hyaluronic acid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glycosaminoglycan, a naturally occurring polysaccharide found in the human body, particularly in the skin, joints, and eyes, known for its ability to retain moisture and provide lubrication.
Vietnamese Meaning
Một glycosaminoglycan, một polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể người, đặc biệt là ở da, khớp và mắt, được biết đến với khả năng giữ ẩm và bôi trơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hyaluronic acid is a key ingredient in many skincare products due to its moisturizing properties."
"Hyaluronic acid là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da nhờ vào đặc tính dưỡng ẩm của nó."
-
"The dermatologist recommended a hyaluronic acid serum to reduce the appearance of fine lines."
"Bác sĩ da liễu khuyên dùng serum hyaluronic acid để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."
-
"Hyaluronic acid injections can provide relief from knee pain caused by osteoarthritis."
"Tiêm hyaluronic acid có thể giúp giảm đau đầu gối do viêm xương khớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hyaluronic | Thuộc về hoặc có chứa hyaluronic acid; liên quan đến hyaluronic acid. |
| Noun | hyaluronan | Một tên gọi khác của hyaluronic acid, thường dùng trong lĩnh vực sinh hóa. |
| Noun | hyaluronidase | Một loại enzyme có khả năng phân hủy hyaluronic acid. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyaluronic acid không chỉ đơn thuần là chất dưỡng ẩm; nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc da, hỗ trợ chữa lành vết thương và giảm đau khớp. Sự khác biệt với các chất dưỡng ẩm khác (như glycerin) nằm ở khả năng giữ nước vượt trội và vai trò sinh học đa dạng hơn.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí/nơi chứa hyaluronic acid. Ví dụ: 'Hyaluronic acid is found *in* the skin.' (Hyaluronic acid được tìm thấy *trong* da.)
* **for:** Chỉ mục đích/lợi ích của hyaluronic acid. Ví dụ: 'Hyaluronic acid is used *for* hydrating the skin.' (Hyaluronic acid được sử dụng *cho* việc cấp ẩm cho da.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure hyaluronic acid (axit hyaluronic tinh khiết)
-
high-molecular-weight high-molecular-weight hyaluronic acid (axit hyaluronic trọng lượng phân tử cao)
-
low-molecular-weight low-molecular-weight hyaluronic acid (axit hyaluronic trọng lượng phân tử thấp)
-
topical topical hyaluronic acid (axit hyaluronic dùng tại chỗ (bôi ngoài da))
-
apply apply hyaluronic acid (thoa/bôi axit hyaluronic)
-
inject inject hyaluronic acid (tiêm axit hyaluronic)
-
replenish replenish hyaluronic acid (bổ sung/làm đầy lại axit hyaluronic)
-
serum hyaluronic acid serum (tinh chất (serum) hyaluronic acid)
-
filler hyaluronic acid filler (chất làm đầy (filler) hyaluronic acid)
-
cream hyaluronic acid cream (kem dưỡng chứa hyaluronic acid)
-
injections hyaluronic acid injections (các mũi tiêm hyaluronic acid)
-
supplements hyaluronic acid supplements (thực phẩm bổ sung hyaluronic acid)
Idioms
-
hyaluronic acid serum
Tinh chất dưỡng da chứa axit hyaluronic, được sử dụng để cấp ẩm sâu và làm căng mịn da.
"She always uses a hyaluronic acid serum before her moisturizer to lock in moisture."
(Cô ấy luôn dùng tinh chất hyaluronic acid trước kem dưỡng ẩm để khóa ẩm.)
-
hyaluronic acid filler
Chất làm đầy thẩm mỹ gốc axit hyaluronic, dùng để làm đầy nếp nhăn, tăng thể tích hoặc tạo hình các đường nét trên khuôn mặt.
"Many people opt for hyaluronic acid fillers to smooth out wrinkles and enhance facial features."
(Nhiều người chọn tiêm chất làm đầy hyaluronic acid để làm mờ nếp nhăn và cải thiện đường nét khuôn mặt.)
-
hyaluronic acid injections
Phương pháp tiêm axit hyaluronic vào cơ thể, thường dùng để điều trị đau khớp hoặc làm đẹp (làm đầy).
"Hyaluronic acid injections can help alleviate joint pain in patients with osteoarthritis."
(Tiêm axit hyaluronic có thể giúp giảm đau khớp ở bệnh nhân viêm xương khớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyaluronic acid
danh từMột glycosaminoglycan, một polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể người, đặc biệt là ở da, khớp và mắt, được biết đến với khả năng giữ ẩm và bôi trơn.
"Hyaluronic acid is a key ingredient in many skincare products due to its moisturizing properties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyaluronic acid".
