(Top Banner Ad)
ravine
B2
danh từ B2 Địa lý, Địa chất

ravine

UK: /rəˈviːn/ • US: /rəˈviːn/

Nghĩa tiếng Việt

hẻm núi khe núi vực sâu (do xói mòn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep, narrow gorge or chasm in the earth's surface, especially one worn by running water.

Vietnamese Meaning

Hẻm núi sâu, hẹp hoặc vực sâu trên bề mặt trái đất, đặc biệt là do nước chảy xói mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small stream had carved a deep ravine through the rock."

    "Dòng suối nhỏ đã tạo ra một hẻm núi sâu xuyên qua đá."

  • "The old bridge spanned the ravine."

    "Cây cầu cũ bắc qua hẻm núi."

  • "The heavy rains caused further erosion of the ravine's sides."

    "Những cơn mưa lớn đã gây ra sự xói mòn thêm cho các sườn của hẻm núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ravine Hẻm núi, khe núi (một thung lũng sâu và hẹp, thường do nước xói mòn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapina
Old French
ravine
French
ravin
English
ravine

Dòng Chảy Mãnh Liệt và Sự Xói Mòn

Từ 'ravine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapina', ban đầu có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'sự nhanh chóng, dữ dội' – gợi lên hình ảnh dòng nước chảy xiết xói mòn đất đá. Qua tiếng Pháp cổ 'ravine' (dòng chảy dữ dội) và tiếng Pháp hiện đại 'ravin' (hẻm núi, dòng suối), từ này đã định hình ý nghĩa của một thung lũng sâu và hẹp do nước xói mòn.

Usage Note

Ravine thường nhỏ hơn và dốc hơn so với canyon (hẻm núi lớn) và thường được hình thành do sự xói mòn liên tục của nước. Nó có thể có kích thước từ nhỏ đến khá lớn, nhưng vẫn giữ được đặc điểm là hẹp và sâu. Khác với gully (rãnh xói mòn), ravine thường lớn hơn và ổn định hơn.

Prepositions

in into along

* **in a ravine:** Chỉ vị trí bên trong hẻm núi. Ví dụ: "The lost hikers were found in a ravine." (Những người đi bộ đường dài bị lạc đã được tìm thấy trong một hẻm núi.)
* **into a ravine:** Chỉ sự di chuyển hoặc rơi vào hẻm núi. Ví dụ: "The car plunged into a ravine." (Chiếc xe lao xuống hẻm núi.)
* **along a ravine:** Chỉ việc di chuyển dọc theo hẻm núi. Ví dụ: "We hiked along the ravine for several miles." (Chúng tôi đã đi bộ dọc theo hẻm núi trong vài dặm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ravine
  • deep deep ravine
    (hẻm núi sâu)
  • narrow narrow ravine
    (khe núi hẹp)
  • steep steep ravine
    (hẻm núi dốc đứng)
  • rocky rocky ravine
    (hẻm núi đá)
Verb + ravine
  • cross cross a ravine
    (băng qua một hẻm núi)
  • descend into descend into a ravine
    (đi xuống một hẻm núi)
  • fall into fall into a ravine
    (rơi xuống hẻm núi)
Ravine + Noun
  • wall ravine wall
    (vách hẻm núi)
  • floor ravine floor
    (đáy hẻm núi)

Idioms

  • on the edge of a ravine

    đang đứng trước bờ vực (của một tình huống nguy hiểm, khó khăn)

    "The company is on the edge of a ravine, facing bankruptcy."

    (Công ty đang đứng trước bờ vực phá sản.)

  • bridge the ravine

    thu hẹp khoảng cách, vượt qua sự chia rẽ

    "We need to bridge the ravine of misunderstanding between the two teams."

    (Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách hiểu lầm giữa hai đội.)

  • fall into a ravine

    rơi vào tình thế hiểm nghèo, gặp thất bại lớn

    "Without careful planning, the project might fall into a ravine."

