freely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a free way; without limits or controls
Vietnamese Meaning
một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spoke freely about his experiences."
"Anh ấy nói một cách tự do về những trải nghiệm của mình."
-
"The prisoners were allowed to move freely around the camp."
"Các tù nhân được phép di chuyển tự do quanh trại."
-
"Information should be freely available to everyone."
"Thông tin nên được cung cấp miễn phí cho tất cả mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện mà không bị cản trở hoặc hạn chế. Khác với 'independently' (độc lập) ở chỗ 'freely' nhấn mạnh sự không bị ràng buộc, còn 'independently' nhấn mạnh sự tự chủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak freely (nói chuyện/phát biểu thoải mái, không e ngại)
-
express express freely (bày tỏ tự do, không hạn chế)
-
move move freely (di chuyển tự do, không bị cản trở)
-
give give freely (cho đi một cách hào phóng, không tính toán)
-
breathe breathe freely (hít thở dễ dàng; thở phào nhẹ nhõm (sau khi thoát khỏi khó khăn))
-
flow flow freely (chảy tự do, lưu thông không ngừng (nước, máu, ý tưởng))
Idioms
-
speak freely
Nói chuyện, phát biểu một cách không e ngại, thẳng thắn; không bị kiểm duyệt hay giới hạn
"In this forum, everyone is encouraged to speak freely about their opinions."
(Trong diễn đàn này, mọi người được khuyến khích phát biểu tự do về ý kiến của mình.)
-
freely available
Có sẵn một cách rộng rãi, dễ dàng tiếp cận; không bị hạn chế hoặc tính phí
"Information about the event is freely available on our website."
(Thông tin về sự kiện có sẵn một cách rộng rãi trên trang web của chúng tôi.)
-
give freely of something (e.g., time, resources)
Tự nguyện cống hiến, cho đi một cách hào phóng thời gian, nguồn lực mà không mong đền đáp
"She always gives freely of her time to help others in need."
(Cô ấy luôn sẵn lòng dành thời gian của mình để giúp đỡ những người khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freely
Trạng từmột cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
"He spoke freely about his experiences."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She spoke freely about her experiences after she gained confidence. |
Cô ấy nói chuyện thoải mái về những trải nghiệm của mình sau khi cô ấy có được sự tự tin. |
| Phủ định | Even though the discussion was meant to be open, he didn't express his opinions freely because he feared judgment. |
Mặc dù cuộc thảo luận được cho là cởi mở, anh ấy đã không bày tỏ ý kiến của mình một cách thoải mái vì anh ấy sợ bị đánh giá. |
| Nghi vấn | Since they provided anonymity, did the participants express their views freely during the survey? |
Vì họ đã cung cấp sự ẩn danh, liệu những người tham gia có bày tỏ quan điểm của họ một cách thoải mái trong cuộc khảo sát không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had practiced the piano more diligently, I would play it freely now. |
Nếu tôi đã luyện tập piano chăm chỉ hơn, tôi sẽ chơi nó một cách tự do bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't trusted him so easily, she wouldn't be sharing her ideas so freely with him now. |
Nếu cô ấy không tin tưởng anh ta quá dễ dàng, cô ấy sẽ không chia sẻ ý tưởng của mình một cách tự do với anh ta bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested wisely, would they be spending money so freely now? |
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có tiêu tiền một cách thoải mái như bây giờ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Speak freely. |
Hãy nói một cách tự do. |
| Phủ định | Don't express your opinions too freely. |
Đừng bày tỏ ý kiến của bạn quá tự do. |
| Nghi vấn | Do speak freely about your concerns. |
Hãy thoải mái nói về những lo lắng của bạn. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds will be flying freely in the sky tomorrow. |
Những chú chim sẽ tự do bay lượn trên bầu trời vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be expressing her opinion freely at the meeting. |
Cô ấy sẽ không bày tỏ ý kiến một cách tự do tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will they be dancing freely at the party tonight? |
Họ sẽ nhảy múa tự do tại bữa tiệc tối nay chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dances as freely as a bird flies. |
Cô ấy nhảy tự do như một con chim bay lượn. |
| Phủ định | He doesn't express his opinions less freely than I do. |
Anh ấy không bày tỏ ý kiến của mình kém tự do hơn tôi. |
| Nghi vấn | Does he speak English more freely than she does? |
Anh ấy nói tiếng Anh tự do hơn cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freely".
