(Top Banner Ad)
god's omnipotence
Tôn giáo, Triết học

god's omnipotence

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun God Thượng đế, Chúa Trời
Noun godhead thần tính, bản chất thần thánh
Adjective godly ngoan đạo, sùng đạo, linh thiêng
Adjective godless vô thần, không tin vào Chúa
Noun omnipotence sự toàn năng, quyền năng vô hạn
Adjective omnipotent toàn năng, có quyền năng vô hạn
Adverb omnipotently một cách toàn năng, với quyền năng vô hạn

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰut-
Proto-Germanic
*gudą
Old English
god
Latin
omnis + potentia
Old French
omnipotence
Middle English
omnipotence

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm "god's omnipotence" (sự toàn năng của Chúa) kết hợp từ hai nguồn gốc: từ "God" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và "omnipotence" từ tiếng Latin. "Omni-" có nghĩa là "tất cả" và "potentia" là "quyền năng". Khái niệm này đã trở thành nền tảng của nhiều tôn giáo độc thần, đặc biệt là Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, thể hiện niềm tin vào một Đấng Tối Cao có quyền năng không giới hạn, có thể làm mọi thứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + god's omnipotence
  • absolute absolute god's omnipotence
    (sự toàn năng tuyệt đối của Chúa)
  • divine divine god's omnipotence
    (sự toàn năng thần thánh của Chúa)
  • infinite infinite god's omnipotence
    (sự toàn năng vô hạn của Chúa)
Verb + god's omnipotence
  • believe in believe in god's omnipotence
    (tin vào sự toàn năng của Chúa)
  • question question god's omnipotence
    (nghi ngờ/thách thức sự toàn năng của Chúa)
  • reflect reflect god's omnipotence
    (phản ánh sự toàn năng của Chúa)
  • demonstrate demonstrate god's omnipotence
    (chứng tỏ sự toàn năng của Chúa)
Noun + god's omnipotence
  • concept of concept of god's omnipotence
    (khái niệm về sự toàn năng của Chúa)
  • evidence of evidence of god's omnipotence
    (bằng chứng về sự toàn năng của Chúa)

Idioms

  • To believe in God's omnipotence

    Tin vào sự toàn năng của Chúa

    "Many faithful people choose to believe in God's omnipotence despite the suffering in the world."

    (Nhiều người có đức tin chọn tin vào sự toàn năng của Chúa bất chấp những đau khổ trên thế giới.)

  • To question God's omnipotence

    Nghi ngờ hoặc thách thức sự toàn năng của Chúa

    "Philosophers sometimes question God's omnipotence when confronted with the problem of evil."

    (Các nhà triết học đôi khi nghi ngờ sự toàn năng của Chúa khi đối mặt với vấn đề cái ác.)

  • A testament to God's omnipotence

    Một minh chứng cho sự toàn năng của Chúa

    "The vastness and complexity of the universe are often seen as a testament to God's omnipotence."

    (Sự rộng lớn và phức tạp của vũ trụ thường được xem là một minh chứng cho sự toàn năng của Chúa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

god's omnipotence

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god's omnipotence".

Nền tảng của các tôn giáo độc thần

Sự toàn năng của Chúa là một giáo lý trung tâm và là nền tảng trong các tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Niềm tin rằng Chúa có thể làm mọi thứ, không bị giới hạn bởi bất kỳ luật vật lý hay logic nào (theo một số cách giải thích), định hình niềm tin, các nghi lễ và đạo đức của hàng tỷ người trên thế giới.

Vấn đề về cái ác và sự toàn năng

Trong triết học tôn giáo, khái niệm về sự toàn năng của Chúa thường dẫn đến "Vấn đề về cái ác". Đây là một câu hỏi hóc búa: nếu Chúa là toàn năng (có thể làm mọi thứ), toàn thiện (chỉ muốn điều tốt) và toàn tri (biết mọi thứ), vậy tại sao cái ác và sự đau khổ vẫn tồn tại trên thế giới? Vấn đề này đã được tranh luận rộng rãi trong nhiều thế kỷ.