(Top Banner Ad)
gonadectomy
C1
danh từ C1 Y học

gonadectomy

UK: /ˌɡɒnæˈdɛktəmi/ • US: /ˌɡoʊnæˈdɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục cắt bỏ tinh hoàn/buồng trứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical removal of the gonads (testes or ovaries).

Vietnamese Meaning

Phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục (tinh hoàn hoặc buồng trứng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a gonadectomy following a diagnosis of testicular cancer."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn sau khi được chẩn đoán mắc ung thư tinh hoàn."

  • "Gonadectomy is a common treatment for hormone-sensitive cancers."

    "Phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục là một phương pháp điều trị phổ biến cho các bệnh ung thư nhạy cảm với hormone."

  • "The long-term effects of gonadectomy should be carefully considered."

    "Những ảnh hưởng lâu dài của phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục cần được xem xét cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gonad tuyến sinh dục (ví dụ: tinh hoàn ở nam, buồng trứng ở nữ)
Adjective gonadal thuộc về tuyến sinh dục
Verb gonadectomize thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục

Synonyms

Related Words

hysterectomy (cắt bỏ tử cung)vasectomy (thắt ống dẫn tinh)salpingectomy (cắt bỏ ống dẫn trứng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gonos
Ancient Greek
ektome
English
gonad
English
-ectomy
English
gonadectomy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'gonadectomy' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ hai phần chính: 'gonad' và '-ectomy'. 'Gonad' bắt nguồn từ 'gonos' (γόνος), có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'sự sinh sản', dùng để chỉ các tuyến sinh dục. Phần còn lại, '-ectomy', đến từ 'ektome' (ἐκτομή), nghĩa là 'cắt bỏ bằng phẫu thuật'. Khi kết hợp lại, 'gonadectomy' có nghĩa đen là 'phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục'.

Usage Note

Thuật ngữ 'gonadectomy' thường được sử dụng một cách trang trọng trong các bối cảnh y học và khoa học. Nó bao gồm cả phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn (orchiectomy ở nam giới) và phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng (oophorectomy ở nữ giới). Trong các trường hợp cụ thể, người ta có thể dùng các thuật ngữ chuyên biệt hơn thay vì dùng 'gonadectomy' để chỉ rõ bộ phận sinh dục nào đã được cắt bỏ.

Prepositions

after following

Gonadectomy *after* a certain age implies a consequence of the surgery later in life. Gonadectomy *following* a diagnosis means the surgery was performed as a result of the diagnosis.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gonadectomy
  • perform perform a gonadectomy
    (thực hiện ca phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục)
  • undergo undergo a gonadectomy
    (trải qua/được phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục)
  • recommend recommend a gonadectomy
    (đề xuất phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục)
Adjective + gonadectomy
  • surgical surgical gonadectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục)
  • bilateral bilateral gonadectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục hai bên)
  • complete complete gonadectomy
    (phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn tuyến sinh dục)

Idioms

  • to perform a gonadectomy

    thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục

    "The veterinary surgeon will perform a gonadectomy on the dog next week."

    (Bác sĩ thú y sẽ thực hiện ca phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục cho chú chó vào tuần tới.)

  • to undergo a gonadectomy

    trải qua/được phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục

    "The patient underwent a gonadectomy as part of their cancer treatment."

    (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục như một phần của quá trình điều trị ung thư.)

  • partial gonadectomy

    cắt bỏ một phần tuyến sinh dục

    "In certain medical conditions, a partial gonadectomy may be considered."

    (Trong một số tình trạng y tế nhất định, việc cắt bỏ một phần tuyến sinh dục có thể được cân nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gonadectomy

danh từ
Lật mặt

Phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục (tinh hoàn hoặc buồng trứng).

"The patient underwent a gonadectomy following a diagnosis of testicular cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gonadectomy".

Trong Thú y: Triệt sản phổ biến

Trong lĩnh vực thú y, phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục là một thủ tục cực kỳ phổ biến và quan trọng, thường được gọi là triệt sản. Đối với động vật cái là 'spaying' (cắt bỏ buồng trứng), và đối với động vật đực là 'neutering' (thiến). Mục đích chính là kiểm soát quần thể động vật, ngăn ngừa các bệnh lý về sinh sản (như ung thư) và cải thiện hành vi.

Trong Y học: Điều trị và Chuyển đổi giới tính

Ở người, phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục (gonadectomy) được thực hiện vì nhiều lý do y tế quan trọng. Chúng bao gồm điều trị ung thư (ví dụ: ung thư tinh hoàn hoặc buồng trứng), các rối loạn nội tiết tố, hoặc là một phần của phẫu thuật khẳng định giới tính (gender affirmation surgery) cho những người chuyển giới.