(Top Banner Ad)
kimchi
A2
danh từ A2 Ẩm thực

kimchi

UK: /ˈkɪmtʃi/ • US: /ˈkɪmtʃi/

Nghĩa tiếng Việt

kim chi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional Korean side dish made from fermented vegetables, typically napa cabbage and Korean radish, with a variety of seasonings.

Vietnamese Meaning

Một món ăn phụ truyền thống của Hàn Quốc làm từ rau củ muối chua, thường là cải thảo và củ cải Hàn Quốc, với nhiều loại gia vị khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate kimchi with every meal."

    "Cô ấy ăn kimchi trong mọi bữa ăn."

  • "Kimchi is a staple food in Korea."

    "Kimchi là một món ăn chủ yếu ở Hàn Quốc."

  • "Many Korean families have their own kimchi recipe."

    "Nhiều gia đình Hàn Quốc có công thức làm kimchi riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kimchi jjigae canh kim chi
Noun kimchi fried rice cơm rang kim chi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Korean
김치 (gimchi)

Nguồn gốc của Kimchi

Kimchi có lịch sử lâu đời ở Hàn Quốc, bắt nguồn từ việc bảo quản rau củ bằng cách muối chua để ăn quanh năm, đặc biệt là vào mùa đông. Ban đầu, kimchi chỉ có rau củ muối, nhưng sau đó các loại gia vị như ớt được thêm vào, tạo nên hương vị đặc trưng như ngày nay.

Usage Note

Kimchi là một món ăn quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc, thường được ăn kèm với cơm hoặc dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn khác. Quá trình lên men tạo nên hương vị chua cay đặc trưng.

Prepositions

with in

'with' dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với kimchi (ví dụ: Kimchi with rice). 'in' dùng để chỉ kimchi là một thành phần của món ăn (ví dụ: Kimchi in stew).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kimchi
  • spicy spicy kimchi
    (kim chi cay)
  • fermented fermented kimchi
    (kim chi lên men)
  • homemade homemade kimchi
    (kim chi tự làm)
Verb + kimchi
  • eat eat kimchi
    (ăn kim chi)
  • make make kimchi
    (làm kim chi)
  • serve serve kimchi
    (phục vụ kim chi)

Idioms

  • Say cheese (similar cultural pose)

    Tương tự như việc người Việt Nam nói "Cười lên nào!" khi chụp ảnh.

    "Before taking a picture, they always say "say cheese" to make everyone smile."

    (Trước khi chụp ảnh, họ luôn nói "say cheese" để mọi người cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kimchi

danh từ
Lật mặt

Một món ăn phụ truyền thống của Hàn Quốc làm từ rau củ muối chua, thường là cải thảo và củ cải Hàn Quốc, với nhiều loại gia vị khác nhau.

"She ate kimchi with every meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kimchi".

Kimchi in Korean Culture

Kimchi không chỉ là món ăn, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa Hàn Quốc. Nó thường xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn và được coi là biểu tượng của sự đoàn kết gia đình, vì việc làm kimchi thường là một hoạt động chung của cả gia đình.