blue cheese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of cheese made with cultures of the mold Penicillium, giving it spots or veins of blue, blue-grey or blue-green mold, and carrying a distinct smell.
Vietnamese Meaning
Một loại phô mai được làm bằng các chủng nấm mốc Penicillium, tạo cho nó các đốm hoặc vân màu xanh lam, xám xanh hoặc xanh lục lam, và có mùi đặc trưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He added some blue cheese to his salad."
"Anh ấy đã thêm một ít phô mai xanh vào món salad của mình."
-
"I love the sharp taste of blue cheese."
"Tôi thích vị đậm đà của phô mai xanh."
-
"Blue cheese dressing is my favorite salad dressing."
"Sốt phô mai xanh là loại sốt salad yêu thích của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cheesy | Có vị hoặc mùi như phô mai; (nghĩa bóng) sến sẩm, chất lượng thấp. |
| Noun | blue-veined cheese | Tên gọi khác của phô mai xanh, nhấn mạnh vào các đường vân mốc màu xanh lam hoặc xanh lục. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phô mai xanh nổi tiếng với hương vị mạnh mẽ và kết cấu kem. Nó thường được dùng trong salad, nước sốt, hoặc ăn kèm với trái cây và rượu vang. Hương vị của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nấm mốc và quá trình sản xuất.
Prepositions
‘with’ được dùng để chỉ thành phần của món ăn (e.g., salad with blue cheese). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí (e.g., blue cheese in the salad dressing). ‘on’ được dùng khi phô mai xanh được đặt lên trên một món ăn khác (e.g., blue cheese on crackers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong blue cheese (phô mai xanh nặng mùi / đậm vị)
-
creamy blue cheese (phô mai xanh kết cấu mịn như kem)
-
crumbly blue cheese (phô mai xanh dễ vỡ / bở)
-
crumble blue cheese over a salad (bóp vụn phô mai xanh lên salad)
-
serve steak with blue cheese (phục vụ bít tết kèm phô mai xanh)
-
melt blue cheese into a sauce (đun chảy phô mai xanh để làm sốt)
-
blue cheese dressing (sốt salad phô mai xanh)
-
blue cheese dip (sốt chấm phô mai xanh)
-
blue cheese burger (bánh burger kẹp phô mai xanh)
Idioms
-
blue cheese
Tiền (tiếng lóng), đặc biệt là tờ 100 đô la mới của Mỹ có dải an ninh màu xanh.
"He just got paid, he's got a pocket full of blue cheese."
(Anh ta vừa được trả lương, trong túi đầy ắp tiền.)
-
an acquired taste
Một thứ mà ban đầu có thể không thích nhưng lại yêu thích sau khi đã quen dần.
"For many, strong blue cheese is an acquired taste."
(Đối với nhiều người, phô mai xanh nặng mùi là một món ăn phải ăn quen mới thấy ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue cheese
Danh từMột loại phô mai được làm bằng các chủng nấm mốc Penicillium, tạo cho nó các đốm hoặc vân màu xanh lam, xám xanh hoặc xanh lục lam, và có mùi đặc trưng.
"He added some blue cheese to his salad."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef uses blue cheese in his signature salad. |
Đầu bếp sử dụng pho mát xanh trong món salad đặc trưng của mình. |
| Phủ định | I do not like blue cheese on my pizza. |
Tôi không thích pho mát xanh trên bánh pizza của mình. |
| Nghi vấn | Do you enjoy the strong flavor of blue cheese? |
Bạn có thích hương vị đậm đà của pho mát xanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue cheese".
