(Top Banner Ad)
gnomon
C2
noun C2 Toán học, Thiên văn học

gnomon

UK: /ˈnɒmən/ • US: /ˈnoʊmɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

kim chỉ giờ (của đồng hồ mặt trời) hình tạo thành sau khi loại bỏ một phần hình học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The projecting piece on a sundial that shows the time by the position of its shadow.

Vietnamese Meaning

Bộ phận nhô ra trên đồng hồ mặt trời, hiển thị thời gian bằng vị trí của bóng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The length of the gnomon determined the accuracy of the sundial."

    "Chiều dài của gnomon quyết định độ chính xác của đồng hồ mặt trời."

  • "The ancient Egyptians used gnomons to track the movement of the sun."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng gnomon để theo dõi chuyển động của mặt trời."

  • "The gnomon in the garden sundial was intricately carved."

    "Gnomon trong chiếc đồng hồ mặt trời ở vườn được chạm khắc tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gnomon Kim đồng hồ mặt trời, bộ phận chỉ giờ trên đồng hồ mặt trời
Adjective gnomonic Thuộc về hoặc liên quan đến gnomon; thuộc về phép chiếu gnomonic (trong bản đồ học)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γνώμων (gnṓmōn)
Latin
gnomon
English
gnomon

Nguồn gốc từ 'gnomon'

Từ 'gnomon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gnṓmōn', mang ý nghĩa 'người biết' hoặc 'người chỉ dẫn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một dụng cụ đo góc vuông của thợ mộc. Sau này, từ này được dùng rộng rãi hơn để chỉ kim đồng hồ mặt trời, bộ phận quan trọng tạo bóng để xác định thời gian trong ngày.

Usage Note

Gnomon là bộ phận chính của đồng hồ mặt trời, tạo ra bóng đổ để xác định thời gian. Nó có hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào thiết kế của đồng hồ mặt trời. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng có thể xem nó như một bộ phận của hệ thống đo thời gian cổ.
Trong hình học, gnomon là một hình thu được sau khi loại bỏ một hình bình hành nhỏ hơn từ một hình bình hành lớn hơn, sao cho cả hai hình bình hành có chung một góc. Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng hoặc sự khác biệt giữa các hình dạng tương tự.

Prepositions

of

Ví dụ: "The gnomon of the sundial..." (Bộ phận gnomon của đồng hồ mặt trời...) cho thấy sự liên thuộc hoặc vai trò của gnomon trong tổng thể đồng hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gnomon
  • vertical vertical gnomon
    (kim đồng hồ mặt trời thẳng đứng)
  • triangular triangular gnomon
    (kim đồng hồ mặt trời hình tam giác)
  • upright upright gnomon
    (kim đồng hồ mặt trời dựng đứng)
Gnomon + of + Noun
  • gnomon gnomon of a sundial
    (kim của một chiếc đồng hồ mặt trời)
Verb + gnomon
  • cast cast a gnomon's shadow
    (đổ bóng của kim đồng hồ mặt trời)
  • set set the gnomon
    (đặt/lắp đặt kim đồng hồ mặt trời)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gnomon

noun
Lật mặt

Bộ phận nhô ra trên đồng hồ mặt trời, hiển thị thời gian bằng vị trí của bóng của nó.

"The length of the gnomon determined the accuracy of the sundial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gnomon".

Gnomon và lịch sử đo thời gian

Gnomon là bộ phận trung tâm và thiết yếu của đồng hồ mặt trời (sundial), một trong những công cụ đo thời gian sớm nhất và phổ biến nhất của loài người. Bóng của gnomon di chuyển theo vị trí của mặt trời, cho phép con người xác định giờ trong ngày, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong thiên văn học và toán học cổ đại.

Ý nghĩa hình học của Gnomon

Trong hình học Euclid, 'gnomon' ban đầu có nghĩa là một hình phẳng mà khi được thêm vào một hình ban đầu (như một hình vuông hoặc hình chữ nhật) sẽ tạo ra một hình lớn hơn, nhưng vẫn tương tự hình ban đầu. Ví dụ, một hình chữ L có thể là gnomon của một hình vuông nhỏ để tạo thành một hình vuông lớn hơn.