn vào protein như một phần của proteoglycan.

"Chondroitin sulfate is a popular supplement for joint health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That chondroitin sulfate can alleviate joint pain is well-documented.
Việc chondroitin sulfate có thể làm giảm đau khớp đã được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
It is not clear whether chondroitin sulfate is effective for everyone.
Không rõ liệu chondroitin sulfate có hiệu quả với tất cả mọi người hay không.
Nghi vấn
What researchers have discovered about chondroitin sulfate's benefits is significant.
Những gì các nhà nghiên cứu đã khám phá ra về lợi ích của chondroitin sulfate là rất quan trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chondroitin sulfate".

Thị trường chăm sóc sức khỏe phương Tây

Tại các nước như Mỹ và Châu Âu, chondroitin sulfate là một trong những loại thực phẩm chức năng phổ biến nhất dành cho người tập thể thao và người cao tuổi. Nó phản ánh xu hướng 'bio-hacking' và chăm sóc khớp chủ động thay vì đợi đến khi có bệnh mới chữa.

Nguồn gốc và đạo đức

Nhiều người tiêu dùng phương Tây hiện nay quan tâm đến nguồn gốc của chondroitin sulfate (như từ sụn cá mập hay sụn bò) vì lý do bảo vệ môi trường, dẫn đến sự phát triển của các loại chondroitin có nguồn gốc thực vật hoặc lên men vi sinh.