gorge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrow valley between hills or mountains, typically with steep rocky walls and a stream running through it.
Vietnamese Meaning
Hẻm núi, hốc núi; một thung lũng hẹp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có vách đá dốc và một dòng suối chảy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river flows through a deep gorge."
"Con sông chảy qua một hẻm núi sâu."
-
"The town is located at the entrance to the gorge."
"Thị trấn nằm ở lối vào hẻm núi."
-
"After the hike, we gorged ourselves on burgers."
"Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi ăn ngấu nghiến bánh mì kẹp thịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gorge' thường được sử dụng để mô tả một cảnh quan tự nhiên hùng vĩ và hiểm trở. Nó nhấn mạnh sự hẹp và sâu của thung lũng, cùng với sự hiện diện của nước.
Prepositions
in (gorge): ở trong hẻm núi. near (gorge): gần hẻm núi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep gorge (hẻm núi sâu)
-
narrow narrow gorge (hẻm núi hẹp)
-
steep steep gorge (hẻm núi dốc)
-
explore explore the gorge (khám phá hẻm núi)
-
cross cross the gorge (băng qua hẻm núi)
-
gorge gorge oneself (ăn ngấu nghiến)
Idioms
-
gorge oneself
ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam
"He gorged himself on pizza after a long day of work."
(Anh ấy ăn ngấu nghiến pizza sau một ngày làm việc dài.)
-
a scenic gorge
một hẻm núi có cảnh quan đẹp
"The national park is known for its scenic gorge."
(Công viên quốc gia nổi tiếng với hẻm núi có cảnh quan đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gorge
danh từHẻm núi, hốc núi; một thung lũng hẹp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có vách đá dốc và một dòng suối chảy qua.
"The river flows through a deep gorge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorge".
