(Top Banner Ad)
go scot-free
Luật pháp, Đạo đức

go scot-free

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scot Khoản đóng góp, thuế (nghĩa cũ, nay chủ yếu dùng trong cụm 'scot-free')
Adjective free Tự do, không bị ràng buộc
Noun freedom Sự tự do
Adverb freely Một cách tự do
Verb free Giải phóng, thả ra

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skuttan
Old Norse
skot
Old English
scot
Middle English
scot
Modern English
scot-free

Nguồn gốc của 'scot'

Từ 'scot' trong cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là một khoản đóng góp hoặc thuế phải trả. Trong thời Trung Cổ, 'scot' thường được dùng để chỉ các khoản thuế hoặc tiền phạt cộng đồng. Nếu một người không phải trả khoản 'scot' này, họ được coi là 'scot-free', tức là 'miễn phí' hoặc 'thoát khỏi nghĩa vụ'.

Thoát tội không bị trừng phạt

Theo thời gian, ý nghĩa của 'scot-free' đã mở rộng từ việc không phải trả thuế sang việc thoát khỏi hình phạt, trách nhiệm pháp lý hoặc hậu quả xấu sau khi làm điều gì đó sai trái. Cụm 'go scot-free' hiện nay có nghĩa là thoát tội hoặc trốn thoát mà không bị trừng phạt hay phải gánh chịu bất kỳ hậu quả nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + go scot-free
  • let someone let someone go scot-free
    (để ai đó thoát tội/thoát khỏi hình phạt)
  • allow someone to allow someone to go scot-free
    (cho phép ai đó thoát tội/không bị trừng phạt)
  • manage to manage to go scot-free
    (xoay sở để thoát tội/không bị trừng phạt)
  • escape escape scot-free
    (thoát tội một cách hoàn toàn (không bị trừng phạt))
Adverb + go scot-free
  • always always go scot-free
    (luôn luôn thoát tội/không bị trừng phạt)
  • repeatedly repeatedly go scot-free
    (liên tục thoát tội/không bị trừng phạt)
  • usually usually go scot-free
    (thường thoát tội/không bị trừng phạt)

Idioms

  • go scot-free

    thoát tội hoàn toàn, không bị trừng phạt hay phải chịu bất kỳ hậu quả nào

    "Despite overwhelming evidence, the corrupt politician managed to go scot-free."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, chính trị gia tham nhũng vẫn thoát tội hoàn toàn.)

  • get off scot-free

    thoát tội mà không bị trừng phạt (thường dùng khi nói về việc thoát khỏi một cáo buộc cụ thể)

    "The thief was caught but somehow got off scot-free because of a legal loophole."

    (Tên trộm bị bắt nhưng bằng cách nào đó đã thoát tội hoàn toàn nhờ một kẽ hở pháp lý.)

  • let someone off scot-free

    để ai đó thoát tội/không bị trừng phạt (người khác chủ động cho phép)

    "The judge decided not to let the young offender off scot-free, giving him a community service sentence."

    (Thẩm phán quyết định không để người phạm tội trẻ tuổi thoát tội mà đã tuyên án lao động công ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go scot-free

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go scot-free".

Cảm giác bất công

Trong nhiều nền văn hóa, việc một người phạm tội hoặc làm điều sai trái mà 'go scot-free' (thoát tội không bị trừng phạt) thường gây ra sự phẫn nộ và cảm giác bất công sâu sắc trong cộng đồng. Nó cho thấy sự thất bại của hệ thống pháp luật hoặc sự thiếu vắng công lý.

Công lý và luật pháp

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công lý, luật pháp và trách nhiệm cá nhân. Khi ai đó 'go scot-free', điều đó có nghĩa là họ đã tránh được hậu quả pháp lý hoặc đạo đức đáng lẽ phải đối mặt, làm dấy lên những câu hỏi về tính hiệu quả và công bằng của hệ thống tư pháp.