    (Nếu không có kế hoạch cẩn thận, dự án có thể rơi vào thất bại lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ravine

danh từ
Lật mặt

Hẻm núi sâu, hẹp hoặc vực sâu trên bề mặt trái đất, đặc biệt là do nước chảy xói mòn.

"The small stream had carved a deep ravine through the rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village was situated near a deep ravine.
Ngôi làng nằm gần một khe núi sâu.
Phủ định
There isn't a ravine on this side of the mountain.
Không có khe núi nào ở phía bên này của ngọn núi.
Nghi vấn
Is there a ravine between our house and the forest?
Có khe núi nào giữa nhà chúng ta và khu rừng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the heavy rain hadn't stopped, the entire village would be at the bottom of the ravine now.
Nếu trời mưa lớn không ngừng, toàn bộ ngôi làng đã nằm dưới đáy khe núi bây giờ.
Phủ định
If we hadn't explored so deeply, we wouldn't have discovered the hidden ravine.
Nếu chúng tôi không thám hiểm sâu như vậy, chúng tôi đã không khám phá ra khe núi bí mật.
Nghi vấn
If you had known about the dangerous ravine, would you have taken that route?
Nếu bạn đã biết về khe núi nguy hiểm đó, bạn có đi theo con đường đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hikers had stayed on the marked trail, they would have avoided falling into the ravine.
Nếu những người đi bộ đường dài đã đi trên con đường được đánh dấu, họ đã tránh được việc rơi xuống khe núi.
Phủ định
If the rescue team had not arrived quickly, the injured climber might not have survived the night in the ravine.
Nếu đội cứu hộ không đến kịp thời, người leo núi bị thương có lẽ đã không sống sót qua đêm trong khe núi.
Nghi vấn
Would the missing backpackers have been found sooner if they had not wandered off into the ravine?
Những người đi bộ ba lô mất tích có được tìm thấy sớm hơn không nếu họ không đi lạc vào khe núi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be exploring the ravine tomorrow afternoon.
Họ sẽ đang khám phá khe núi vào chiều mai.
Phủ định
We won't be hiking near the ravine when the storm arrives.
Chúng ta sẽ không đi bộ đường dài gần khe núi khi bão đến.
Nghi vấn
Will you be camping by the ravine next weekend?
Bạn sẽ cắm trại cạnh khe núi vào cuối tuần tới chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrived, the flood had already deepened the ravine.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, lũ lụt đã làm sâu thêm khe núi.
Phủ định
They had not realized how dangerous the ravine had become after the heavy rains.
Họ đã không nhận ra khe núi đã trở nên nguy hiểm như thế nào sau những trận mưa lớn.
Nghi vấn
Had the hikers checked the map before they descended into the ravine?
Những người đi bộ đường dài đã kiểm tra bản đồ trước khi họ xuống khe núi chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge stood precariously close to the ravine's edge.
Cây cầu cũ đứng cheo leo gần mép vực sâu.
Phủ định
They didn't dare to venture near the ravine after dark.
Họ không dám mạo hiểm đến gần khe núi sau khi trời tối.
Nghi vấn
Did you hear the echo in the ravine yesterday?
Hôm qua bạn có nghe thấy tiếng vọng trong khe núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ravine".

Biểu Tượng Của Thiên Nhiên Hoang Dã và Sự Nguy Hiểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hẻm núi (ravine) thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp hoang dã, sự hiểm trở và đôi khi là sự cô lập. Chúng xuất hiện nhiều trong các câu chuyện phiêu lưu, tiểu thuyết giả tưởng như những địa điểm khó tiếp cận, nơi ẩn náu bí mật hoặc chướng ngại vật cần vượt qua. Hẻm núi cũng tượng trưng cho sức mạnh tàn phá của tự nhiên, đặc biệt là sự xói mòn của nước và gió qua hàng ngàn năm, tạo nên những cảnh quan kỳ vĩ nhưng cũng đầy thách thức.