(Top Banner Ad)
free
A1
Tính từ A1 Tổng quát

free

UK: /friː/ • US: /friː/

Nghĩa tiếng Việt

tự do miễn phí giải phóng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not under the control or power of someone else; able to act or be done as one wishes.

Vietnamese Meaning

Không bị kiểm soát hoặc dưới quyền lực của người khác; có thể hành động hoặc được thực hiện theo ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were finally free from the oppressive regime."

    "Cuối cùng họ đã được tự do khỏi chế độ áp bức."

  • "I am free to do what I want."

    "Tôi được tự do làm những gì tôi muốn."

  • "The software is free to download."

    "Phần mềm này được tải xuống miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Noun freebie đồ miễn phí, vật tặng kèm
Verb (Phrasal) free up giải phóng, làm trống (thời gian, không gian)
Adjective freelance làm việc tự do (không ràng buộc với một công ty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prey-
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frīg
English
free

Từ Yêu Thương Đến Tự Do

Gốc rễ của từ 'free' bắt nguồn từ từ 'prey-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, mang ý nghĩa 'yêu thương' hoặc 'làm hài lòng'. Sau đó, nó phát triển thành 'frijaz' trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'thân yêu, được yêu mến', rồi dần chuyển nghĩa thành 'không bị ràng buộc, tự do'. Sự thay đổi này phản ánh một người thân yêu hoặc thành viên trong gia đình thường không phải là nô lệ, từ đó phát triển thành ý nghĩa tự do mà chúng ta biết ngày nay.

Gốc Gác Của Tự Do Và Bạn Bè

Thật thú vị, từ 'free' cũng có chung nguồn gốc với từ 'friend' (bạn bè). Cả hai đều xuất phát từ ý tưởng về 'người được yêu mến' hoặc 'người thân thuộc'. Một người 'free' (tự do) là người không bị kiểm soát hay sở hữu, giống như một người bạn thân thiết. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa tình yêu, sự gắn kết và khái niệm về quyền tự chủ, không bị ràng buộc.

Usage Note

Tính từ 'free' mang nghĩa tự do, không bị ràng buộc. Nó có thể chỉ sự tự do về mặt thể chất, chính trị, hoặc tài chính. So với 'independent' (độc lập), 'free' nhấn mạnh vào việc không bị cản trở hoặc kiểm soát, trong khi 'independent' nhấn mạnh vào khả năng tự chủ và không cần sự giúp đỡ.

Prepositions

from of

free *from*: thoát khỏi, không bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: free from debt - thoát khỏi nợ nần). free *of*: không chứa cái gì đó (ví dụ: sugar-free - không đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + free
  • duty duty-free
    (miễn thuế hải quan)
  • tax tax-free
    (miễn thuế)
  • sugar sugar-free
    (không đường)
  • fat fat-free
    (không béo)
  • care care-free
    (vô tư, không lo lắng)
  • hassle hassle-free
    (không phiền phức, dễ dàng)
Verb + free
  • set set free
    (phóng thích, trả tự do)
  • break break free
    (thoát ra, giải thoát)
  • get get free
    (được tự do, thoát khỏi)
  • free free up (time/space)
    (giải phóng (thời gian/không gian))
free + Noun
  • free free time
    (thời gian rảnh)
  • free free speech
    (tự do ngôn luận)
  • free free will
    (ý chí tự do)
  • free free market
    (thị trường tự do)

Idioms

  • give someone free rein

    cho ai đó toàn quyền hành động, mặc sức làm gì

    "The manager gave his team free rein to develop new ideas."

    (Người quản lý đã cho đội của mình toàn quyền phát triển những ý tưởng mới.)

  • get off scot-free

    thoát tội mà không bị trừng phạt, thoát khỏi rắc rối mà không chịu hậu quả

    "Despite breaking the rules, he managed to get off scot-free."

    (Mặc dù vi phạm quy tắc, anh ta vẫn xoay sở để thoát tội mà không bị trừng phạt.)

  • for free

    miễn phí, không phải trả tiền

    "You can download the software for free."

    (Bạn có thể tải phần mềm này miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free

Tính từ
Lật mặt

Không bị kiểm soát hoặc dưới quyền lực của người khác; có thể hành động hoặc được thực hiện theo ý muốn.

"They were finally free from the oppressive regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoners, who were free after the appeal, celebrated their newfound liberty.
Những tù nhân, những người được tự do sau kháng cáo, đã ăn mừng sự tự do mới của họ.
Phủ định
The park, where entry is not free, offers many attractions.
Công viên, nơi vé vào cửa không miễn phí, cung cấp nhiều điểm hấp dẫn.
Nghi vấn
Is this the restaurant where the meals, which are usually free on birthdays, are still available?
Đây có phải là nhà hàng nơi các bữa ăn, thường miễn phí vào ngày sinh nhật, vẫn còn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will free the hostages if their demands are met.
Họ sẽ thả con tin nếu yêu cầu của họ được đáp ứng.
Phủ định
Someone won't free you from your responsibilities.
Ai đó sẽ không giải thoát bạn khỏi trách nhiệm của bạn đâu.
Nghi vấn
Will anyone free it from its cage?
Có ai sẽ thả nó khỏi lồng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were free this weekend, I would travel to Da Nang.
Nếu tôi rảnh vào cuối tuần này, tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng.
Phủ định
If the tickets weren't free, I wouldn't go to the concert.
Nếu vé không miễn phí, tôi sẽ không đi xem hòa nhạc.
Nghi vấn
Would you feel better if you were free from all your responsibilities?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn được giải thoát khỏi mọi trách nhiệm?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political prisoners are freed after the negotiation.
Các tù nhân chính trị được trả tự do sau cuộc đàm phán.
Phủ định
The bird was not freed from its cage yesterday.
Con chim đã không được thả ra khỏi lồng của nó ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the documents be freed to the public next week?
Liệu các tài liệu có được công khai vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free".

Tự Do Ngôn Luận (Free Speech)

Tự do ngôn luận là một khái niệm cơ bản và quyền con người quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ với Tu chính án thứ nhất. Nó cho phép mọi người thể hiện ý kiến và ý tưởng của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt từ chính phủ, đóng vai trò nền tảng cho một xã hội dân chủ. Tuy nhiên, quyền này thường có những giới hạn nhất định để ngăn chặn việc gây hại cho người khác.

Hàng Mẫu Miễn Phí (Free Samples/Giveaways)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'hàng mẫu miễn phí' hoặc 'đồ tặng kèm' là một chiến lược marketing phổ biến. Các công ty thường cung cấp sản phẩm nhỏ hoặc dịch vụ miễn phí (ví dụ: thực phẩm ở siêu thị, phần mềm dùng thử) để thu hút khách hàng dùng thử, hy vọng họ sẽ thích và mua phiên bản đầy đủ. Khái niệm 'freebie' cũng rất phổ biến, chỉ bất cứ thứ gì được tặng mà không cần trả tiền.