(Top Banner Ad)
parallelogram
B2
danh từ B2 Toán học (Hình học)

parallelogram

UK: /ˌpærəˈleləɡræm/ • US: /ˌpærəˈleləɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

hình bình hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A four-sided plane rectilinear figure with opposite sides parallel.

Vietnamese Meaning

Hình bình hành là một hình tứ giác có các cạnh đối diện song song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A square is a special type of parallelogram where all sides are equal and all angles are right angles."

    "Hình vuông là một dạng đặc biệt của hình bình hành, trong đó tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc là góc vuông."

  • "The area of the parallelogram can be calculated by multiplying the base by the height."

    "Diện tích của hình bình hành có thể được tính bằng cách nhân cạnh đáy với chiều cao."

  • "We learned about parallelograms in geometry class today."

    "Hôm nay chúng ta đã học về hình bình hành trong lớp hình học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parallel song song, song hành
Noun parallel đường song song, sự song song, vật song song
Verb parallel song song hóa, đối chiếu, so sánh

Related Words

Subject Area

Toán học (Hình học)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
parallēlos (parallel) + grammē (line, drawing) → parallēlogrammon (a figure contained by parallel lines)
Latin
parallelogrammum
English
parallelogram

Nguồn gốc hình bình hành

Từ 'parallelogram' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được hình thành từ hai từ 'parallēlos' (nghĩa là 'song song') và 'grammē' (nghĩa là 'đường kẻ' hoặc 'hình vẽ'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'parallēlogrammon', mô tả một hình được tạo ra bởi các đường song song. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'parallelogrammum' trước khi du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa là một hình tứ giác có các cặp cạnh đối song song.

Usage Note

Hình bình hành là một loại hình tứ giác đặc biệt. Nó có một số tính chất quan trọng, chẳng hạn như các cạnh đối diện bằng nhau, các góc đối diện bằng nhau, và hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong hình học Euclid.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính của hình bình hành (ví dụ: area of a parallelogram). ‘in’ được sử dụng khi đề cập đến hình bình hành trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: in geometry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parallelogram
  • rhomboid rhomboid parallelogram
    (hình bình hành hình thoi (chú trọng tính chất))
  • rectangular rectangular parallelogram
    (hình bình hành chữ nhật (tức là hình chữ nhật))
  • acute acute parallelogram
    (hình bình hành có góc nhọn)
  • obtuse obtuse parallelogram
    (hình bình hành có góc tù)
  • perfect perfect parallelogram
    (hình bình hành hoàn hảo)
Verb + parallelogram
  • draw draw a parallelogram
    (vẽ một hình bình hành)
  • construct construct a parallelogram
    (dựng một hình bình hành)
  • calculate the area of calculate the area of a parallelogram
    (tính diện tích hình bình hành)
  • form form a parallelogram
    (tạo thành hình bình hành)
Noun + parallelogram
  • area area of a parallelogram
    (diện tích hình bình hành)
  • diagonal diagonal of a parallelogram
    (đường chéo của hình bình hành)
  • properties properties of a parallelogram
    (các tính chất của hình bình hành)

Idioms

  • properties of a parallelogram

    các tính chất của hình bình hành

    "Students learn about the properties of a parallelogram in geometry class."

    (Học sinh tìm hiểu về các tính chất của hình bình hành trong tiết học hình học.)

  • area of a parallelogram

    diện tích hình bình hành

    "To find the area of a parallelogram, you multiply its base by its height."

    (Để tìm diện tích hình bình hành, bạn nhân đáy với chiều cao của nó.)

  • diagonal of a parallelogram

    đường chéo của hình bình hành

    "The diagonals of a parallelogram bisect each other."

    (Các đường chéo của hình bình hành cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parallelogram

danh từ
Lật mặt

Hình bình hành là một hình tứ giác có các cạnh đối diện song song.

"A square is a special type of parallelogram where all sides are equal and all angles are right angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shape is a parallelogram, its opposite sides will be parallel.
Nếu hình đó là một hình bình hành, các cạnh đối diện của nó sẽ song song.
Phủ định
If a quadrilateral doesn't have two pairs of parallel sides, it won't be a parallelogram.
Nếu một tứ giác không có hai cặp cạnh song song, nó sẽ không phải là một hình bình hành.
Nghi vấn
Will the area be easily calculated if it is a parallelogram?
Liệu diện tích có dễ dàng tính toán nếu nó là một hình bình hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parallelogram".

Nền tảng của Hình học

Hình bình hành là một trong những hình tứ giác cơ bản và quan trọng nhất trong hình học Euclid. Việc nghiên cứu các tính chất của nó là nền tảng để hiểu các hình dạng phức tạp hơn như hình chữ nhật, hình thoi và hình vuông. Kiến thức về hình bình hành đã được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại như Euclid nghiên cứu và đưa vào các tác phẩm kinh điển về hình học, có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển của toán học và khoa học.

Ứng dụng trong Nghệ thuật và Kiến trúc

Hình bình hành không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn xuất hiện phổ biến trong thiết kế và kiến trúc. Nhiều công trình hiện đại sử dụng hình dạng này để tạo ra những cấu trúc độc đáo, vững chắc và có tính thẩm mỹ cao. Trong nghệ thuật, các họa sĩ và nhà thiết kế đồ họa thường dùng hình bình hành để tạo ra cảm giác chuyển động, chiều sâu hoặc sự cân bằng trong tác phẩm của mình.