(Top Banner Ad)
mongol empire
B2
Danh từ B2 Lịch sử

mongol empire

UK: /ˈmɒŋɡəl ˈempaɪə(r)/ • US: /ˈmɑːŋɡəl ˈempaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

Đế quốc Mông Cổ Đế chế Mông Cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An empire founded in the 13th century by Genghis Khan, which became the largest contiguous land empire in history.

Vietnamese Meaning

Một đế chế được thành lập vào thế kỷ 13 bởi Thành Cát Tư Hãn, trở thành đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Mongol Empire stretched from Eastern Europe to Asia."

    "Đế chế Mông Cổ trải dài từ Đông Âu đến Châu Á."

  • "The Mongol Empire facilitated trade and cultural exchange across Eurasia."

    "Đế chế Mông Cổ tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và trao đổi văn hóa trên khắp lục địa Á-Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Mongol Người Mông Cổ
Adjective Mongol Thuộc về Mông Cổ
Noun Mongolia Mông Cổ (quốc gia)
Noun Mongolian Tiếng Mông Cổ, người Mông Cổ
Noun empire Đế chế, đế quốc
Noun emperor Hoàng đế
Noun empress Hoàng hậu
Adjective imperial Thuộc đế chế/đế quốc; có tính chất hoàng gia

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old Mongolian
Mongγol
Chinese
Ménggǔ
English
Mongol
Latin
imperium
Old French
empire
English
empire

Nguồn gốc tên gọi "Đế chế Mông Cổ"

Cụm từ "Mongol Empire" (Đế chế Mông Cổ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Mongol" bắt nguồn từ tên của người Mông Cổ, một nhóm dân tộc có nguồn gốc từ vùng thảo nguyên Trung Á. Từ "empire" (đế chế) có gốc từ tiếng Latinh 'imperium', nghĩa là 'quyền lực, sự thống trị', và qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, "Mongol Empire" chỉ vương quốc rộng lớn do người Mông Cổ thành lập và cai trị, đặc biệt dưới thời Thành Cát Tư Hãn và những người kế vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là khi thảo luận về sự bành trướng lãnh thổ, ảnh hưởng văn hóa và di sản của đế chế Mông Cổ. Cần phân biệt với 'Mongolia' là quốc gia Mông Cổ ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mongol Empire
  • establish establish the Mongol Empire
    (thành lập Đế chế Mông Cổ)
  • expand expand the Mongol Empire
    (mở rộng Đế chế Mông Cổ)
  • rule rule the Mongol Empire
    (cai trị Đế chế Mông Cổ)
  • overthrow overthrow the Mongol Empire
    (lật đổ Đế chế Mông Cổ)
  • dissolve dissolve the Mongol Empire
    (giải thể Đế chế Mông Cổ)
Adjective + Mongol Empire
  • vast the vast Mongol Empire
    (Đế chế Mông Cổ rộng lớn)
  • powerful the powerful Mongol Empire
    (Đế chế Mông Cổ hùng mạnh)
  • unprecedented the unprecedented Mongol Empire
    (Đế chế Mông Cổ chưa từng có tiền lệ)
  • flourishing the flourishing Mongol Empire
    (Đế chế Mông Cổ thịnh vượng)
Noun + of the Mongol Empire
  • rise the rise of the Mongol Empire
    (sự trỗi dậy của Đế chế Mông Cổ)
  • fall the fall of the Mongol Empire
    (sự sụp đổ của Đế chế Mông Cổ)
  • legacy the legacy of the Mongol Empire
    (di sản của Đế chế Mông Cổ)
  • territory the territory of the Mongol Empire
    (lãnh thổ của Đế chế Mông Cổ)

Idioms

  • Pax Mongolica

    Hòa bình Mông Cổ (thời kỳ hòa bình và ổn định dưới sự cai trị của Đế chế Mông Cổ, tạo điều kiện cho giao thương và trao đổi văn hóa)

    "The Pax Mongolica facilitated trade and communication across Eurasia, connecting East and West."

    (Thời kỳ Pax Mongolica đã tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và giao tiếp trên khắp lục địa Á-Âu, kết nối Đông và Tây.)

  • the largest contiguous land empire in history

    Đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử (chỉ quy mô lãnh thổ chưa từng có của Đế chế Mông Cổ, kéo dài hàng nghìn dặm)

    "The Mongol Empire is widely recognized as the largest contiguous land empire in history."

    (Đế chế Mông Cổ được công nhận rộng rãi là đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử.)

  • the Mongol Yoke

    Ách Mông Cổ (một thuật ngữ lịch sử, đặc biệt trong bối cảnh Nga, để chỉ sự thống trị khắc nghiệt và lâu dài của người Mông Cổ đối với các công quốc Rus')

    "Russian historiography often refers to the period of Mongol rule over Rus' as the Mongol Yoke."

    (Lịch sử học Nga thường gọi giai đoạn người Mông Cổ cai trị Rus' là Ách Mông Cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mongol empire

Danh từ
Lật mặt

Một đế chế được thành lập vào thế kỷ 13 bởi Thành Cát Tư Hãn, trở thành đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử.

"The Mongol Empire stretched from Eastern Europe to Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mongol empire".

Tác động của Hòa bình Mông Cổ (Pax Mongolica)

Một trong những di sản quan trọng nhất của Đế chế Mông Cổ là "Pax Mongolica" (Hòa bình Mông Cổ). Trong giai đoạn này, các tuyến đường thương mại, đặc biệt là Con đường Tơ lụa, trở nên an toàn hơn và được bảo vệ. Điều này không chỉ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại mà còn tạo điều kiện cho sự trao đổi rộng rãi về công nghệ, kiến thức, văn hóa và tôn giáo giữa Đông và Tây, bao gồm cả việc truyền bá thuốc súng, in ấn và la bàn từ Trung Quốc đến châu Âu.

Quân sự và sự mở rộng lãnh thổ

Đế chế Mông Cổ nổi tiếng với chiến thuật quân sự xuất sắc và khả năng tổ chức phi thường, đặc biệt là kỵ binh. Dưới sự lãnh đạo của Thành Cát Tư Hãn, họ đã chinh phục một lãnh thổ rộng lớn chưa từng có, trải dài từ Đông Á đến Đông Âu, trở thành đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử thế giới. Sự mở rộng nhanh chóng này đã thay đổi vĩnh viễn bản đồ chính trị và văn hóa của nhiều khu vực.