castration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The removal of the testicles (of a male) or ovaries (of a female); also, the removal of any body part that is vital to reproduction.
Vietnamese Meaning
Sự cắt bỏ tinh hoàn (của con đực) hoặc buồng trứng (của con cái); ngoài ra, sự loại bỏ bất kỳ bộ phận cơ thể nào quan trọng đối với sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Castration of male animals is a common practice in agriculture."
"Thiến động vật đực là một thông lệ phổ biến trong nông nghiệp."
-
"The farmer performed castration on the young bulls."
"Người nông dân đã thực hiện thiến trên những con bò đực non."
-
"Castration is sometimes used as a method of population control."
"Thiến đôi khi được sử dụng như một phương pháp kiểm soát dân số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | castrate | thiến, hoạn, tước bỏ quyền lực |
| Adjective | castrated | đã bị thiến |
| Noun | castrator | người thực hiện việc thiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong bối cảnh y học, thú y hoặc xã hội học. Trong y học, nó đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật. Trong thú y, nó thường được thực hiện trên động vật để kiểm soát sinh sản hoặc cải thiện hành vi. Trong xã hội học, nó có thể đề cập đến một hình phạt hoặc một hành động biểu tượng.
Prepositions
‘Castration of’ được sử dụng để chỉ đối tượng bị cắt bỏ. Ví dụ: ‘the castration of animals.’ ‘Castration for’ có thể đề cập đến lý do thực hiện, ví dụ ‘castration for medical reasons’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical castration (thiến hóa học (sử dụng thuốc))
-
surgical surgical castration (thiến bằng phẫu thuật)
-
forced forced castration (thiến cưỡng bức)
-
undergo undergo castration (trải qua quá trình thiến)
-
perform perform a castration (thực hiện một ca thiến)
-
require require castration (yêu cầu phải thiến (trong y tế))
Idioms
-
Symbolic castration
Thiến biểu tượng (ám chỉ việc tước bỏ quyền lực, sự tự tin hoặc nam tính của một người)
"The reduction of his responsibilities was seen as a symbolic castration by his colleagues."
(Việc bị cắt giảm trách nhiệm được các đồng nghiệp coi là một sự tước bỏ quyền lực biểu tượng đối với ông ấy.)
-
Castration anxiety
Mặc cảm lo sợ bị thiến (thuật ngữ tâm lý học Freud)
"Castration anxiety is a key concept in psychoanalytic theory."
(Mặc cảm lo sợ bị thiến là một khái niệm then chốt trong lý thuyết phân tâm học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castration
nounSự cắt bỏ tinh hoàn (của con đực) hoặc buồng trứng (của con cái); ngoài ra, sự loại bỏ bất kỳ bộ phận cơ thể nào quan trọng đối với sinh sản.
"Castration of male animals is a common practice in agriculture."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Castration, a cruel and irreversible procedure, was once a common practice in certain cultures. |
Thiến, một thủ thuật tàn nhẫn và không thể đảo ngược, đã từng là một phương pháp phổ biến trong một số nền văn hóa. |
| Phủ định | Despite historical prevalence, castration, now widely condemned, is not ethically justifiable. |
Mặc dù phổ biến trong lịch sử, thiến, hiện bị lên án rộng rãi, là không thể biện minh về mặt đạo đức. |
| Nghi vấn | Historically, castration, a punishment or social tool, was practiced; was it ever truly justified? |
Trong lịch sử, thiến, một hình phạt hoặc công cụ xã hội, đã được thực hiện; liệu nó có bao giờ thực sự chính đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castration".
