(Top Banner Ad)
sundial
B2
noun B2 Lịch sử, Khoa học

sundial

UK: /ˈsʌnˌdaɪəl/ • US: /ˈsʌnˌdaɪəl/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument using the position of the sun to tell the time.

Vietnamese Meaning

Một công cụ sử dụng vị trí của mặt trời để chỉ thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sundial in the park was a popular spot for tourists to take photos."

    "Chiếc đồng hồ mặt trời trong công viên là một địa điểm nổi tiếng để khách du lịch chụp ảnh."

  • "The old sundial was a beautiful reminder of a simpler time."

    "Chiếc đồng hồ mặt trời cũ là một lời nhắc nhở tuyệt đẹp về một thời gian đơn giản hơn."

  • "She consulted the sundial to see if it was time for tea."

    "Cô ấy xem đồng hồ mặt trời để xem đã đến giờ uống trà hay chưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sundial Đồng hồ mặt trời (thiết bị dùng bóng đổ của mặt trời để xác định thời gian).
Adjective sundialed Có đồng hồ mặt trời; được trang bị đồng hồ mặt trời (thường dùng để mô tả một địa điểm hoặc không gian, ví dụ: 'a sundialed garden').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Latin
diēs
Old French
diale
Middle English
sundialle
Modern English
sundial

Nguồn gốc từ 'Mặt trời' và 'Ngày'

Từ 'sundial' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sun' (mặt trời) và 'dial'. Từ 'sun' có nguồn gốc cổ xưa, liên quan đến các từ chỉ mặt trời trong nhiều ngôn ngữ khác. 'Dial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diēs' (có nghĩa là 'ngày') thông qua tiếng Pháp cổ 'diale', ban đầu dùng để chỉ một bề mặt phẳng có các vạch chia. Khi ghép lại, 'sundial' có nghĩa đen là 'một mặt phẳng dùng ánh sáng mặt trời để chỉ thời gian trong ngày', mô tả chính xác chức năng của thiết bị này.

Usage Note

Sundial là một thiết bị cổ điển thường được đặt trong vườn hoặc nơi công cộng để đo thời gian dựa trên bóng của một gnomon (thường là một thanh hoặc tấm) dưới ánh mặt trời. Nó không chính xác bằng đồng hồ hiện đại, nhưng mang tính thẩm mỹ và lịch sử cao. Khác với 'clock' hoặc 'watch' (đồng hồ hiện đại), sundial phụ thuộc hoàn toàn vào ánh sáng mặt trời.

Prepositions

on in

Sundial thường được đặt 'on' một bệ hoặc 'in' một khu vườn. Ví dụ: 'The sundial is on a stone pedestal.' hoặc 'There is a sundial in the garden.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sundial
  • antique an antique sundial
    (một chiếc đồng hồ mặt trời cổ)
  • garden a garden sundial
    (một chiếc đồng hồ mặt trời trong vườn)
  • stone a stone sundial
    (một chiếc đồng hồ mặt trời bằng đá)
Verb + sundial
  • read read a sundial
    (đọc giờ trên đồng hồ mặt trời)
  • set set a sundial
    (lắp đặt/căn chỉnh đồng hồ mặt trời)
  • tell time by tell time by a sundial
    (xem giờ bằng đồng hồ mặt trời)
Noun + sundial
  • sundial sundial gnomon
    (kim/thanh chỉ giờ của đồng hồ mặt trời (bộ phận tạo bóng))
  • sundial sundial plate
    (mặt phẳng có vạch chia của đồng hồ mặt trời)

Idioms

  • Trust a sundial in a storm.

    Tin tưởng vào một chiếc đồng hồ mặt trời trong bão (ý nói tin vào điều không đáng tin cậy, không hiệu quả trong hoàn cảnh khó khăn).

    "Relying on his promises is like trusting a sundial in a storm; utterly useless when you need it most."

    (Dựa vào lời hứa của anh ta giống như tin vào một chiếc đồng hồ mặt trời trong bão vậy; hoàn toàn vô dụng khi bạn cần nhất.)

  • As certain as the sun on a sundial.

    Chắc chắn như mặt trời trên đồng hồ mặt trời (ám chỉ điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc đúng đắn, không thể nghi ngờ).

    "The change in seasons is as certain as the sun on a sundial."

    (Sự thay đổi của các mùa chắc chắn như mặt trời trên đồng hồ mặt trời vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sundial

noun
Lật mặt

Một công cụ sử dụng vị trí của mặt trời để chỉ thời gian.

"The sundial in the park was a popular spot for tourists to take photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Outside the garden, near the blooming roses, stood an elegant sundial.
Bên ngoài khu vườn, gần những bông hồng đang nở rộ, có một chiếc đồng hồ mặt trời thanh lịch.
Phủ định
Unlike modern clocks, which are very precise, a sundial isn't always reliable.
Không giống như đồng hồ hiện đại, vốn rất chính xác, đồng hồ mặt trời không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.
Nghi vấn
Well, if we build a sundial, will we understand time better?
Vậy, nếu chúng ta xây một chiếc đồng hồ mặt trời, chúng ta có hiểu thời gian tốt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sundial tells time accurately on a sunny day, doesn't it?
Đồng hồ mặt trời chỉ giờ chính xác vào một ngày nắng, đúng không?
Phủ định
That sundial isn't working correctly, is it?
Cái đồng hồ mặt trời đó không hoạt động đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The sundial is a beautiful garden ornament, isn't it?
Đồng hồ mặt trời là một vật trang trí sân vườn đẹp, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sundial in the garden was a beautiful antique.
Chiếc đồng hồ mặt trời trong vườn là một món đồ cổ tuyệt đẹp.
Phủ định
They didn't use the sundial because it was broken.
Họ đã không sử dụng đồng hồ mặt trời vì nó đã bị hỏng.
Nghi vấn
Did you see the sundial when you visited the museum?
Bạn có thấy chiếc đồng hồ mặt trời khi bạn đến thăm bảo tàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sundial".

Dụng cụ đo thời gian cổ xưa

Đồng hồ mặt trời là một trong những dụng cụ đo thời gian sớm nhất của loài người, có niên đại hàng nghìn năm trước, được sử dụng rộng rãi trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý bóng đổ của một vật cố định (gnomon) di chuyển theo vị trí của mặt trời trên bầu trời. Trước khi có đồng hồ cơ khí, đồng hồ mặt trời là cách chính để con người biết giờ trong ngày, đặc biệt quan trọng cho nông nghiệp và các hoạt động xã hội.

Biểu tượng của thời gian và triết lý sống

Đồng hồ mặt trời thường được khắc những câu châm ngôn hoặc triết lý về thời gian, như 'Carpe Diem' (Hãy nắm bắt ngày hôm nay) hoặc 'Tempus Fugit' (Thời gian trôi mau). Chúng không chỉ là công cụ đo thời gian mà còn là biểu tượng nhắc nhở con người về sự trôi chảy không ngừng của thời gian và khuyến khích trân trọng từng khoảnh khắc, sống hết mình với hiện tại. Nhiều đồng hồ mặt trời cũng là tác phẩm nghệ thuật trang trí trong vườn và các không gian công cộng.