mongol empire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An empire founded in the 13th century by Genghis Khan, which became the largest contiguous land empire in history.
Vietnamese Meaning
Một đế chế được thành lập vào thế kỷ 13 bởi Thành Cát Tư Hãn, trở thành đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Mongol Empire stretched from Eastern Europe to Asia."
"Đế chế Mông Cổ trải dài từ Đông Âu đến Châu Á."
-
"The Mongol Empire facilitated trade and cultural exchange across Eurasia."
"Đế chế Mông Cổ tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và trao đổi văn hóa trên khắp lục địa Á-Âu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là khi thảo luận về sự bành trướng lãnh thổ, ảnh hưởng văn hóa và di sản của đế chế Mông Cổ. Cần phân biệt với 'Mongolia' là quốc gia Mông Cổ ngày nay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish the Mongol Empire (thành lập Đế chế Mông Cổ)
-
expand expand the Mongol Empire (mở rộng Đế chế Mông Cổ)
-
rule rule the Mongol Empire (cai trị Đế chế Mông Cổ)
-
overthrow overthrow the Mongol Empire (lật đổ Đế chế Mông Cổ)
-
dissolve dissolve the Mongol Empire (giải thể Đế chế Mông Cổ)
-
vast the vast Mongol Empire (Đế chế Mông Cổ rộng lớn)
-
powerful the powerful Mongol Empire (Đế chế Mông Cổ hùng mạnh)
-
unprecedented the unprecedented Mongol Empire (Đế chế Mông Cổ chưa từng có tiền lệ)
-
flourishing the flourishing Mongol Empire (Đế chế Mông Cổ thịnh vượng)
-
rise the rise of the Mongol Empire (sự trỗi dậy của Đế chế Mông Cổ)
-
fall the fall of the Mongol Empire (sự sụp đổ của Đế chế Mông Cổ)
-
legacy the legacy of the Mongol Empire (di sản của Đế chế Mông Cổ)
-
territory the territory of the Mongol Empire (lãnh thổ của Đế chế Mông Cổ)
Idioms
-
Pax Mongolica
Hòa bình Mông Cổ (thời kỳ hòa bình và ổn định dưới sự cai trị của Đế chế Mông Cổ, tạo điều kiện cho giao thương và trao đổi văn hóa)
"The Pax Mongolica facilitated trade and communication across Eurasia, connecting East and West."
(Thời kỳ Pax Mongolica đã tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và giao tiếp trên khắp lục địa Á-Âu, kết nối Đông và Tây.)
-
the largest contiguous land empire in history
Đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử (chỉ quy mô lãnh thổ chưa từng có của Đế chế Mông Cổ, kéo dài hàng nghìn dặm)
"The Mongol Empire is widely recognized as the largest contiguous land empire in history."
(Đế chế Mông Cổ được công nhận rộng rãi là đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử.)
-
the Mongol Yoke
Ách Mông Cổ (một thuật ngữ lịch sử, đặc biệt trong bối cảnh Nga, để chỉ sự thống trị khắc nghiệt và lâu dài của người Mông Cổ đối với các công quốc Rus')
"Russian historiography often refers to the period of Mongol rule over Rus' as the Mongol Yoke."
(Lịch sử học Nga thường gọi giai đoạn người Mông Cổ cai trị Rus' là Ách Mông Cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mongol empire
Danh từMột đế chế được thành lập vào thế kỷ 13 bởi Thành Cát Tư Hãn, trở thành đế chế lục địa liền kề lớn nhất trong lịch sử.
"The Mongol Empire stretched from Eastern Europe to Asia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mongol empire".
