god
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A being or spirit that is worshipped as having power over nature or human fortunes; a deity.
Vietnamese Meaning
Một vị thần, linh hồn được tôn thờ vì có quyền lực đối với tự nhiên hoặc vận mệnh con người; một vị thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many ancient cultures worshipped multiple gods and goddesses."
"Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng nhiều vị thần và nữ thần."
-
"She believes in God."
"Cô ấy tin vào Chúa."
-
"He is a god among men."
"Anh ấy là một người phi thường (như thần thánh) giữa những người bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | god | thần, chúa, đấng tối cao |
| Noun | goddess | nữ thần |
| Adjective | godly | sùng đạo, kính chúa; thần thánh |
| Noun | godfather | cha đỡ đầu |
| Noun | godmother | mẹ đỡ đầu |
| Noun | godchild | con đỡ đầu (chung) |
| Noun | godson | con trai đỡ đầu |
| Noun | goddaughter | con gái đỡ đầu |
| Adjective | ungodly | không sùng đạo, vô thần; vô đạo đức; (thông tục) rất tệ, kinh khủng (thời gian, số lượng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'god' thường được viết hoa ('God') khi đề cập đến vị thần duy nhất trong các tôn giáo độc thần như Cơ đốc giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Khi viết thường ('god'), nó thường đề cập đến các vị thần trong các tôn giáo đa thần hoặc được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật được ngưỡng mộ quá mức. 'Deity' là một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- God of: 'God of War' (Thần chiến tranh).
- To God: 'Pray to God' (Cầu nguyện với Chúa).
- From God: 'A gift from God' (Một món quà từ Chúa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
almighty almighty God (Đức Chúa toàn năng)
-
merciful merciful God (Đức Chúa nhân từ)
-
vengeful a vengeful god (một vị thần báo thù)
-
ancient ancient gods (các vị thần cổ đại)
-
pagan pagan gods (các vị thần ngoại giáo)
-
worship worship God (thờ phụng Chúa)
-
pray to pray to God (cầu nguyện với Chúa)
-
believe in believe in God (tin vào Chúa)
-
thank thank God (tạ ơn Chúa)
-
will of the will of God (ý Chúa)
-
act of an act of God (thiên tai (việc không thể tránh khỏi do tự nhiên))
-
house of the house of God (nhà thờ, đền thờ (nơi thờ phụng Chúa))
Idioms
-
God bless you!
Chúa phù hộ bạn!; (khi ai đó hắt hơi) Cầu Chúa phù hộ!
"Thank you for helping me. God bless you!"
(Cảm ơn bạn đã giúp tôi. Chúa phù hộ bạn!)
-
God forbid!
Cầu Chúa đừng để điều đó xảy ra!; Mong là không!
"What if you lose your job? God forbid! I need this job."
(Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn mất việc? Cầu Chúa đừng để điều đó xảy ra! Tôi cần công việc này.)
-
Oh my God! / My God!
Trời ơi!; Lạy Chúa tôi! (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, tức giận)
"Oh my God! I can't believe it's already midnight."
(Trời ơi! Tôi không thể tin là đã nửa đêm rồi.)
-
Thank God (for something)!
Ơn Chúa!; May mà có (cái gì)!
"Thank God you're safe! We were so worried."
(Ơn Chúa là bạn vẫn an toàn! Chúng tôi đã lo lắng lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
god
nounMột vị thần, linh hồn được tôn thờ vì có quyền lực đối với tự nhiên hoặc vận mệnh con người; một vị thánh.
"Many ancient cultures worshipped multiple gods and goddesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "god".
