(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blue cheese
B1

blue cheese

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

phô mai xanh pho mát xanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blue cheese'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại phô mai được làm bằng các chủng nấm mốc Penicillium, tạo cho nó các đốm hoặc vân màu xanh lam, xám xanh hoặc xanh lục lam, và có mùi đặc trưng.

Definition (English Meaning)

A type of cheese made with cultures of the mold Penicillium, giving it spots or veins of blue, blue-grey or blue-green mold, and carrying a distinct smell.

Ví dụ Thực tế với 'Blue cheese'

  • "He added some blue cheese to his salad."

    "Anh ấy đã thêm một ít phô mai xanh vào món salad của mình."

  • "I love the sharp taste of blue cheese."

    "Tôi thích vị đậm đà của phô mai xanh."

  • "Blue cheese dressing is my favorite salad dressing."

    "Sốt phô mai xanh là loại sốt salad yêu thích của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blue cheese'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: blue cheese
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bleu cheese(phô mai xanh (tên gọi khác))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cheddar(phô mai cheddar)
brie(phô mai brie)
gorgonzola(phô mai gorgonzola)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Blue cheese'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Phô mai xanh nổi tiếng với hương vị mạnh mẽ và kết cấu kem. Nó thường được dùng trong salad, nước sốt, hoặc ăn kèm với trái cây và rượu vang. Hương vị của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nấm mốc và quá trình sản xuất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

‘with’ được dùng để chỉ thành phần của món ăn (e.g., salad with blue cheese). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí (e.g., blue cheese in the salad dressing). ‘on’ được dùng khi phô mai xanh được đặt lên trên một món ăn khác (e.g., blue cheese on crackers).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blue cheese'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)