free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not under the control or power of someone else; able to act or be done as one wishes.
Vietnamese Meaning
Không bị kiểm soát hoặc dưới quyền lực của người khác; có thể hành động hoặc được thực hiện theo ý muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were finally free from the oppressive regime."
"Cuối cùng họ đã được tự do khỏi chế độ áp bức."
-
"I am free to do what I want."
"Tôi được tự do làm những gì tôi muốn."
-
"The software is free to download."
"Phần mềm này được tải xuống miễn phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'free' mang nghĩa tự do, không bị ràng buộc. Nó có thể chỉ sự tự do về mặt thể chất, chính trị, hoặc tài chính. So với 'independent' (độc lập), 'free' nhấn mạnh vào việc không bị cản trở hoặc kiểm soát, trong khi 'independent' nhấn mạnh vào khả năng tự chủ và không cần sự giúp đỡ.
Prepositions
free *from*: thoát khỏi, không bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: free from debt - thoát khỏi nợ nần). free *of*: không chứa cái gì đó (ví dụ: sugar-free - không đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
duty duty-free (miễn thuế hải quan)
-
tax tax-free (miễn thuế)
-
sugar sugar-free (không đường)
-
fat fat-free (không béo)
-
care care-free (vô tư, không lo lắng)
-
hassle hassle-free (không phiền phức, dễ dàng)
-
set set free (phóng thích, trả tự do)
-
break break free (thoát ra, giải thoát)
-
get get free (được tự do, thoát khỏi)
-
free free up (time/space) (giải phóng (thời gian/không gian))
-
free free time (thời gian rảnh)
-
free free speech (tự do ngôn luận)
-
free free will (ý chí tự do)
-
free free market (thị trường tự do)
Idioms
-
give someone free rein
cho ai đó toàn quyền hành động, mặc sức làm gì
"The manager gave his team free rein to develop new ideas."
(Người quản lý đã cho đội của mình toàn quyền phát triển những ý tưởng mới.)
-
get off scot-free
thoát tội mà không bị trừng phạt, thoát khỏi rắc rối mà không chịu hậu quả
"Despite breaking the rules, he managed to get off scot-free."
(Mặc dù vi phạm quy tắc, anh ta vẫn xoay sở để thoát tội mà không bị trừng phạt.)
-
for free
miễn phí, không phải trả tiền
"You can download the software for free."
(Bạn có thể tải phần mềm này miễn phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free
Tính từKhông bị kiểm soát hoặc dưới quyền lực của người khác; có thể hành động hoặc được thực hiện theo ý muốn.
"They were finally free from the oppressive regime."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoners, who were free after the appeal, celebrated their newfound liberty. |
Những tù nhân, những người được tự do sau kháng cáo, đã ăn mừng sự tự do mới của họ. |
| Phủ định | The park, where entry is not free, offers many attractions. |
Công viên, nơi vé vào cửa không miễn phí, cung cấp nhiều điểm hấp dẫn. |
| Nghi vấn | Is this the restaurant where the meals, which are usually free on birthdays, are still available? |
Đây có phải là nhà hàng nơi các bữa ăn, thường miễn phí vào ngày sinh nhật, vẫn còn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will free the hostages if their demands are met. |
Họ sẽ thả con tin nếu yêu cầu của họ được đáp ứng. |
| Phủ định | Someone won't free you from your responsibilities. |
Ai đó sẽ không giải thoát bạn khỏi trách nhiệm của bạn đâu. |
| Nghi vấn | Will anyone free it from its cage? |
Có ai sẽ thả nó khỏi lồng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were free this weekend, I would travel to Da Nang. |
Nếu tôi rảnh vào cuối tuần này, tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng. |
| Phủ định | If the tickets weren't free, I wouldn't go to the concert. |
Nếu vé không miễn phí, tôi sẽ không đi xem hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Would you feel better if you were free from all your responsibilities? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn được giải thoát khỏi mọi trách nhiệm? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political prisoners are freed after the negotiation. |
Các tù nhân chính trị được trả tự do sau cuộc đàm phán. |
| Phủ định | The bird was not freed from its cage yesterday. |
Con chim đã không được thả ra khỏi lồng của nó ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the documents be freed to the public next week? |
Liệu các tài liệu có được công khai vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free".
