(Top Banner Ad)
golden horde
C1
Danh từ C1 Lịch sử

golden horde

UK: /ˈɡəʊldən hɔːd/ • US: /ˈɡoʊldən hɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

Kim Trướng Hãn Quốc Hãn quốc Kim Trướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Mongol khanate established in the 13th century, comprising present-day southern Russia, Ukraine, and Kazakhstan.

Vietnamese Meaning

Hãn quốc Mông Cổ được thành lập vào thế kỷ 13, bao gồm các vùng đất thuộc miền nam nước Nga, Ukraina và Kazakhstan ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Golden Horde controlled vast territories in Eastern Europe."

    "Kim Trướng Hãn Quốc kiểm soát các lãnh thổ rộng lớn ở Đông Âu."

  • "The Golden Horde was a major power in the region for centuries."

    "Kim Trướng Hãn Quốc là một cường quốc lớn trong khu vực trong nhiều thế kỷ."

  • "Historians study the Golden Horde to understand the dynamics of medieval Eurasia."

    "Các nhà sử học nghiên cứu Kim Trướng Hãn Quốc để hiểu động lực của lục địa Á-Âu thời trung cổ."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Mongol Empire (Đế quốc Mông Cổ)Khanate (Hãn quốc)Ilkhanate (Y Nhi hãn quốc)Yuan dynasty (Nhà Nguyên)Chagatai Khanate (Hãn quốc Sát Hợp Đài)

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Turkic
Altan Ordu
Russian
Золотая Орда (Zolotaya Orda)
English
Golden Horde

Nguồn gốc tên gọi "Kim Trướng hãn quốc"

Tên gọi "Kim Trướng hãn quốc" (Golden Horde) dùng để chỉ hãn quốc Mông Cổ-Turkic đã cai trị phần lớn Đông Âu từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 15. Nguồn gốc tên gọi này không hoàn toàn rõ ràng. Một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ "Altan Ordu" trong tiếng Turkic, có nghĩa là "trại vàng" hoặc "lều vàng", có thể ám chỉ chiếc lều lộng lẫy bằng vàng mà các hãn sử dụng, hoặc màu sắc rực rỡ của thảo nguyên nơi họ sinh sống. Thuật ngữ này được phương Tây biết đến rộng rãi thông qua các ghi chép của Nga, vốn dịch từ tiếng Turkic sang tiếng Nga là "Zolotaya Orda" (Золотая Орда).

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một trong bốn hãn quốc kế thừa của Đế quốc Mông Cổ sau khi Thành Cát Tư Hãn qua đời. 'Golden' có thể liên quan đến sự giàu có, uy quyền hoặc màu sắc của lều trại chỉ huy. 'Horde' ám chỉ một đám đông du mục hoặc bộ lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + golden horde
  • defeat defeat the Golden Horde
    (đánh bại Kim Trướng hãn quốc)
  • rule the Golden Horde ruled
    (Kim Trướng hãn quốc cai trị)
  • invade the Golden Horde invaded
    (Kim Trướng hãn quốc xâm lược)
  • resist resist the Golden Horde
    (chống lại Kim Trướng hãn quốc)
Noun + golden horde
  • yoke the yoke of the Golden Horde
    (ách thống trị của Kim Trướng hãn quốc)
  • territories the territories of the Golden Horde
    (lãnh thổ của Kim Trướng hãn quốc)
  • legacy the legacy of the Golden Horde
    (di sản của Kim Trướng hãn quốc)
  • collapse the collapse of the Golden Horde
    (sự sụp đổ của Kim Trướng hãn quốc)

Idioms

  • the yoke of the Golden Horde

    ách thống trị của Kim Trướng hãn quốc (chỉ giai đoạn các công quốc Nga bị cai trị bởi người Mông Cổ-Tatar)

    "Many historical texts describe the centuries-long 'yoke of the Golden Horde' over Rus' lands."

    (Nhiều văn bản lịch sử mô tả 'ách thống trị của Kim Trướng hãn quốc' kéo dài hàng thế kỷ trên các vùng đất Rus'.)

  • under the sway of the Golden Horde

    dưới ảnh hưởng/sự cai trị của Kim Trướng hãn quốc

    "For centuries, various principalities were under the sway of the Golden Horde, paying tribute and acknowledging its authority."

    (Trong nhiều thế kỷ, nhiều công quốc đã nằm dưới ảnh hưởng của Kim Trướng hãn quốc, cống nạp và công nhận quyền lực của nó.)

  • the Tatar Yoke

    ách cai trị của người Tatar (tên gọi khác chỉ giai đoạn Kim Trướng hãn quốc và ảnh hưởng của nó đối với các vùng đất Nga)

    "The end of the Tatar Yoke is often marked by the Great Stand on the Ugra River in 1480."

    (Sự kết thúc của Ách Tatar thường được đánh dấu bởi Trận đối đầu lớn trên sông Ugra vào năm 1480.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden horde

Danh từ
Lật mặt

Hãn quốc Mông Cổ được thành lập vào thế kỷ 13, bao gồm các vùng đất thuộc miền nam nước Nga, Ukraina và Kazakhstan ngày nay.

"The Golden Horde controlled vast territories in Eastern Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden horde".

Ảnh hưởng đến sự phát triển của Nga

Kim Trướng hãn quốc đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của nhà nước Nga. Giai đoạn cai trị của họ, thường được gọi là 'Ách Mông Cổ-Tatar', đã góp phần vào sự tập trung quyền lực của các công quốc Nga, định hình hệ thống hành chính và quân sự, và cô lập Nga khỏi Tây Âu trong nhiều thế kỷ, thúc đẩy sự phát triển của bản sắc và văn hóa riêng biệt.

Di sản và vai trò lịch sử

Kim Trướng hãn quốc là một phần quan trọng của đế chế Mông Cổ và đóng vai trò cầu nối văn hóa giữa châu Á và châu Âu. Mặc dù thường được nhớ đến với sự tàn phá, họ cũng thúc đẩy thương mại dọc theo Con đường Tơ lụa và có ảnh hưởng đến sự lan rộng của Hồi giáo ở một số vùng. Sự sụp đổ của nó đã mở đường cho sự trỗi dậy của các quốc gia Đông Âu, đặc biệt là Đại công quốc Moscow.