yuan dynasty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dynasty that ruled China from 1271 to 1368, established by Kublai Khan, leader of the Mongol Empire.
Vietnamese Meaning
Một triều đại cai trị Trung Quốc từ năm 1271 đến 1368, được thành lập bởi Hốt Tất Liệt, thủ lĩnh của Đế quốc Mông Cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Yuan Dynasty was a period of significant cultural exchange between China and the West."
"Triều đại nhà Nguyên là một giai đoạn trao đổi văn hóa quan trọng giữa Trung Quốc và phương Tây."
-
"During the Yuan Dynasty, Marco Polo traveled extensively in China."
"Trong triều đại nhà Nguyên, Marco Polo đã đi nhiều nơi ở Trung Quốc."
-
"The Yuan Dynasty saw the development of new forms of drama and literature."
"Triều đại nhà Nguyên chứng kiến sự phát triển của các hình thức kịch và văn học mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dynasty | triều đại, dòng họ thống trị |
| Adjective | dynastic | thuộc về triều đại, mang tính triều đại |
| Adverb | dynastically | theo cách của một triều đại, một cách triều đại |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Triều đại này đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, khi đất nước được cai trị bởi một đế chế ngoại tộc (Mông Cổ). Thường được nhắc đến khi thảo luận về lịch sử Trung Quốc, Đế quốc Mông Cổ, và ảnh hưởng của Mông Cổ đối với văn hóa và chính trị Trung Quốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early the early Yuan Dynasty (triều Nguyên sơ kỳ)
-
late the late Yuan Dynasty (triều Nguyên hậu kỳ)
-
Mongol the Mongol Yuan Dynasty (triều Nguyên Mông Cổ)
-
establish to establish the Yuan Dynasty (thành lập triều Nguyên)
-
rule to rule during the Yuan Dynasty (cai trị dưới triều Nguyên)
-
overthrow to overthrow the Yuan Dynasty (lật đổ triều Nguyên)
-
history the history of the Yuan Dynasty (lịch sử triều Nguyên)
-
art the art of the Yuan Dynasty (nghệ thuật triều Nguyên)
-
fall the fall of the Yuan Dynasty (sự sụp đổ của triều Nguyên)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yuan dynasty
nounMột triều đại cai trị Trung Quốc từ năm 1271 đến 1368, được thành lập bởi Hốt Tất Liệt, thủ lĩnh của Đế quốc Mông Cổ.
"The Yuan Dynasty was a period of significant cultural exchange between China and the West."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yuan dynasty".
