(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gorgonzola
B1

gorgonzola

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

pho mát gorgonzola gorgonzola
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gorgonzola'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại pho mát xanh của Ý làm từ sữa bò.

Definition (English Meaning)

A type of Italian blue cheese made from cow's milk.

Ví dụ Thực tế với 'Gorgonzola'

  • "He ordered a pizza with gorgonzola and spinach."

    "Anh ấy đã gọi một chiếc pizza với pho mát gorgonzola và rau bina."

  • "Gorgonzola is often used in salads and pasta dishes."

    "Pho mát gorgonzola thường được sử dụng trong món salad và mì ống."

  • "She added a crumble of gorgonzola to her pear salad."

    "Cô ấy thêm một ít vụn pho mát gorgonzola vào món salad lê của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gorgonzola'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gorgonzola
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mozzarella(pho mát mozzarella)
parmesan(pho mát parmesan)
ricotta(pho mát ricotta)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Gorgonzola'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gorgonzola là một loại pho mát xanh nổi tiếng, có nguồn gốc từ vùng Lombardy của Ý. Nó có hương vị đặc trưng, từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ tùy thuộc vào độ tuổi. So với các loại pho mát xanh khác như Roquefort (làm từ sữa cừu) hay Stilton (cũng làm từ sữa bò nhưng có hương vị mạnh hơn), gorgonzola có thể có hương vị nhẹ nhàng và béo ngậy hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With’ thường được dùng để chỉ gorgonzola được ăn kèm với cái gì đó (ví dụ: gorgonzola with pears). ‘In’ thường được dùng để chỉ gorgonzola được sử dụng như một thành phần trong món ăn (ví dụ: gorgonzola in pasta).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gorgonzola'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)