(Top Banner Ad)
gorge
B2
danh từ B2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

gorge

UK: /ɡɔːdʒ/ • US: /ɡɔːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hẻm núi ăn ngấu nghiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrow valley between hills or mountains, typically with steep rocky walls and a stream running through it.

Vietnamese Meaning

Hẻm núi, hốc núi; một thung lũng hẹp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có vách đá dốc và một dòng suối chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flows through a deep gorge."

    "Con sông chảy qua một hẻm núi sâu."

  • "The town is located at the entrance to the gorge."

    "Thị trấn nằm ở lối vào hẻm núi."

  • "After the hike, we gorged ourselves on burgers."

    "Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi ăn ngấu nghiến bánh mì kẹp thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gorge hẻm núi, họng
Verb gorge ăn ngấu nghiến
Adjective gorged no căng, được nhồi nhét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gurga
Old French
gorge
English
gorge

Nguồn gốc của từ 'Gorge'

Từ 'gorge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gurga', có nghĩa là 'họng' hoặc 'miệng'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa tương tự, rồi cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ phần cổ họng, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ hẻm núi hoặc sự ăn ngấu nghiến.

Usage Note

Từ 'gorge' thường được sử dụng để mô tả một cảnh quan tự nhiên hùng vĩ và hiểm trở. Nó nhấn mạnh sự hẹp và sâu của thung lũng, cùng với sự hiện diện của nước.

Prepositions

in near

in (gorge): ở trong hẻm núi. near (gorge): gần hẻm núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gorge
  • deep deep gorge
    (hẻm núi sâu)
  • narrow narrow gorge
    (hẻm núi hẹp)
  • steep steep gorge
    (hẻm núi dốc)
Verb + gorge
  • explore explore the gorge
    (khám phá hẻm núi)
  • cross cross the gorge
    (băng qua hẻm núi)
  • gorge gorge oneself
    (ăn ngấu nghiến)

Idioms

  • gorge oneself

    ăn ngấu nghiến, ăn một cách tham lam

    "He gorged himself on pizza after a long day of work."

    (Anh ấy ăn ngấu nghiến pizza sau một ngày làm việc dài.)

  • a scenic gorge

    một hẻm núi có cảnh quan đẹp

    "The national park is known for its scenic gorge."

    (Công viên quốc gia nổi tiếng với hẻm núi có cảnh quan đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorge

danh từ
Lật mặt

Hẻm núi, hốc núi; một thung lũng hẹp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có vách đá dốc và một dòng suối chảy qua.

"The river flows through a deep gorge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorge".

Hẻm núi trong Văn hóa Phương Tây

Hẻm núi thường được coi là những kỳ quan thiên nhiên, thu hút khách du lịch và là biểu tượng của vẻ đẹp hoang sơ. Nhiều hẻm núi được bảo tồn như các công viên quốc gia hoặc khu bảo tồn thiên nhiên, thể hiện tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.