(Top Banner Ad)
hyaluronic acid
C1
danh từ C1 Hóa sinh học, Dược phẩm, Mỹ phẩm

hyaluronic acid

UK: /ˌhaɪ.ə.ljʊˈrɒn.ɪk ˈæs.ɪd/ • US: /ˌhaɪ.ə.ləˈrɒn.ɪk ˈæs.ɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit hyaluronic HA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glycosaminoglycan, a naturally occurring polysaccharide found in the human body, particularly in the skin, joints, and eyes, known for its ability to retain moisture and provide lubrication.

Vietnamese Meaning

Một glycosaminoglycan, một polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể người, đặc biệt là ở da, khớp và mắt, được biết đến với khả năng giữ ẩm và bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyaluronic acid is a key ingredient in many skincare products due to its moisturizing properties."

    "Hyaluronic acid là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da nhờ vào đặc tính dưỡng ẩm của nó."

  • "The dermatologist recommended a hyaluronic acid serum to reduce the appearance of fine lines."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng serum hyaluronic acid để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn."

  • "Hyaluronic acid injections can provide relief from knee pain caused by osteoarthritis."

    "Tiêm hyaluronic acid có thể giúp giảm đau đầu gối do viêm xương khớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyaluronic Thuộc về hoặc có chứa hyaluronic acid; liên quan đến hyaluronic acid.
Noun hyaluronan Một tên gọi khác của hyaluronic acid, thường dùng trong lĩnh vực sinh hóa.
Noun hyaluronidase Một loại enzyme có khả năng phân hủy hyaluronic acid.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh học, Dược phẩm, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕαλος (hyalos)
English (Scientific)
uronic acid
English (Coined 1934)
hyaluronic acid

Nguồn gốc tên gọi 'Hyaluronic Acid'

Được đặt tên vào năm 1934 bởi các nhà khoa học Karl Meyer và John Palmer, 'hyaluronic acid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'hyalos' (nghĩa là 'thủy tinh' hoặc 'trong suốt'). Tên gọi này phản ánh tính chất trong suốt, giống gelatin của hợp chất. Phần 'uronic acid' chỉ rõ đây là một loại axit đường. Hợp chất này lần đầu tiên được phân lập từ thủy tinh thể (vitreous humor) của mắt bò, một chất lỏng trong suốt, sền sệt.

Usage Note

Hyaluronic acid không chỉ đơn thuần là chất dưỡng ẩm; nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc da, hỗ trợ chữa lành vết thương và giảm đau khớp. Sự khác biệt với các chất dưỡng ẩm khác (như glycerin) nằm ở khả năng giữ nước vượt trội và vai trò sinh học đa dạng hơn.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ vị trí/nơi chứa hyaluronic acid. Ví dụ: 'Hyaluronic acid is found *in* the skin.' (Hyaluronic acid được tìm thấy *trong* da.)
* **for:** Chỉ mục đích/lợi ích của hyaluronic acid. Ví dụ: 'Hyaluronic acid is used *for* hydrating the skin.' (Hyaluronic acid được sử dụng *cho* việc cấp ẩm cho da.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyaluronic acid
  • pure pure hyaluronic acid
    (axit hyaluronic tinh khiết)
  • high-molecular-weight high-molecular-weight hyaluronic acid
    (axit hyaluronic trọng lượng phân tử cao)
  • low-molecular-weight low-molecular-weight hyaluronic acid
    (axit hyaluronic trọng lượng phân tử thấp)
  • topical topical hyaluronic acid
    (axit hyaluronic dùng tại chỗ (bôi ngoài da))
Verb + hyaluronic acid
  • apply apply hyaluronic acid
    (thoa/bôi axit hyaluronic)
  • inject inject hyaluronic acid
    (tiêm axit hyaluronic)
  • replenish replenish hyaluronic acid
    (bổ sung/làm đầy lại axit hyaluronic)
Hyaluronic acid + Noun (Common Compounds)
  • serum hyaluronic acid serum
    (tinh chất (serum) hyaluronic acid)
  • filler hyaluronic acid filler
    (chất làm đầy (filler) hyaluronic acid)
  • cream hyaluronic acid cream
    (kem dưỡng chứa hyaluronic acid)
Noun + of/with hyaluronic acid
  • injections hyaluronic acid injections
    (các mũi tiêm hyaluronic acid)
  • supplements hyaluronic acid supplements
    (thực phẩm bổ sung hyaluronic acid)

Idioms

  • hyaluronic acid serum

    Tinh chất dưỡng da chứa axit hyaluronic, được sử dụng để cấp ẩm sâu và làm căng mịn da.

    "She always uses a hyaluronic acid serum before her moisturizer to lock in moisture."

    (Cô ấy luôn dùng tinh chất hyaluronic acid trước kem dưỡng ẩm để khóa ẩm.)

  • hyaluronic acid filler

    Chất làm đầy thẩm mỹ gốc axit hyaluronic, dùng để làm đầy nếp nhăn, tăng thể tích hoặc tạo hình các đường nét trên khuôn mặt.

    "Many people opt for hyaluronic acid fillers to smooth out wrinkles and enhance facial features."

    (Nhiều người chọn tiêm chất làm đầy hyaluronic acid để làm mờ nếp nhăn và cải thiện đường nét khuôn mặt.)

  • hyaluronic acid injections

    Phương pháp tiêm axit hyaluronic vào cơ thể, thường dùng để điều trị đau khớp hoặc làm đẹp (làm đầy).

    "Hyaluronic acid injections can help alleviate joint pain in patients with osteoarthritis."

    (Tiêm axit hyaluronic có thể giúp giảm đau khớp ở bệnh nhân viêm xương khớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyaluronic acid

danh từ
Lật mặt

Một glycosaminoglycan, một polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể người, đặc biệt là ở da, khớp và mắt, được biết đến với khả năng giữ ẩm và bôi trơn.

"Hyaluronic acid is a key ingredient in many skincare products due to its moisturizing properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyaluronic acid".

Ngôi sao dưỡng ẩm và chống lão hóa trong mỹ phẩm

Hyaluronic acid được mệnh danh là 'ngôi sao' trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da nhờ khả năng giữ nước siêu việt (có thể hút ẩm gấp 1000 lần trọng lượng của nó). Nó là thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm dưỡng ẩm, chống lão hóa, và làm đầy da, được quảng bá rộng rãi như một giải pháp hiệu quả giúp làn da trở nên căng mọng, mịn màng và tươi trẻ.

Ứng dụng rộng rãi trong y học và thẩm mỹ hiện đại

Ngoài lĩnh vực mỹ phẩm, hyaluronic acid còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học. Là một thành phần tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt có nhiều trong dịch khớp, nó giúp bôi trơn và giảm ma sát. Do đó, tiêm hyaluronic acid thường được sử dụng để điều trị viêm khớp gối (osteoarthritis) và các vấn đề khớp khác, cũng như trong phẫu thuật mắt và nha khoa.