gnomon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The projecting piece on a sundial that shows the time by the position of its shadow.
Vietnamese Meaning
Bộ phận nhô ra trên đồng hồ mặt trời, hiển thị thời gian bằng vị trí của bóng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The length of the gnomon determined the accuracy of the sundial."
"Chiều dài của gnomon quyết định độ chính xác của đồng hồ mặt trời."
-
"The ancient Egyptians used gnomons to track the movement of the sun."
"Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng gnomon để theo dõi chuyển động của mặt trời."
-
"The gnomon in the garden sundial was intricately carved."
"Gnomon trong chiếc đồng hồ mặt trời ở vườn được chạm khắc tỉ mỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gnomon | Kim đồng hồ mặt trời, bộ phận chỉ giờ trên đồng hồ mặt trời |
| Adjective | gnomonic | Thuộc về hoặc liên quan đến gnomon; thuộc về phép chiếu gnomonic (trong bản đồ học) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gnomon là bộ phận chính của đồng hồ mặt trời, tạo ra bóng đổ để xác định thời gian. Nó có hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào thiết kế của đồng hồ mặt trời. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng có thể xem nó như một bộ phận của hệ thống đo thời gian cổ.
Trong hình học, gnomon là một hình thu được sau khi loại bỏ một hình bình hành nhỏ hơn từ một hình bình hành lớn hơn, sao cho cả hai hình bình hành có chung một góc. Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc sự khác biệt giữa các hình dạng tương tự.
Prepositions
Ví dụ: "The gnomon of the sundial..." (Bộ phận gnomon của đồng hồ mặt trời...) cho thấy sự liên thuộc hoặc vai trò của gnomon trong tổng thể đồng hồ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vertical vertical gnomon (kim đồng hồ mặt trời thẳng đứng)
-
triangular triangular gnomon (kim đồng hồ mặt trời hình tam giác)
-
upright upright gnomon (kim đồng hồ mặt trời dựng đứng)
-
gnomon gnomon of a sundial (kim của một chiếc đồng hồ mặt trời)
-
cast cast a gnomon's shadow (đổ bóng của kim đồng hồ mặt trời)
-
set set the gnomon (đặt/lắp đặt kim đồng hồ mặt trời)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gnomon
nounBộ phận nhô ra trên đồng hồ mặt trời, hiển thị thời gian bằng vị trí của bóng của nó.
"The length of the gnomon determined the accuracy of the sundial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnomon".
