(Top Banner Ad)
god
A2
noun A2 Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

god

UK: /ɡɒd/ • US: /ɡɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

thần thượng đế chúa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A being or spirit that is worshipped as having power over nature or human fortunes; a deity.

Vietnamese Meaning

Một vị thần, linh hồn được tôn thờ vì có quyền lực đối với tự nhiên hoặc vận mệnh con người; một vị thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient cultures worshipped multiple gods and goddesses."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng nhiều vị thần và nữ thần."

  • "She believes in God."

    "Cô ấy tin vào Chúa."

  • "He is a god among men."

    "Anh ấy là một người phi thường (như thần thánh) giữa những người bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun god thần, chúa, đấng tối cao
Noun goddess nữ thần
Adjective godly sùng đạo, kính chúa; thần thánh
Noun godfather cha đỡ đầu
Noun godmother mẹ đỡ đầu
Noun godchild con đỡ đầu (chung)
Noun godson con trai đỡ đầu
Noun goddaughter con gái đỡ đầu
Adjective ungodly không sùng đạo, vô thần; vô đạo đức; (thông tục) rất tệ, kinh khủng (thời gian, số lượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰew- (to invoke, to pour)
Proto-Germanic
*gudą
Old English
god
Modern English
god

Nguồn gốc cổ xưa của "God"

Từ "god" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ *gudą trong tiếng Proto-Germanic cổ. Nó có thể liên quan đến một gốc từ Proto-Indo-European *ǵʰew- có nghĩa là "kêu gọi" hoặc "rót" (như rót lễ vật). Điều này ngụ ý rằng các vị thần là những thực thể được kêu gọi hoặc được dâng lễ vật. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh cổ thành dạng hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'god' thường được viết hoa ('God') khi đề cập đến vị thần duy nhất trong các tôn giáo độc thần như Cơ đốc giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Khi viết thường ('god'), nó thường đề cập đến các vị thần trong các tôn giáo đa thần hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật được ngưỡng mộ quá mức. 'Deity' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Prepositions

of to from

Ví dụ:
- God of: 'God of War' (Thần chiến tranh).
- To God: 'Pray to God' (Cầu nguyện với Chúa).
- From God: 'A gift from God' (Một món quà từ Chúa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + god
  • almighty almighty God
    (Đức Chúa toàn năng)
  • merciful merciful God
    (Đức Chúa nhân từ)
  • vengeful a vengeful god
    (một vị thần báo thù)
  • ancient ancient gods
    (các vị thần cổ đại)
  • pagan pagan gods
    (các vị thần ngoại giáo)
Verb + god
  • worship worship God
    (thờ phụng Chúa)
  • pray to pray to God
    (cầu nguyện với Chúa)
  • believe in believe in God
    (tin vào Chúa)
  • thank thank God
    (tạ ơn Chúa)
Noun + god
  • will of the will of God
    (ý Chúa)
  • act of an act of God
    (thiên tai (việc không thể tránh khỏi do tự nhiên))
  • house of the house of God
    (nhà thờ, đền thờ (nơi thờ phụng Chúa))

Idioms

  • God bless you!

    Chúa phù hộ bạn!; (khi ai đó hắt hơi) Cầu Chúa phù hộ!

    "Thank you for helping me. God bless you!"

    (Cảm ơn bạn đã giúp tôi. Chúa phù hộ bạn!)

  • God forbid!

    Cầu Chúa đừng để điều đó xảy ra!; Mong là không!

    "What if you lose your job? God forbid! I need this job."

    (Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn mất việc? Cầu Chúa đừng để điều đó xảy ra! Tôi cần công việc này.)

  • Oh my God! / My God!

    Trời ơi!; Lạy Chúa tôi! (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, tức giận)

    "Oh my God! I can't believe it's already midnight."

    (Trời ơi! Tôi không thể tin là đã nửa đêm rồi.)

  • Thank God (for something)!

    Ơn Chúa!; May mà có (cái gì)!

    "Thank God you're safe! We were so worried."

    (Ơn Chúa là bạn vẫn an toàn! Chúng tôi đã lo lắng lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

god

noun
Lật mặt

Một vị thần, linh hồn được tôn thờ vì có quyền lực đối với tự nhiên hoặc vận mệnh con người; một vị thánh.

"Many ancient cultures worshipped multiple gods and goddesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god".

"God" trong các nền văn hóa

Trong các tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, từ "God" (viết hoa) dùng để chỉ một Đấng Tối cao duy nhất. Ngược lại, trong các tôn giáo đa thần như Hindu giáo hoặc thần thoại Hy Lạp/La Mã, "god" (viết thường) chỉ nhiều vị thần khác nhau, mỗi vị có quyền năng và lĩnh vực riêng.

Sự khác biệt về cách viết hoa

Trong tiếng Anh, "God" được viết hoa khi nó được sử dụng như một tên riêng để chỉ Đấng Tạo Hóa duy nhất của vũ trụ trong các tôn giáo độc thần (ví dụ: The Christian God). Tuy nhiên, khi nói về một vị thần nói chung trong bối cảnh đa thần hoặc theo nghĩa bóng, nó thường được viết thường là "god" (ví dụ: the gods of Olympus, money is his god). Việc này giúp người học phân biệt ngữ cảnh và ý nghĩa.