(Top Banner Ad)
castration
C1
noun C1 Y học, Thú y, Xã hội học

castration

UK: /kæˈstreɪʃən/ • US: /kæˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiến hoạn cắt bỏ tuyến sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of the testicles (of a male) or ovaries (of a female); also, the removal of any body part that is vital to reproduction.

Vietnamese Meaning

Sự cắt bỏ tinh hoàn (của con đực) hoặc buồng trứng (của con cái); ngoài ra, sự loại bỏ bất kỳ bộ phận cơ thể nào quan trọng đối với sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Castration of male animals is a common practice in agriculture."

    "Thiến động vật đực là một thông lệ phổ biến trong nông nghiệp."

  • "The farmer performed castration on the young bulls."

    "Người nông dân đã thực hiện thiến trên những con bò đực non."

  • "Castration is sometimes used as a method of population control."

    "Thiến đôi khi được sử dụng như một phương pháp kiểm soát dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb castrate thiến, hoạn, tước bỏ quyền lực
Adjective castrated đã bị thiến
Noun castrator người thực hiện việc thiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thú y, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kes-
Latin
castrare
Old French
castration
Middle English
castracioun

Gốc rễ từ hành động 'cắt'

Từ 'castration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'castrare', có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'tước bỏ'. Trong thời cổ đại, từ này không chỉ dùng cho sinh học mà còn mang nghĩa bóng là tước đoạt sức mạnh hoặc cắt tỉa cây cối để giúp chúng phát triển theo ý muốn.

Usage Note

Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong bối cảnh y học, thú y hoặc xã hội học. Trong y học, nó đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật. Trong thú y, nó thường được thực hiện trên động vật để kiểm soát sinh sản hoặc cải thiện hành vi. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến một hình phạt hoặc một hành động biểu tượng.

Prepositions

of for

‘Castration of’ được sử dụng để chỉ đối tượng bị cắt bỏ. Ví dụ: ‘the castration of animals.’ ‘Castration for’ có thể đề cập đến lý do thực hiện, ví dụ ‘castration for medical reasons’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + castration
  • chemical chemical castration
    (thiến hóa học (sử dụng thuốc))
  • surgical surgical castration
    (thiến bằng phẫu thuật)
  • forced forced castration
    (thiến cưỡng bức)
Verb + castration
  • undergo undergo castration
    (trải qua quá trình thiến)
  • perform perform a castration
    (thực hiện một ca thiến)
  • require require castration
    (yêu cầu phải thiến (trong y tế))

Idioms

  • Symbolic castration

    Thiến biểu tượng (ám chỉ việc tước bỏ quyền lực, sự tự tin hoặc nam tính của một người)

    "The reduction of his responsibilities was seen as a symbolic castration by his colleagues."

    (Việc bị cắt giảm trách nhiệm được các đồng nghiệp coi là một sự tước bỏ quyền lực biểu tượng đối với ông ấy.)

  • Castration anxiety

    Mặc cảm lo sợ bị thiến (thuật ngữ tâm lý học Freud)

    "Castration anxiety is a key concept in psychoanalytic theory."

    (Mặc cảm lo sợ bị thiến là một khái niệm then chốt trong lý thuyết phân tâm học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castration

noun
Lật mặt

Sự cắt bỏ tinh hoàn (của con đực) hoặc buồng trứng (của con cái); ngoài ra, sự loại bỏ bất kỳ bộ phận cơ thể nào quan trọng đối với sinh sản.

"Castration of male animals is a common practice in agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Castration, a cruel and irreversible procedure, was once a common practice in certain cultures.
Thiến, một thủ thuật tàn nhẫn và không thể đảo ngược, đã từng là một phương pháp phổ biến trong một số nền văn hóa.
Phủ định
Despite historical prevalence, castration, now widely condemned, is not ethically justifiable.
Mặc dù phổ biến trong lịch sử, thiến, hiện bị lên án rộng rãi, là không thể biện minh về mặt đạo đức.
Nghi vấn
Historically, castration, a punishment or social tool, was practiced; was it ever truly justified?
Trong lịch sử, thiến, một hình phạt hoặc công cụ xã hội, đã được thực hiện; liệu nó có bao giờ thực sự chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castration".

Thái giám trong lịch sử phương Đông

Trong lịch sử các nước như Trung Quốc và Việt Nam, việc thiến (castration) gắn liền với tầng lớp thái giám (eunuchs). Họ là những người đàn ông bị hoạn để phục vụ trong cung cấm nhằm đảm bảo sự thuần khiết của dòng máu hoàng gia.

Ứng dụng trong y tế và luật pháp hiện đại

Ngày nay, 'chemical castration' (thiến hóa học) là một biện pháp gây tranh cãi được áp dụng tại một số quốc gia đối với những tội phạm xâm hại tình dục trẻ em nhằm làm giảm ham muốn của họ thông qua thuốc.