(Top Banner Ad)
gonad
C1
noun C1 Y học

gonad

UK: /ˈɡɒnæd/ • US: /ˈɡoʊnæd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến sinh dục sinh dục tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organ that produces gametes; a testis or ovary.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan sản xuất giao tử; tinh hoàn hoặc buồng trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gonads are responsible for the production of sex hormones."

    "Các tuyến sinh dục chịu trách nhiệm sản xuất hormone giới tính."

  • "Damage to the gonads can lead to infertility."

    "Tổn thương các tuyến sinh dục có thể dẫn đến vô sinh."

  • "The study examined the effect of the drug on the gonads."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra ảnh hưởng của thuốc lên các tuyến sinh dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gonadal thuộc về tuyến sinh dục (ví dụ: hoóc-môn tuyến sinh dục).
Noun gonadectomy ca phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến sinh dục.
Noun gonadotropin một loại hoóc-môn kích thích hoạt động của tuyến sinh dục.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γονή (gonḗ) / γονάδες (gonádes)
Modern Latin
gonad-, gonades
English
gonad

Nguồn gốc của 'Gonad'

Từ 'gonad' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'γονάδες' (gonádes), nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'sự sinh sản'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các cơ quan tạo ra hạt giống (tức là tinh trùng hoặc trứng). Sau đó, nó được Latin hóa thành 'gonad-' và được tiếng Anh hiện đại sử dụng để chỉ tuyến sinh dục ở cả nam và nữ, nhấn mạnh chức năng sinh học cốt lõi của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'gonad' là một thuật ngữ sinh học chung, được sử dụng để chỉ các cơ quan sinh sản chính ở động vật, chịu trách nhiệm sản xuất các tế bào sinh sản (tinh trùng ở nam giới và trứng ở nữ giới). 'Gonad' là một thuật ngữ trung tính về giới tính. 'Testis' (tinh hoàn) và 'ovary' (buồng trứng) là những thuật ngữ cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gonad
  • developing developing gonad
    (tuyến sinh dục đang phát triển)
  • mature mature gonad
    (tuyến sinh dục trưởng thành)
  • undifferentiated undifferentiated gonad
    (tuyến sinh dục chưa biệt hóa)
  • male male gonad
    (tuyến sinh dục nam (tinh hoàn))
  • female female gonad
    (tuyến sinh dục nữ (buồng trứng))
Verb + the gonads
  • remove remove the gonads
    (cắt bỏ tuyến sinh dục)
  • examine examine the gonads
    (kiểm tra tuyến sinh dục)
  • develop develop gonads
    (phát triển tuyến sinh dục (ví dụ: phôi thai phát triển tuyến sinh dục))

Idioms

  • gonadal hormones

    hoóc-môn tuyến sinh dục

    "Gonadal hormones play a crucial role in reproduction."

    (Hoóc-môn tuyến sinh dục đóng vai trò quan trọng trong sinh sản.)

  • gonadal development

    sự phát triển của tuyến sinh dục

    "Early gonadal development is key to sexual differentiation."

    (Sự phát triển sớm của tuyến sinh dục là chìa khóa cho sự biệt hóa giới tính.)

  • gonadal dysfunction

    rối loạn chức năng tuyến sinh dục

    "Gonadal dysfunction can lead to infertility."

    (Rối loạn chức năng tuyến sinh dục có thể dẫn đến vô sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gonad

noun
Lật mặt

Một cơ quan sản xuất giao tử; tinh hoàn hoặc buồng trứng.

"The gonads are responsible for the production of sex hormones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gonad".

Tính khoa học và chính xác

Từ "gonad" là một thuật ngữ y học và sinh học chính xác, dùng để chỉ tuyến sinh dục ở động vật, bao gồm tinh hoàn ở nam và buồng trứng ở nữ. Việc sử dụng thuật ngữ này giúp tránh sự mơ hồ và mang tính khách quan hơn so với các từ ngữ thông tục khác khi thảo luận về các cơ quan sinh sản, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và y tế.

Vai trò trong giới tính và sinh sản

Tuyến sinh dục đóng vai trò trung tâm trong việc xác định giới tính sinh học và khả năng sinh sản của một cá thể. Chúng sản xuất giao tử (tinh trùng và trứng) và hoóc-môn giới tính, những yếu tố này không chỉ quan trọng về mặt sinh học mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong các khía cạnh văn hóa và xã hội liên quan đến danh tính, gia đình và cộng đồng ở nhiều nền văn hóa.