(Top Banner Ad)
blue cheese
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

blue cheese

UK: /ˈbluː ˈtʃiːz/ • US: /ˈbluː ˈtʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai xanh pho mát xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cheese made with cultures of the mold Penicillium, giving it spots or veins of blue, blue-grey or blue-green mold, and carrying a distinct smell.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai được làm bằng các chủng nấm mốc Penicillium, tạo cho nó các đốm hoặc vân màu xanh lam, xám xanh hoặc xanh lục lam, và có mùi đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added some blue cheese to his salad."

    "Anh ấy đã thêm một ít phô mai xanh vào món salad của mình."

  • "I love the sharp taste of blue cheese."

    "Tôi thích vị đậm đà của phô mai xanh."

  • "Blue cheese dressing is my favorite salad dressing."

    "Sốt phô mai xanh là loại sốt salad yêu thích của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheesy Có vị hoặc mùi như phô mai; (nghĩa bóng) sến sẩm, chất lượng thấp.
Noun blue-veined cheese Tên gọi khác của phô mai xanh, nhấn mạnh vào các đường vân mốc màu xanh lam hoặc xanh lục.

Synonyms

bleu cheese (phô mai xanh (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French + Latin
bleu + caseus
Middle English
blew + chese
Modern English
blue cheese

Sự ra đời tình cờ

Tương truyền, phô mai xanh ra đời một cách tình cờ. Một anh chàng chăn cừu mải mê đuổi theo một cô gái xinh đẹp đã bỏ quên bữa trưa gồm bánh mì và phô mai trong một hang động. Vài tháng sau quay lại, anh thấy phô mai đã bị mốc xanh xâm chiếm. Vì đói, anh vẫn ăn thử và ngạc nhiên vì hương vị đậm đà, thơm ngon bất ngờ. Đây được cho là nguồn gốc của loại phô mai Roquefort nổi tiếng của Pháp.

Usage Note

Phô mai xanh nổi tiếng với hương vị mạnh mẽ và kết cấu kem. Nó thường được dùng trong salad, nước sốt, hoặc ăn kèm với trái cây và rượu vang. Hương vị của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nấm mốc và quá trình sản xuất.

Prepositions

with in on

‘with’ được dùng để chỉ thành phần của món ăn (e.g., salad with blue cheese). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí (e.g., blue cheese in the salad dressing). ‘on’ được dùng khi phô mai xanh được đặt lên trên một món ăn khác (e.g., blue cheese on crackers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blue cheese
  • strong blue cheese
    (phô mai xanh nặng mùi / đậm vị)
  • creamy blue cheese
    (phô mai xanh kết cấu mịn như kem)
  • crumbly blue cheese
    (phô mai xanh dễ vỡ / bở)
Verb + blue cheese
  • crumble blue cheese over a salad
    (bóp vụn phô mai xanh lên salad)
  • serve steak with blue cheese
    (phục vụ bít tết kèm phô mai xanh)
  • melt blue cheese into a sauce
    (đun chảy phô mai xanh để làm sốt)
blue cheese + Noun
  • blue cheese dressing
    (sốt salad phô mai xanh)
  • blue cheese dip
    (sốt chấm phô mai xanh)
  • blue cheese burger
    (bánh burger kẹp phô mai xanh)

Idioms

  • blue cheese

    Tiền (tiếng lóng), đặc biệt là tờ 100 đô la mới của Mỹ có dải an ninh màu xanh.

    "He just got paid, he's got a pocket full of blue cheese."

    (Anh ta vừa được trả lương, trong túi đầy ắp tiền.)

  • an acquired taste

    Một thứ mà ban đầu có thể không thích nhưng lại yêu thích sau khi đã quen dần.

    "For many, strong blue cheese is an acquired taste."

    (Đối với nhiều người, phô mai xanh nặng mùi là một món ăn phải ăn quen mới thấy ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue cheese

Danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai được làm bằng các chủng nấm mốc Penicillium, tạo cho nó các đốm hoặc vân màu xanh lam, xám xanh hoặc xanh lục lam, và có mùi đặc trưng.

"He added some blue cheese to his salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef uses blue cheese in his signature salad.
Đầu bếp sử dụng pho mát xanh trong món salad đặc trưng của mình.
Phủ định
I do not like blue cheese on my pizza.
Tôi không thích pho mát xanh trên bánh pizza của mình.
Nghi vấn
Do you enjoy the strong flavor of blue cheese?
Bạn có thích hương vị đậm đà của pho mát xanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue cheese".

Vua của các loại phô mai

Phô mai Roquefort của Pháp, một loại phô mai xanh trứ danh, thường được mệnh danh là 'vua của các loại phô mai'. Nó được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (AOC), nghĩa là chỉ phô mai được ủ trong các hang động của vùng Roquefort-sur-Soulzon theo quy trình nghiêm ngặt mới được mang tên Roquefort.

Nghệ thuật kết hợp món ăn

Trong ẩm thực phương Tây, việc kết hợp phô mai xanh với các vị ngọt là một nghệ thuật. Vị mặn nồng của phô mai được cân bằng hoàn hảo khi ăn cùng các loại trái cây ngọt như lê, sung, mật ong, hoặc nhâm nhi với rượu vang ngọt (dessert wine) như Port hay Sauternes.