(Top Banner Ad)
goaded
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Tổng quát

goaded

UK: /ɡəʊdɪd/ • US: /ɡoʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị xúi giục bị kích động bị thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'goad': to provoke or annoy (someone) so as to stimulate some action or reaction.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'goad': Khích bác, xúi giục, kích động (ai đó) để thúc đẩy một hành động hoặc phản ứng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was constantly goaded by his classmates to fight."

    "Anh ta liên tục bị bạn cùng lớp xúi giục đánh nhau."

  • "The demonstrators were goaded by the police into acts of violence."

    "Những người biểu tình bị cảnh sát kích động dẫn đến các hành vi bạo lực."

  • "She felt goaded into replying to his rude email."

    "Cô ấy cảm thấy bị ép buộc phải trả lời email thô lỗ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb goad thúc giục, khiêu khích, chọc tức
Noun goad cây gậy thúc bò; sự thúc giục, sự khiêu khích
Noun goading sự thúc giục, sự khiêu khích
Adjective goading mang tính thúc giục/khiêu khích
Adjective/Past Participle goaded bị thúc giục, bị khiêu khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gād
Middle English
gode, goode
Modern English
goad (verb, noun)

Nguồn gốc nông nghiệp

Từ 'goad' ban đầu là tên của một cây gậy nhọn mà người nông dân dùng để thúc bò, gia súc đi lại hoặc kéo cày. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động khuyến khích, thúc giục hoặc thậm chí khiêu khích ai đó làm điều gì, giống như cách cây gậy thúc giục con vật. 'Goaded' là dạng quá khứ của động từ này.

Usage Note

Goad thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc kích động ai đó làm điều gì đó mà họ có thể không muốn làm hoặc điều gì đó dại dột. Nó nhấn mạnh sự thúc đẩy liên tục và gây khó chịu. Khác với 'encourage' (khuyến khích) mang tính tích cực, 'goad' thiên về ép buộc hoặc khiêu khích.

Prepositions

into on

'Goad someone into doing something' có nghĩa là kích động ai đó làm việc gì đó, thường là điều gì đó dại dột hoặc nguy hiểm. Ví dụ: 'He goaded her into accepting the challenge.' 'Goad someone on' có nghĩa là tiếp tục khuyến khích ai đó, thường là khi họ đang cố gắng hoặc thi đấu. Ví dụ: 'The crowd goaded the runner on to finish the race.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + goaded
  • was/were was goaded into a fight
    (bị khiêu khích dẫn đến một cuộc ẩu đả)
  • feel feel goaded to respond
    (cảm thấy bị thúc giục phải phản ứng)
Adverbs + goaded
  • deliberately deliberately goaded him
    (cố ý khiêu khích anh ta)
  • subtly subtly goaded into admitting the truth
    (bị thúc giục một cách tinh tế để thừa nhận sự thật)
Prepositions + goaded
  • into goaded into action
    (bị thúc giục hành động)
  • by goaded by his rivals
    (bị đối thủ khiêu khích)

Idioms

  • be goaded into (doing) something

    Bị thúc giục hoặc khiêu khích làm điều gì đó (thường là điều bạn không muốn làm hoặc có thể hối tiếc).

    "He was goaded into retaliating despite his better judgment."

    (Anh ấy đã bị thúc giục trả đũa mặc dù anh ấy biết điều đó không tốt.)

  • goaded into a response/statement

    Bị khiêu khích để đưa ra một phản ứng hoặc tuyên bố (thường là bất ngờ hoặc không kìm chế).

    "The politician was goaded into a harsh response by the journalist's persistent questions."

    (Vị chính trị gia đã bị khiêu khích phải đưa ra một phản ứng gay gắt bởi những câu hỏi dai dẳng của nhà báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goaded

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'goad': Khích bác, xúi giục, kích động (ai đó) để thúc đẩy một hành động hoặc phản ứng nào đó.

"He was constantly goaded by his classmates to fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goaded".

Gậy thúc bò và ngôn ngữ

Từ 'goad' có một lịch sử gắn liền với nông nghiệp và việc chăn nuôi gia súc ở phương Tây. 'Goad' ban đầu là một công cụ vật lý, một cây gậy có đầu nhọn dùng để điều khiển hoặc thúc giục động vật. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ một công cụ vật chất sang hành động thúc giục hoặc khiêu khích một người phản ánh cách các vật dụng hàng ngày có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của ngôn ngữ và cách chúng ta mô tả sự khuyến khích hoặc áp lực.

Áp lực và sự kích động

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'goad' một người thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người bị 'goaded' đang bị ép buộc hoặc khiêu khích làm điều gì đó mà họ có thể không thực sự muốn. Nó có thể liên quan đến các tình huống xã hội như bắt nạt hoặc thao túng, nơi một người dùng lời nói hoặc hành động để kích động phản ứng từ người khác, thường là một phản ứng tức giận hoặc thiếu suy nghĩ.