(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gnomon
C2

gnomon

noun

Nghĩa tiếng Việt

kim chỉ giờ (của đồng hồ mặt trời) hình tạo thành sau khi loại bỏ một phần hình học
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gnomon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bộ phận nhô ra trên đồng hồ mặt trời, hiển thị thời gian bằng vị trí của bóng của nó.

Definition (English Meaning)

The projecting piece on a sundial that shows the time by the position of its shadow.

Ví dụ Thực tế với 'Gnomon'

  • "The length of the gnomon determined the accuracy of the sundial."

    "Chiều dài của gnomon quyết định độ chính xác của đồng hồ mặt trời."

  • "The ancient Egyptians used gnomons to track the movement of the sun."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng gnomon để theo dõi chuyển động của mặt trời."

  • "The gnomon in the garden sundial was intricately carved."

    "Gnomon trong chiếc đồng hồ mặt trời ở vườn được chạm khắc tỉ mỉ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gnomon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gnomon
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sundial(đồng hồ mặt trời)
parallelogram(hình bình hành)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Thiên văn học

Ghi chú Cách dùng 'Gnomon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gnomon là bộ phận chính của đồng hồ mặt trời, tạo ra bóng đổ để xác định thời gian. Nó có hình dạng và kích thước khác nhau tùy thuộc vào thiết kế của đồng hồ mặt trời. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng có thể xem nó như một bộ phận của hệ thống đo thời gian cổ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Ví dụ: "The gnomon of the sundial..." (Bộ phận gnomon của đồng hồ mặt trời...) cho thấy sự liên thuộc hoặc vai trò của gnomon trong tổng thể đồng hồ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gnomon'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)