(Top Banner Ad)
gochugaru
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

gochugaru

UK: /ˌɡɒtʃuːˈɡɑːruː/ • US: /ˌɡoʊtʃuːˈɡɑːruː/

Nghĩa tiếng Việt

ớt bột Hàn Quốc bột ớt Hàn Quốc vảy ớt Hàn Quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Korean chili powder or flakes made from sun-dried red chili peppers.

Vietnamese Meaning

Ớt bột hoặc vảy ớt Hàn Quốc được làm từ ớt đỏ phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kimchi is traditionally made with gochugaru."

    "Kimchi theo truyền thống được làm với gochugaru."

  • "She added a teaspoon of gochugaru to the stew."

    "Cô ấy thêm một muỗng cà phê gochugaru vào món hầm."

  • "The authentic kimchi recipe calls for high-quality gochugaru."

    "Công thức kimchi chính gốc đòi hỏi gochugaru chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Korean chili powder (Ớt bột Hàn Quốc)

Related Words

gochujang (Tương ớt gochujang)kimchi (Kim chi)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Korean
고춧가루 (gochutgaru)

Nguồn gốc tên gọi

Gochugaru là một từ tiếng Hàn Quốc. 'Gochu' (고추) có nghĩa là ớt, và 'garu' (가루) có nghĩa là bột. Vì vậy, gochugaru đơn giản có nghĩa là bột ớt cay Hàn Quốc.

Usage Note

Gochugaru là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc, được sử dụng để tạo màu sắc, hương vị cay nồng và độ sâu cho nhiều món ăn như kimchi, gochujang, và các món hầm. So với các loại ớt bột khác, gochugaru có hương vị đặc trưng, không quá cay gắt mà có vị ngọt nhẹ, thơm và màu đỏ tươi. Chất lượng của gochugaru phụ thuộc vào loại ớt và quy trình phơi khô.

Prepositions

with in

- 'with': được dùng để chỉ việc thêm gochugaru vào món ăn để tạo hương vị (e.g., 'seasoned with gochugaru').
- 'in': dùng để chỉ gochugaru là một thành phần của món ăn (e.g., 'gochugaru in kimchi').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + gochugaru
  • add add gochugaru
    (thêm gochugaru (vào món ăn))
  • sprinkle sprinkle gochugaru
    (rắc gochugaru)
  • use use gochugaru
    (sử dụng gochugaru)
Tính từ + gochugaru
  • fine fine gochugaru
    (gochugaru mịn)
  • coarse coarse gochugaru
    (gochugaru thô)
  • Korean Korean gochugaru
    (gochugaru Hàn Quốc)

Idioms

  • A pinch of gochugaru

    Một nhúm gochugaru

    "Add a pinch of gochugaru for a little heat."

    (Thêm một nhúm gochugaru để tạo độ cay nhẹ.)

  • Adjust gochugaru to taste

    Điều chỉnh lượng gochugaru cho vừa ăn

    "You can adjust the gochugaru to taste depending on your spice preference."

    (Bạn có thể điều chỉnh lượng gochugaru cho vừa ăn tùy theo sở thích cay của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gochugaru

Danh từ
Lật mặt

Ớt bột hoặc vảy ớt Hàn Quốc được làm từ ớt đỏ phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.

"Kimchi is traditionally made with gochugaru."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gochugaru".

Kimchi và Gochugaru

Gochugaru là nguyên liệu không thể thiếu để làm kim chi, món ăn quốc hồn quốc túy của Hàn Quốc. Chính nó tạo nên màu đỏ đặc trưng và vị cay nồng, umami cho kim chi, cũng như hỗ trợ quá trình lên men.

Đa dạng về độ cay và độ mịn

Gochugaru có nhiều loại khác nhau về độ cay (mild, medium, hot) và độ mịn (fine, coarse). Độ mịn thô thường dùng cho kim chi và các món cần cấu trúc, còn loại mịn thường dùng để tạo màu và độ cay nhẹ hơn cho các món súp, sốt hoặc làm gia vị chấm.