flakes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, thin pieces of something; especially when they have come from a surface.
Vietnamese Meaning
Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were flakes of paint peeling off the wall."
"Có những mảnh sơn bong tróc khỏi tường."
-
"Corn flakes are a popular breakfast cereal."
"Ngô mảnh là một loại ngũ cốc ăn sáng phổ biến."
-
"The roof was covered with flakes of snow."
"Mái nhà phủ đầy những mảnh tuyết."
-
"Don't be such a flake!"
"Đừng có thất thường như vậy!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các mảnh vụn, vảy, hoặc miếng mỏng tách ra từ vật lớn hơn. Ví dụ: vảy da, mảnh tuyết, mảnh ngũ cốc.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc của các mảnh vụn. Ví dụ: flakes of snow (mảnh tuyết), flakes of skin (vảy da).
Collocations (Từ đi kèm)
-
snow snow flakes (bông tuyết)
-
corn corn flakes (bỏng ngô (ngũ cốc ăn sáng))
-
oat oat flakes (yến mạch cán)
-
dry dry flakes (vảy khô (trên da))
-
chocolate chocolate flakes (vụn sô cô la)
-
dandruff dandruff flakes (vảy gàu)
-
fall flakes fall (những mảnh/vảy rơi xuống)
-
form flakes form (những mảnh/vảy hình thành)
Idioms
-
flake out
ngủ thiếp đi vì kiệt sức; không thực hiện lời hứa/không xuất hiện
"After working all day, I just want to flake out on the couch."
(Sau khi làm việc cả ngày, tôi chỉ muốn ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
-
a flake
người không đáng tin cậy, người lập dị
"Don't rely on him, he's a total flake."
(Đừng tin tưởng anh ta, anh ta là một người hoàn toàn không đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flakes
Danh từ (số nhiều)Những mảnh nhỏ, mỏng của cái gì đó; đặc biệt là khi chúng rơi ra từ một bề mặt.
"There were flakes of paint peeling off the wall."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cereal, which contains chocolate flakes, is my favorite breakfast. |
Loại ngũ cốc, cái mà chứa những mảnh sô cô la, là bữa sáng yêu thích của tôi. |
| Phủ định | The paint, which didn't flake off despite the weather, proved to be of high quality. |
Lớp sơn, cái mà không bị bong tróc mặc dù thời tiết khắc nghiệt, đã chứng tỏ chất lượng cao của nó. |
| Nghi vấn | Is this the old wall, where the paint used to flake easily? |
Đây có phải là bức tường cũ, nơi mà sơn thường dễ bong tróc không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Flake the chocolate onto the cake. |
Hãy bào sô cô la thành vụn lên bánh. |
| Phủ định | Don't flake away from your responsibilities. |
Đừng trốn tránh trách nhiệm của bạn. |
| Nghi vấn | Do flake some almonds over the salad, please. |
Làm ơn bào một ít hạnh nhân lên trên món salad nhé. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint started to flake after years in the sun. |
Sơn bắt đầu bong tróc sau nhiều năm dưới ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | Doesn't that chocolate bar have flakes of sea salt in it? |
Thanh sô cô la đó có chứa những mảnh muối biển không? |
| Nghi vấn | Did you see the flakes of dandruff on his shoulder? |
Bạn có thấy những mảng gàu trên vai anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flakes".
