(Top Banner Ad)
dried
B1
Adjective B1 Ẩm thực, Nông nghiệp, Tổng quát

dried

UK: /draɪd/ • US: /draɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khô đã sấy khô khử nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having had the water or moisture removed; dehydrated.

Vietnamese Meaning

Đã được loại bỏ nước hoặc độ ẩm; khử nước, sấy khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bag of dried apricots."

    "Cô ấy đã mua một túi mơ khô."

  • "The dried herbs added a great flavor to the soup."

    "Các loại thảo mộc khô đã thêm hương vị tuyệt vời cho món súp."

  • "Dried flowers can be used to make potpourri."

    "Hoa khô có thể được sử dụng để làm túi thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, trở nên khô
Noun dryness sự khô ráo, tính khô khan
Noun dryer máy sấy (quần áo, tóc...)
Adverb drily / dryly một cách khô khan, lạnh lùng
Noun drier người làm khô; chất làm khô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰerǵʰ-
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drýge
Middle English
drie
Modern English
dry

Hành trình của từ 'khô'

Từ 'dried' là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ 'dry'. Gốc rễ của từ 'dry' có thể bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*dʰerǵʰ-), mang ý nghĩa 'làm khô, nung'. Từ đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*draugiz) và tiếng Anh cổ (drýge) trước khi trở thành 'dry' trong tiếng Anh hiện đại. Hành trình này cho thấy cách một ý tưởng cơ bản về 'khô ráo' đã được truyền lại và biến đổi qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'dried' thường được dùng để mô tả thực phẩm, vật liệu hoặc các chất khác đã trải qua quá trình làm khô để bảo quản, giảm trọng lượng hoặc thay đổi kết cấu. Nó khác với 'dry', có nghĩa là không có nước hoặc độ ẩm một cách tự nhiên hoặc hiện tại. 'Dried' nhấn mạnh vào quá trình đã xảy ra, trong khi 'dry' nhấn mạnh vào trạng thái hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dried
  • fruit dried fruit
    (hoa quả sấy khô)
  • flowers dried flowers
    (hoa khô)
  • herbs dried herbs
    (thảo mộc khô)
  • fish dried fish
    (cá khô)
  • tomatoes sun-dried tomatoes
    (cà chua phơi nắng)
Adverb/Adjective + dried
  • sun- sun-dried
    (phơi nắng, sấy khô bằng nắng)
  • air- air-dried
    (sấy khô bằng không khí)
  • freeze- freeze-dried
    (sấy khô đông lạnh)
  • oven- oven-dried
    (sấy khô bằng lò nướng)
Verb + dried
  • become become dried
    (trở nên khô)
  • get get dried
    (bị làm khô)
  • leave to leave something to get dried
    (để cái gì khô tự nhiên)

Idioms

  • dried up

    cạn kiệt, khô cằn; hết cảm hứng/tiền bạc

    "The well has dried up, and we have no water left."

    (Giếng đã cạn khô, chúng tôi không còn nước nữa.)

  • dried out

    trở nên khô hoàn toàn, mất hết độ ẩm

    "The old wooden furniture has dried out and started to crack."

    (Món đồ nội thất gỗ cũ đã khô cong và bắt đầu nứt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried

Adjective
Lật mặt

Đã được loại bỏ nước hoặc độ ẩm; khử nước, sấy khô.

"She bought a bag of dried apricots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dried leaves crunched under her feet.
Những chiếc lá khô kêu răng rắc dưới chân cô ấy.
Phủ định
The paint hasn't dried yet, so don't touch the wall.
Sơn vẫn chưa khô, vì vậy đừng chạm vào tường.
Nghi vấn
Have the apricots dried in the sun properly?
Mơ đã được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời đúng cách chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market sold various fruits: dried mangoes, apricots, and figs.
Chợ bán nhiều loại trái cây: xoài sấy khô, mơ khô và quả sung.
Phủ định
This recipe doesn't require fresh herbs: dried ones will work just as well.
Công thức này không yêu cầu các loại thảo mộc tươi: loại khô sẽ có tác dụng tương tự.
Nghi vấn
Are these tomatoes sun-dried: or were they dried in an oven?
Những quả cà chua này có phải được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời không: hay chúng được sấy khô trong lò?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun had been stronger, the clothes would be dry by now. (Type 3-2, implies clothes are not dry now)
Nếu trời nắng hơn thì quần áo đã khô rồi. (Loại 3-2, ngụ ý quần áo bây giờ vẫn chưa khô)
Phủ định
If he weren't so impatient, the dried fruit wouldn't have been eaten so quickly. (Type 2-3, implies dried fruit was eaten quickly)
Nếu anh ấy không quá mất kiên nhẫn, trái cây sấy khô đã không bị ăn nhanh như vậy. (Loại 2-3, ngụ ý trái cây sấy khô đã bị ăn nhanh chóng)
Nghi vấn
If they had harvested the grapes earlier, would the raisins be dried properly now? (Type 3-2, inquiring about the state of the raisins)
Nếu họ thu hoạch nho sớm hơn, thì nho khô có được phơi khô đúng cách bây giờ không? (Loại 3-2, hỏi về tình trạng của nho khô)

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some dried fruit, I would make a compote.
Nếu tôi có một ít trái cây khô, tôi sẽ làm món compote.
Phủ định
If the flowers weren't dried, they wouldn't look so fragile.
Nếu những bông hoa không bị khô, chúng sẽ không trông mỏng manh đến vậy.
Nghi vấn
Would you enjoy the tea if it had dried mint in it?
Bạn có thích trà không nếu nó có bạc hà khô trong đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried".

Bảo quản thực phẩm bằng cách sấy khô

Sấy khô là một trong những phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa và phổ biến nhất trên thế giới. Từ trái cây, rau củ đến thịt và cá, việc sấy khô giúp loại bỏ độ ẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, từ đó kéo dài thời gian sử dụng. Các món ăn như thịt khô (jerky), cá khô, mứt trái cây khô là những ví dụ điển hình, có mặt trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt quan trọng ở những vùng khí hậu khắc nghiệt hoặc trước khi có tủ lạnh.

Hoa khô và trang trí

Hoa khô từ lâu đã trở thành một phần của nghệ thuật trang trí nội thất và biểu tượng của sự lưu giữ kỷ niệm. Thay vì vứt bỏ những bông hoa tươi khi chúng tàn úa, nhiều người chọn cách sấy khô chúng để giữ lại vẻ đẹp và màu sắc, tạo thành những bó hoa trang trí bền đẹp, vòng hoa hoặc sử dụng trong nghệ thuật làm nến, xà phòng thủ công. Đây là một nét văn hóa thể hiện sự trân trọng cái đẹp và khả năng sáng tạo.