kimchi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional Korean side dish made from fermented vegetables, typically napa cabbage and Korean radish, with a variety of seasonings.
Vietnamese Meaning
Một món ăn phụ truyền thống của Hàn Quốc làm từ rau củ muối chua, thường là cải thảo và củ cải Hàn Quốc, với nhiều loại gia vị khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ate kimchi with every meal."
"Cô ấy ăn kimchi trong mọi bữa ăn."
-
"Kimchi is a staple food in Korea."
"Kimchi là một món ăn chủ yếu ở Hàn Quốc."
-
"Many Korean families have their own kimchi recipe."
"Nhiều gia đình Hàn Quốc có công thức làm kimchi riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kimchi jjigae | canh kim chi |
| Noun | kimchi fried rice | cơm rang kim chi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kimchi là một món ăn quan trọng trong ẩm thực Hàn Quốc, thường được ăn kèm với cơm hoặc dùng làm nguyên liệu cho nhiều món ăn khác. Quá trình lên men tạo nên hương vị chua cay đặc trưng.
Prepositions
'with' dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với kimchi (ví dụ: Kimchi with rice). 'in' dùng để chỉ kimchi là một thành phần của món ăn (ví dụ: Kimchi in stew).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spicy spicy kimchi (kim chi cay)
-
fermented fermented kimchi (kim chi lên men)
-
homemade homemade kimchi (kim chi tự làm)
-
eat eat kimchi (ăn kim chi)
-
make make kimchi (làm kim chi)
-
serve serve kimchi (phục vụ kim chi)
Idioms
-
Say cheese (similar cultural pose)
Tương tự như việc người Việt Nam nói "Cười lên nào!" khi chụp ảnh.
"Before taking a picture, they always say "say cheese" to make everyone smile."
(Trước khi chụp ảnh, họ luôn nói "say cheese" để mọi người cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kimchi
danh từMột món ăn phụ truyền thống của Hàn Quốc làm từ rau củ muối chua, thường là cải thảo và củ cải Hàn Quốc, với nhiều loại gia vị khác nhau.
"She ate kimchi with every meal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kimchi".
