sundial
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sundial'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công cụ sử dụng vị trí của mặt trời để chỉ thời gian.
Definition (English Meaning)
An instrument using the position of the sun to tell the time.
Ví dụ Thực tế với 'Sundial'
-
"The sundial in the park was a popular spot for tourists to take photos."
"Chiếc đồng hồ mặt trời trong công viên là một địa điểm nổi tiếng để khách du lịch chụp ảnh."
-
"The old sundial was a beautiful reminder of a simpler time."
"Chiếc đồng hồ mặt trời cũ là một lời nhắc nhở tuyệt đẹp về một thời gian đơn giản hơn."
-
"She consulted the sundial to see if it was time for tea."
"Cô ấy xem đồng hồ mặt trời để xem đã đến giờ uống trà hay chưa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sundial'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sundial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sundial'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sundial là một thiết bị cổ điển thường được đặt trong vườn hoặc nơi công cộng để đo thời gian dựa trên bóng của một gnomon (thường là một thanh hoặc tấm) dưới ánh mặt trời. Nó không chính xác bằng đồng hồ hiện đại, nhưng mang tính thẩm mỹ và lịch sử cao. Khác với 'clock' hoặc 'watch' (đồng hồ hiện đại), sundial phụ thuộc hoàn toàn vào ánh sáng mặt trời.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sundial thường được đặt 'on' một bệ hoặc 'in' một khu vườn. Ví dụ: 'The sundial is on a stone pedestal.' hoặc 'There is a sundial in the garden.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sundial'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sundial in the garden was a beautiful antique.
|
Chiếc đồng hồ mặt trời trong vườn là một món đồ cổ tuyệt đẹp. |
| Phủ định |
They didn't use the sundial because it was broken.
|
Họ đã không sử dụng đồng hồ mặt trời vì nó đã bị hỏng. |
| Nghi vấn |
Did you see the sundial when you visited the museum?
|
Bạn có thấy chiếc đồng hồ mặt trời khi bạn đến thăm bảo tàng không? |