(Top Banner Ad)
flakes
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

flakes

UK: /fleɪks/ • US: /fleɪks/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh vảy người lập dị bong tróc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, thin pieces of something; especially when they have come from a surface.

Vietnamese Meaning

Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were flakes of paint peeling off the wall."

    "Có những mảnh sơn bong tróc khỏi tường."

  • "Corn flakes are a popular breakfast cereal."

    "Ngô mảnh là một loại ngũ cốc ăn sáng phổ biến."

  • "The roof was covered with flakes of snow."

    "Mái nhà phủ đầy những mảnh tuyết."

  • "Don't be such a flake!"

    "Đừng có thất thường như vậy!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flake mảnh, vảy, bông tuyết (một miếng nhỏ, mỏng, nhẹ)
Verb flake bong ra, tróc ra (rơi ra thành từng mảnh nhỏ)
Adjective flaky dễ bong tróc, có vảy; kỳ cục (informal)
Noun flakiness tính dễ bong tróc; sự kỳ cục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flak-
Old Norse
flak
Middle English
flak
Modern English
flake

Hành trình của 'flake'

Từ 'flake' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'flak', có nghĩa là 'một mảnh phẳng' hoặc 'một lát mỏng'. Khái niệm này đã phát triển qua tiếng Anh Trung cổ để chỉ những mảnh nhỏ, nhẹ, thường dễ bong tróc như vảy hay bông tuyết.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các mảnh vụn, vảy, hoặc miếng mỏng tách ra từ vật lớn hơn. Ví dụ: vảy da, mảnh tuyết, mảnh ngũ cốc.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc của các mảnh vụn. Ví dụ: flakes of snow (mảnh tuyết), flakes of skin (vảy da).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flakes
  • snow snow flakes
    (bông tuyết)
  • corn corn flakes
    (bỏng ngô (ngũ cốc ăn sáng))
  • oat oat flakes
    (yến mạch cán)
  • dry dry flakes
    (vảy khô (trên da))
  • chocolate chocolate flakes
    (vụn sô cô la)
Noun + flakes
  • dandruff dandruff flakes
    (vảy gàu)
Verb + flakes (chỉ hành động của 'flakes')
  • fall flakes fall
    (những mảnh/vảy rơi xuống)
  • form flakes form
    (những mảnh/vảy hình thành)

Idioms

  • flake out

    ngủ thiếp đi vì kiệt sức; không thực hiện lời hứa/không xuất hiện

    "After working all day, I just want to flake out on the couch."

    (Sau khi làm việc cả ngày, tôi chỉ muốn ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)

  • a flake

    người không đáng tin cậy, người lập dị

    "Don't rely on him, he's a total flake."

    (Đừng tin tưởng anh ta, anh ta là một người hoàn toàn không đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flakes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.

"There were flakes of paint peeling off the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cereal, which contains chocolate flakes, is my favorite breakfast.
Loại ngũ cốc, cái mà chứa những mảnh sô cô la, là bữa sáng yêu thích của tôi.
Phủ định
The paint, which didn't flake off despite the weather, proved to be of high quality.
Lớp sơn, cái mà không bị bong tróc mặc dù thời tiết khắc nghiệt, đã chứng tỏ chất lượng cao của nó.
Nghi vấn
Is this the old wall, where the paint used to flake easily?
Đây có phải là bức tường cũ, nơi mà sơn thường dễ bong tróc không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Flake the chocolate onto the cake.
Hãy bào sô cô la thành vụn lên bánh.
Phủ định
Don't flake away from your responsibilities.
Đừng trốn tránh trách nhiệm của bạn.
Nghi vấn
Do flake some almonds over the salad, please.
Làm ơn bào một ít hạnh nhân lên trên món salad nhé.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paint started to flake after years in the sun.
Sơn bắt đầu bong tróc sau nhiều năm dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
Doesn't that chocolate bar have flakes of sea salt in it?
Thanh sô cô la đó có chứa những mảnh muối biển không?
Nghi vấn
Did you see the flakes of dandruff on his shoulder?
Bạn có thấy những mảng gàu trên vai anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flakes".

Bông tuyết: Biểu tượng mùa đông

Trong văn hóa phương Tây, bông tuyết (snowflakes) là biểu tượng phổ biến của mùa đông, Giáng sinh và vẻ đẹp độc đáo, riêng biệt (mỗi bông tuyết có hình dạng khác nhau).

Ngũ cốc ăn sáng (Cereal flakes)

Các loại ngũ cốc dạng mảnh (như corn flakes, oat flakes) là món ăn sáng phổ biến và tiện lợi trong nhiều gia đình phương Tây. Chúng thường được ăn cùng sữa lạnh và trái cây.