gochugaru
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ớt bột hoặc vảy ớt Hàn Quốc được làm từ ớt đỏ phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kimchi is traditionally made with gochugaru."
"Kimchi theo truyền thống được làm với gochugaru."
-
"She added a teaspoon of gochugaru to the stew."
"Cô ấy thêm một muỗng cà phê gochugaru vào món hầm."
-
"The authentic kimchi recipe calls for high-quality gochugaru."
"Công thức kimchi chính gốc đòi hỏi gochugaru chất lượng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gochugaru là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc, được sử dụng để tạo màu sắc, hương vị cay nồng và độ sâu cho nhiều món ăn như kimchi, gochujang, và các món hầm. So với các loại ớt bột khác, gochugaru có hương vị đặc trưng, không quá cay gắt mà có vị ngọt nhẹ, thơm và màu đỏ tươi. Chất lượng của gochugaru phụ thuộc vào loại ớt và quy trình phơi khô.
Prepositions
- 'with': được dùng để chỉ việc thêm gochugaru vào món ăn để tạo hương vị (e.g., 'seasoned with gochugaru').
- 'in': dùng để chỉ gochugaru là một thành phần của món ăn (e.g., 'gochugaru in kimchi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add gochugaru (thêm gochugaru (vào món ăn))
-
sprinkle sprinkle gochugaru (rắc gochugaru)
-
use use gochugaru (sử dụng gochugaru)
-
fine fine gochugaru (gochugaru mịn)
-
coarse coarse gochugaru (gochugaru thô)
-
Korean Korean gochugaru (gochugaru Hàn Quốc)
Idioms
-
A pinch of gochugaru
Một nhúm gochugaru
"Add a pinch of gochugaru for a little heat."
(Thêm một nhúm gochugaru để tạo độ cay nhẹ.)
-
Adjust gochugaru to taste
Điều chỉnh lượng gochugaru cho vừa ăn
"You can adjust the gochugaru to taste depending on your spice preference."
(Bạn có thể điều chỉnh lượng gochugaru cho vừa ăn tùy theo sở thích cay của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gochugaru
Danh từỚt bột hoặc vảy ớt Hàn Quốc được làm từ ớt đỏ phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.
"Kimchi is traditionally made with gochugaru."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gochugaru".
